Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Georgian Extended›U+1CB1
Ჱ

GEORGIAN MTAVRULI CAPITAL LETTER HE

U+1CB1 · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 11.0

Xem khối Georgian ExtendedXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ჱU+10F1ᨴU+1A34ଓU+0B13ᲪU+1CAAᦚU+199Aᰡ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1CB1
Thập phân
7345
Khối
Georgian Extended
Range
1C90–1CBF
Mặt phẳng
BMP
Script
Georgian
Phiên bản Unicode
11.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xB2 0xB1
UTF-16 (JS)
0x1CB1
UTF-32
0x00001CB1
HTML decimal
Ჱ
HTML hex
Ჱ
CSS escape
\1CB1

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+10F1
Case folding
C: U+10F1

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1C21
ცU+10EA
ꢤU+A8A4
ᮆU+1B86
ჰU+10F0
ᲦU+1CA6
ೖU+0CD6
ઉU+0A89
ᦑU+1991
ꢳU+A8B3
ꢩU+A8A9
ꢋU+A88B
ᩊU+1A4A
꩕U+AA55
ൗU+0D57
ꕘU+A558
ᨦU+1A26
𑙪U+1166A
ꞜU+A79C
ᦈU+1988
༊U+0F0A
𑇱U+111F1
ሮU+122E
ʚU+029A
ꞝU+A79D
ওU+0993
ᲰU+1CB0
ঔU+0994
ፎU+134E
ꢐU+A890
ୱU+0B71
꧔U+A9D4
ઇU+0A87
ঙU+0999
ᮃU+1B83
ᶔU+1D94
ꘛU+A61B
ᩂU+1A42
ꨈU+AA08
ᬫU+1B2B
᪉U+1A89
ᭉU+1B49
ꢖU+A896
ꢪU+A8AA
ซU+0E0B
ᨧU+1A27
ઊU+0A8A
ꢟU+A89F
ፊU+134A
ᬗU+1B17
ᡦU+1866
ლU+10DA
᱔U+1C54
๒U+0E52
ᬯU+1B2F
᭩U+1B69
ꢙU+A899
ඳU+0DB3
ඨU+0DA8
ᱣU+1C63
ⳳU+2CF3
ꢘU+A898
ᲸU+1CB8
ᨮU+1A2E
ꢂU+A882
ꦋU+A98B
ᕦU+1566
ᨼU+1A3C
ᬢU+1B22
ღU+10E6
ᬞU+1B1E
ᦏU+198F
ଔU+0B14
ᰑU+1C11
ଜU+0B1C
᪔U+1A94
൏U+0D4F
ฮU+0E2E
ᲚU+1C9A
𑇨U+111E8
෫U+0DEB
ꗿU+A5FF
ᮉU+1B89
ჸU+10F8
ឌU+178C
ᡋU+184B
ᧆU+19C6
ชU+0E0A
ꢞU+A89E
ဤU+1024
ꨆU+AA06
ᬱU+1B31
ⳲU+2CF2
ꢊU+A88A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ঘU+0998ႯU+10AFჅU+10C5ᠱU+1831భU+0C2DఌU+0C0CኍU+128DᲞU+1C9EႰU+10B0ធU+1792༱U+0F31ⶵU+2DB5ꦣU+A9A3ඬU+0DACꩶU+AA76ᡯU+186FညU+100AⷍU+2DCD୩U+0B69ឥU+17A5ꢪU+A8AAႬU+10ACགU+0F42थU+0925ឦU+17A6ᲥU+1CA5ॷU+0977៧U+17E7अU+0905ᲰU+1CB0གྷU+0F43ᢈU+1888ᡓU+1853ᢊU+188AჱU+10F1ꩵU+AA75ផU+1795𑇤U+111E4ងU+1784ჁU+10C1ꢋU+A88BསU+0F66ग़U+095AꬤU+AB24ﬗU+FB17ᲨU+1CA8ਝU+0A1DჀU+10C0ਘU+0A18ᲠU+1CA0ꦈU+A988ꦝU+A99DఉU+0C09ષU+0AB7ꦱU+A9B1ᠤU+1824ᢠU+18A0ฒU+0E12ᡌU+184CఈU+0C08უU+10E3ណU+178EឰU+17B0ⴥU+2D25ᡜU+185CឯU+17AF᧧U+19E7ఓU+0C13ਖ਼U+0A59ⶕU+2D95ᡍU+184DꡘU+A858ꬦU+AB26ᡈU+1848ဈU+1008ၰU+1070ඩU+0DA9ኈU+1288ᲽU+1CBDॲU+0972ᲣU+1CA3౫U+0C6B𑇧U+111E7ឩU+17A9ಢU+0CA2ଶU+0B36ՒU+0552᧦U+19E6𑇴U+111F4ﬖU+FB16ᡊU+184AሧU+1227ᭈU+1B48᧾U+19FE᧮U+19EEཛྷU+0F5CꠔU+A814ꚔU+A694ⴡU+2D21