Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed CJK Letters and Months›U+320F
㈏

PARENTHESIZED HANGUL NIEUN A

U+320F · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed CJK Letters and MonthsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㉯U+326F㈑U+3211ᅫU+FFCEㅙU+3159㈐U+3210㈁

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+320F
Thập phân
12815
Khối
Enclosed CJK Letters and Months
Range
3200–32FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x88 0x8F
UTF-16 (JS)
0x320F
UTF-32
0x0000320F
HTML decimal
㈏
HTML hex
㈏
CSS escape
\320F

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0028 U+1102 U+1161 U+0029

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+3201
ᅪU+FFCD
ㅘU+3158
㈓U+3213
㈚U+321A
㈙U+3219
㈕U+3215
ᅛU+115B
ᅫU+116B
㈔U+3214
㈒U+3212
㈊U+320A
ҹU+04B9
ᇇU+11C7
ᄖU+1116
ҸU+04B8
㈀U+3200
㈛U+321B
꘤U+A624
🄛U+1F11B
ᆊU+118A
ᅜU+115C
ᅱU+FFD6
ㅟU+315F
㏑U+33D1
લU+0AB2
ힹU+D7B9
㈘U+3218
ᆬU+FFA5
ㄵU+3135
ꤣU+A923
ᆵU+FFAF
ㄿU+313F
㈦U+3226
㈖U+3216
ㅧU+3167
ힳU+D7B3
ꡁU+A841
ᄞU+111E
ꖷU+A5B7
㈞U+321E
ᾛU+1F9B
𐚵U+106B5
๚U+0E5A
ዟU+12DF
᪫U+1AAB
🉀U+1F240
ᆬU+11AC
ᛴU+16F4
ꥳU+A973
ᇅU+11C5
ㅲU+3172
ꙗU+A657
ᾘU+1F98
ߞU+07DE
𐅮U+1016E
ᅬU+FFCF
ㅚU+315A
ᾒU+1F92
ᅰU+FFD5
ㅞU+315E
ᅄU+1144
ퟑU+D7D1
ᆭU+11AD
ꖮU+A5AE
ꘕU+A615
ㅴU+3174
ʩU+02A9
ແU+0EC1
ⰼU+2C3C
௩U+0BE9
ᇳU+11F3
ꙕU+A655
ꮊU+AB8A
ꔃU+A503
ࡌU+084C
㈅U+3205
⊮U+22AE
ᾚU+1F9A
ᄢU+1122
㈗U+3217
⒁U+2481
ムU+FF91
ᅝU+115D
ᆪU+11AA
ᾕU+1F95
🄘U+1F118
ꖙU+A599
ણU+0AA3
ᄓU+1113
ᭇU+1B47
ꙝU+A65D
ௗU+0BD7
ளU+0BB3

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㈐U+3210㈖U+3216㈑U+3211㈜U+321C㉯U+326F㈒U+3212㈗U+3217㈓U+3213㈎U+320E㈚U+321A㈘U+3218㈔U+3214㈈U+3208㈙U+3219㈛U+321B㈕U+3215㈞U+321E㈉U+3209㈀U+3200㈂U+3202㈄U+3204㈊U+320A㈋U+320B㈴U+3234㉨U+3268🄝U+1F11D㈁U+3201㈹U+3239㈥U+3225㈵U+3235㈣U+3223㈨U+3228㈱U+3231㋧U+32E7㈃U+3203㈝U+321D㉮U+326E㉴U+3274㈺U+323A㉲U+3272㋴U+32F4㉱U+3271㈦U+3226ᅍU+114D㈳U+3233㉃U+3243㈿U+323F㈠U+3220㈤U+3224㋒U+32D2㈬U+322CᇴU+11F4⑺U+247A㉺U+327A🄐U+1F110㉶U+3276㎁U+3381ㅸU+3178🄒U+1F112⒜U+249C㉡U+3261㉳U+3273㉻U+327B🄓U+1F113㉷U+3277🄚U+1F11A㉢U+3262㈅U+3205ᄫU+112BꥫU+A96B㋗U+32D7㈸U+3238㋰U+32F0⑴U+2474⑷U+2477㈢U+3222㈶U+3236㉽U+327D⒩U+24A9㉣U+3263㈇U+3207ꥴU+A974🄜U+1F11CᄚU+FFB0⒵U+24B5㈆U+3206㈍U+320DᇕU+11D5⒟U+249F㈰U+3230🄩U+1F129⒣U+24A3㉤U+3264㉸U+3278ᆉU+1189⑽U+247DᑪU+146AᘄU+1604🈂U+1F202