Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›CJK Compatibility›U+33C9
㏉

SQUARE GY

U+33C9 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối CJK CompatibilityXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

␝U+241DὛU+1F5BǥU+01E5ʛU+029BყU+10E7ᶃ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+33C9
Thập phân
13257
Khối
CJK Compatibility
Range
3300–33FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x8F 0x89
UTF-16 (JS)
0x33C9
UTF-32
0x000033C9
HTML decimal
㏉
HTML hex
㏉
CSS escape
\33C9

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+0047 U+0079

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+1D83
ᲧU+1CA7
꧶U+A9F6
ѹU+0479
ǴU+01F4
ɡU+0261
𝗀U+1D5C0
gU+0067
ᏻU+13FB
ꞬU+A7AC
ꮐU+AB90
ѸU+0478
ɢU+0262
ᱜU+1C5C
ΎU+038E
ΎU+1FEB
㎎U+338E
ꤞU+A91E
𝙜U+1D65C
ꮹU+ABB9
ᎶU+13B6
ὙU+1F59
𝐺U+1D43A
𝕘U+1D558
ꜽU+A73D
ᏽU+13FD
ḠU+1E20
㎇U+3387
GU+FF27
🇬U+1F1EC
ƓU+0193
ցU+0581
ꭀU+AB40
ꜼU+A73C
ɠU+0260
ƳU+01B3
ĠU+0120
GU+0047
ꓖU+A4D6
𝖦U+1D5A6
ϒU+03D2
𝗚U+1D5DA
𝘎U+1D60E
ᏩU+13E9
ὝU+1F5D
gU+FF47
𝘨U+1D628
𝙂U+1D642
𝔾U+1D53E
ġU+0121
🇾U+1F1FE
𝐆U+1D406
ᏳU+13F3
ⴘU+2D18
ꞡU+A7A1
ℽU+213D
ᏀU+13C0
𝐠U+1D420
㎍U+338D
ႺU+10BA
ԌU+050C
𝝲U+1D772
㎏U+338F
ὟU+1F5F
㎬U+33AC
㋌U+32CC
ǤU+01E4
ḡU+1E21
🄶U+1F136
ĢU+0122
ᶢU+1DA2
ᵍU+1D4D
ᴳU+1D33
𝑮U+1D46E
ꬶU+AB36
ʏU+028F
⒢U+24A2
ϓU+03D3
ꚲU+A6B2
𝗴U+1D5F4
𝙶U+1D676
𝐲U+1D432
㏿U+33FF
ΥU+03A5
YU+0059
ꓬU+A4EC
𝖸U+1D5B8
ҮU+04AE
ⲨU+2CA8
ꝡU+A761
ဌU+100C
ẎU+1E8E
ꭚU+AB5A
⒴U+24B4

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㎇U+3387🄶U+1F136🅶U+1F176🈑U+1F211㌟U+331F㌏U+330F㏚U+33DA㎅U+3385🆔U+1F194㌪U+332A㏾U+33FE㌐U+3310🆚U+1F19A🅎U+1F14E㌘U+3318㏒U+33D2㎸U+33B8㌑U+3311ꡚU+A85A㍿U+337F㎆U+3386㍏U+334F㌻U+333B🆖U+1F196㍌U+334C㌓U+3313㎬U+33AC㍎U+334E㍓U+3353㌼U+333C㏗U+33D7㍇U+3347🆐U+1F190㌯U+332F㌛U+331B㏜U+33DC㍼U+337C㌎U+330E㏼U+33FC🆑U+1F191🈝U+1F21D㍕U+3355㏃U+33C3🄰U+1F130㍒U+3352㍆U+3346㌉U+3309㌙U+3319㌸U+3338㌈U+3308㍐U+3350㏅U+33C5㌆U+3306㏨U+33E8㏓U+33D3㌕U+3315㌀U+3300㏝U+33DD🔠U+1F520㌫U+332B㎄U+3384㌄U+3304㌱U+3331🈷U+1F237㌚U+331A㍋U+334B㌝U+331D㌒U+3312㌍U+330D㈣U+3223㌽U+333D㌧U+3327🈶U+1F236㈪U+322A🅱U+1F171ᄠU+1120㍁U+3341㍂U+3342🄹U+1F139㌅U+3305㌇U+3307🈓U+1F213㊃U+3283🈮U+1F22E㍍U+334D㍵U+3375㊐U+3290㏋U+33CB㌭U+332D🈠U+1F220🄺U+1F13A⧈U+29C8ꡮU+A86E㏥U+33E5🞎U+1F78E㌷U+3337ᄆU+FFB1㌴U+3334㌖U+3316