Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed CJK Letters and Months›U+3228
㈨

PARENTHESIZED IDEOGRAPH NINE

U+3228 · Other Number · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed CJK Letters and MonthsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㊈U+3288⑼U+247C㈦U+3226㈤U+3224㈉U+3209₶

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3228
Thập phân
12840
Khối
Enclosed CJK Letters and Months
Range
3200–32FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x88 0xA8
UTF-16 (JS)
0x3228
UTF-32
0x00003228
HTML decimal
㈨
HTML hex
㈨
CSS escape
\3228

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0
Giá trị số
9 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0028 U+4E5D U+0029

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+20B6
㈣U+3223
㋕U+32D5
ㄤU+3124
㈹U+3239
⑺U+247A
㊆U+3286
㆕U+3195
⑸U+2478
ㄫU+312B
⑷U+2477
ㄝU+311D
⒆U+2486
ヵU+30F5
カU+30AB
㋤U+32E4
ナU+30CA
🄙U+1F119
㈜U+321C
㋢U+32E2
㈭U+322D
⑵U+2475
㋟U+32DF
⒬U+24AC
㋧U+32E7
𝟡U+1D7E1
カU+FF76
ㆤU+31A4
🄝U+1F11D
サU+30B5
㋝U+32DD
㈎U+320E
🈂U+1F202
🉅U+1F245
㈯U+322F
㈥U+3225
㈷U+3237
ꮽU+ABBD
⒩U+24A9
㈳U+3233
㈫U+322B
セU+FF7E
🀏U+1F00F
ⳋU+2CCB
⑴U+2474
㋗U+32D7
㈘U+3218
𝟿U+1D7FF
㋒U+32D2
ガU+30AC
ፃU+1343
ㄗU+3117
㈃U+3203
ꝯU+A76F
๑U+0E51
9U+FF19
㈬U+322C
𐘏U+1060F
ㄌU+310C
㋚U+32DA
ฯU+0E2F
サU+FF7B
🈳U+1F233
᠑U+1811
㌨U+3328
ナU+FF85
᠀U+1800
ꢾU+A8BE
⒐U+2490
ɘU+0258
セU+30BB
᪁U+1A81
㉁U+3241
ꝮU+A76E
ピU+30D4
㋭U+32ED
㉃U+3243
㈗U+3217
⑹U+2479
ㆭU+31AD
ԉU+0509
㈀U+3200
᪫U+1AAB
פU+05E4
びU+3073
㋻U+32FB
㊅U+3285
🈬U+1F22C
㈔U+3214
୨U+0B68
ꝰU+A770
㈲U+3232
🄊U+1F10A
㈚U+321A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㋈U+32C8⑼U+247C㈥U+3225㈹U+3239㈴U+3234㈣U+3223㏨U+33E8㊈U+3288㍡U+3361㈈U+3208㈼U+323C〩U+3029㈤U+3224㈳U+3233㈺U+323A㉨U+3268㈵U+3235㈱U+3231㈦U+3226㈉U+3209㍆U+3346㈰U+3230㌛U+331B㈬U+322C㈐U+3210㈘U+3218㈾U+323E㋧U+32E7㈸U+3238㌟U+331F㈜U+321C❾U+277E㈗U+3217㉃U+3243⑷U+2477㋉U+32C9㈋U+320B㊃U+3283㈻U+323B➒U+2792㊭U+32AD㈓U+3213㈽U+323D㋀U+32C0㈠U+3220⑹U+2479㋄U+32C4㋅U+32C5㉂U+3242🈥U+1F225㈖U+3216⒐U+2490㈃U+3203㍓U+3353㉁U+3241㌒U+3312㈔U+3214㈙U+3219⓽U+24FD🈠U+1F220㈩U+3229㉀U+3240㋗U+32D7ꢾU+A8BE㈎U+320E㈲U+3232➈U+2788𝟫U+1D7EB🄝U+1F11D㋶U+32F6㌄U+3304㈿U+323F㈄U+3204㈀U+3200⑨U+2468㈁U+3201㊰U+32B0㈧U+3227㊅U+3285㌣U+3323𝟿U+1D7FF9U+FF19㈷U+3237㈑U+3211㈶U+3236㊕U+3295🄠U+1F120㈏U+320F㌚U+331A🄊U+1F10A㈛U+321B㈂U+3202⑸U+2478🈂U+1F202㍿U+337F𝟗U+1D7D7㍼U+337C㋇U+32C7㈝U+321D