Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Gurmukhi›U+0A1E
ਞ

GURMUKHI LETTER NYA

U+0A1E · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GurmukhiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ਵU+0A35ੲU+0A72छU+091BਦU+0A26ਝU+0A1DਟU+0A1F

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0A1E
Thập phân
2590
Khối
Gurmukhi
Range
0A00–0A7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Gurmukhi
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA8 0x9E
UTF-16 (JS)
0x0A1E
UTF-32
0x00000A1E
HTML decimal
ਞ
HTML hex
ਞ
CSS escape
\0A1E

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
हU+0939
ᡓU+1853
ਢU+0A22
ᡜU+185C
ਖU+0A16
ਯU+0A2F
ਛU+0A1B
ਬU+0A2C
ॾU+097E
ੜU+0A5C
ਫU+0A2B
ॡU+0961
ਥU+0A25
ਏU+0A0F
ਭU+0A2D
ꠊU+A80A
ㄛU+311B
ꯟU+ABDF
डU+0921
ऋU+090B
ॸU+0978
ऌU+090C
ਣU+0A23
ꠄU+A804
इU+0907
तU+0924
ਙU+0A19
ਗU+0A17
ᬫU+1B2B
ਰU+0A30
ऱU+0931
ꠌU+A80C
ཅU+0F45
दU+0926
टU+091F
ඳU+0DB3
ਘU+0A18
फU+092B
ꠁU+A801
ᢖU+1896
धU+0927
ᢋU+188B
ढU+0922
হU+09B9
ॠU+0960
ⳢU+2CE2
ऍU+090D
ਮU+0A2E
ឧU+17A7
मU+092E
ঘU+0998
ઌU+0A8C
ঊU+098A
चU+091A
ਜU+0A1C
ਡU+0A21
ᨳU+1A33
ਸU+0A38
ਜ਼U+0A5B
ꞞU+A79E
ꚓU+A693
ङU+0919
ꞟU+A79F
ਇU+0A07
ඞU+0D9E
भU+092D
ᡒU+1852
यU+092F
ㆮU+31AE
লU+09B2
ㆧU+31A7
ඬU+0DAC
ધU+0AA7
᱓U+1C53
ডU+09A1
ᤞU+191E
ꠍU+A80D
᪗U+1A97
ⳣU+2CE3
ਚU+0A1A
य़U+095F
ඩU+0DA9
ꠖU+A816
रU+0930
ꯎU+ABCE
ਪU+0A2A
ऊU+090A
ꢗU+A897
ꠡU+A821
ಟU+0C9F
ॻU+097B
सU+0938
लU+0932

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ਘU+0A18ੜU+0A5CਕU+0A15ਫU+0A2BᠤU+1824ਖ਼U+0A59આU+0A86ढU+0922ਜ਼U+0A5Bਲ਼U+0A33ਉU+0A09ఱU+0C31ਔU+0A14ਫ਼U+0A5Eਸ਼U+0A36ញU+1789ड़U+095CघU+0918ఉU+0C09डU+0921ᤝU+191DഇU+0D07ઞU+0A9EధU+0C27ឫU+17ABਵU+0A35ਯU+0A2FਦU+0A26ਗ਼U+0A5AआU+0906ਣU+0A23ਙU+0A19ਓU+0A13ਟU+0A1FੳU+0A73ညU+100Aक़U+0958ऌU+090Cय़U+095FਝU+0A1Dख़U+0959ਰU+0A30અU+0A85ନU+0B28ऋU+090BॺU+097AਇU+0A07ਖU+0A16ञU+091EឡU+17A1ਜU+0A1CਧU+0A27ᠱU+1831ঢU+09A2ଐU+0B10छU+091BඥU+0DA5ਆU+0A06ꦚU+A99AꦬU+A9ACꯗU+ABD7ણU+0AA3ಢU+0CA2ਸU+0A38ਭU+0A2DइU+0907భU+0C2DਡU+0A21ङU+0919அU+0B85ॷU+0977ॿU+097FଯU+0B2FಈU+0C88ਊU+0A0AඩU+0DA9ढ़U+095DଝU+0B1DಝU+0C9DᡗU+1857ੲU+0A72ഥU+0D25ਢU+0A22ਬU+0A2CᡀU+1840ୟU+0B5FਨU+0A28ఖU+0C16ਚU+0A1AଉU+0B09ಪU+0CAAॸU+0978ਏU+0A0FਮU+0A2EఔU+0C14वU+0935ኙU+1299ਐU+0A10સU+0AB8