Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mongolian›U+184C
ᡌ

MONGOLIAN LETTER TODO PA

U+184C · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MongolianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ՂU+0542ኯU+12AFሁU+1201ብU+1265ᢉU+1889ᡗ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+184C
Thập phân
6220
Khối
Mongolian
Range
1800–18AF
Mặt phẳng
BMP
Script
Mongolian
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA1 0x8C
UTF-16 (JS)
0x184C
UTF-32
0x0000184C
HTML decimal
ᡌ
HTML hex
ᡌ
CSS escape
\184C

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1857
ⶅU+2D85
ቧU+1267
ԴU+0534
ᖋU+158B
ጒU+1312
᠙U+1819
ቮU+126E
էU+0567
ⴀU+2D00
ᎅU+1385
ᖊU+158A
ըU+0568
ꔓU+A513
ꔤU+A524
ጊU+130A
ቡU+1261
ԸU+0538
ꗿU+A5FF
ⶏU+2D8F
ፎU+134E
ኻU+12BB
ᠩU+1829
ᒋU+148B
ቢU+1262
ႰU+10B0
ⴝU+2D1D
ᒔU+1494
৮U+09EE
ԽU+053D
៦U+17E6
ⴡU+2D21
ꔒU+A512
ᲸU+1CB8
ሢU+1222
ᏓU+13D3
ჁU+10C1
៤U+17E4
ሡU+1221
ኑU+1291
ꛧU+A6E7
դU+0564
ᒕU+1495
ጛU+131B
ჸU+10F8
ᎆU+1386
ᡬU+186C
ጕU+1315
ᢊU+188A
ๆU+0E46
ህU+1205
ᏝU+13DD
ጉU+1309
ᙊU+164A
ੀU+0A40
ՐU+0550
բU+0562
ឋU+178B
ſtU+FB05
ꛗU+A6D7
ꘔU+A614
ՌU+054C
ኗU+1297
𖨮U+16A2E
ꕰU+A570
ጔU+1314
ꖙU+A599
ናU+1293
եU+0565
ᡊU+184A
ⶶU+2DB6
𐘶U+10636
ꖨU+A5A8
ቯU+126F
ꛀU+A6C0
ⶦU+2DA6
ኾU+12BE
ᢓU+1893
ซU+0E0B
ጘU+1318
ፋU+134B
ኄU+1284
௩U+0BE9
ꡈU+A848
ᡵU+1875
ᠻU+183B
ᡄU+1844
ꖩU+A5A9
ⶈU+2D88
ⷙU+2DD9
ຝU+0E9D
ዤU+12E4
ꠑU+A811
ꤓU+A913

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᡜU+185CᠱU+1831ᡪU+186AཔU+0F54ᢋU+188BᡍU+184DᠭU+182DᡀU+1840ᢠU+18A0ᡊU+184AᡤU+1864ᠳU+1833ᡒU+1852ནU+0F53ᢔU+1894ᢈU+1888ᡵU+1875ᠼU+183CᡓU+1853ᢖU+1896പU+0D2AᡯU+186FཬU+0F6CᡗU+1857ᠯU+182FᠦU+1826ᢢU+18A2ᢧU+18A7ᡩU+1869ᠢU+1822ᢨU+18A8ਪU+0A2AཐU+0F50ᠫU+182BགྷU+0F43ᡎU+184EꕐU+A550ཊU+0F4AམU+0F58ꡤU+A864ਟU+0A1FపU+0C2AꩶU+AA76ផU+1795ਸU+0A38ᠾU+183EᡇU+1847ཎU+0F4EᡛU+185BᡥU+1865ਘU+0A18ᜉU+1709ཀU+0F40ཀྵU+0F69ਗU+0A17ᠰU+1830ꔓU+A513ਛU+0A1BꡈU+A848ᡘU+1858ᠤU+1824༁U+0F01លU+179BণU+09A3ᢝU+189D᧦U+19E6ꦕU+A995ꦛU+A99BဈU+1008ཝU+0F5DಪU+0CAAཌU+0F4CཞU+0F5EঢU+09A2ᡈU+1848ཁU+0F41ྋU+0F8BឍU+178DਣU+0A23ഫU+0D2BᠧU+1827ᠵU+1835ቓU+1253ꩵU+AA75གU+0F42ঘU+0998༱U+0F31ཛྷU+0F5CਯU+0A2FསU+0F66ਬU+0A2CབU+0F56គU+1782ਖU+0A16ꢩU+A8A9ᠥU+1825ਊU+0A0AᰑU+1C11ᣑU+18D1