Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Gurmukhi›U+0A15
ਕ

GURMUKHI LETTER KA

U+0A15 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GurmukhiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

कU+0915ਭU+0A2DནU+0F53ᰖU+1C16ᡓU+1853ਟ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0A15
Thập phân
2581
Khối
Gurmukhi
Range
0A00–0A7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Gurmukhi
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA8 0x95
UTF-16 (JS)
0x0A15
UTF-32
0x00000A15
HTML decimal
ਕ
HTML hex
ਕ
CSS escape
\0A15

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0A1F
क़U+0958
ꠛU+A81B
वU+0935
੨U+0A68
ਣU+0A23
ꠅU+A805
दU+0926
ऱU+0931
হU+09B9
ख़U+0959
ञU+091E
ॸU+0978
खU+0916
हU+0939
रU+0930
ੜU+0A5C
ਦU+0A26
ㄛU+311B
ཅU+0F45
ꠁU+A801
टU+091F
ᠽU+183D
ꠌU+A80C
ꠐU+A810
ರU+0CB0
ꠉU+A809
ನU+0CA8
ᡒU+1852
᠗U+1817
ⳢU+2CE2
तU+0924
ਙU+0A19
ꠡU+A821
ঽU+09BD
ᰐU+1C10
ᢋU+188B
चU+091A
ꢠU+A8A0
ॶU+0976
᱓U+1C53
उU+0909
ੲU+0A72
කU+0D9A
ꠔU+A814
बU+092C
ꯗU+ABD7
फU+092B
छU+091B
डU+0921
इU+0907
ⳣU+2CE3
𑇧U+111E7
লU+09B2
ꢗU+A897
ऌU+090C
ऊU+090A
जU+091C
ಶU+0CB6
᧓U+19D3
ꢣU+A8A3
अU+0905
নU+09A8
ᘕU+1615
ਡU+0A21
᱗U+1C57
ᰕU+1C15
ඔU+0D94
𖨂U+16A02
ਤU+0A24
බU+0DB6
ॼU+097C
ꠎU+A80E
ఇU+0C07
ꤎU+A90E
ॡU+0961
ꢲU+A8B2
꣒U+A8D2
ඛU+0D9B
ꠟU+A81F
වU+0DC0
ឧU+17A7
ᬭU+1B2D
ચU+0A9A
ձU+0571
ᨢU+1A22
ઌU+0A8C
सU+0938
ⷝU+2DDD
ㆮU+31AE
ऋU+090B
๙U+0E59
ᤌU+190C
ఏU+0C0F

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ਖ਼U+0A59ੜU+0A5CਘU+0A18ਖU+0A16ਫU+0A2BकU+0915ਲ਼U+0A33આU+0A86ਙU+0A19ਯU+0A2Fਗ਼U+0A5AਝU+0A1DཅU+0F45हU+0939ఔU+0C14ੳU+0A73ਦU+0A26ਐU+0A10ਬU+0A2Cਫ਼U+0A5EআU+0986ਞU+0A1EಢU+0CA2ਔU+0A14ਵU+0A35ꦏU+A98FਸU+0A38छU+091BਰU+0A30ਤU+0A24ਜ਼U+0A5BਏU+0A0FਗU+0A17ధU+0C27ਉU+0A09क़U+0958ញU+1789ਆU+0A06ឡU+17A1ಕU+0C95ꦣU+A9A3ਣU+0A23ඩU+0DA9ఱU+0C31ঘU+0998ᭅU+1B45ਧU+0A27ढU+0922ਚU+0A1AଐU+0B10ॺU+097AಗU+0C97ఖU+0C16ꦬU+A9ACਛU+0A1BઍU+0A8DឦU+17A6इU+0907ฤU+0E24ग़U+095AઅU+0A85ഥU+0D25భU+0C2DᠱU+1831ఫU+0C2Bख़U+0959੫U+0A6BආU+0D86డU+0C21ᡓU+1853ਭU+0A2DᠤU+1824ឥU+17A5ᠭU+182DఉU+0C09अU+0905ឫU+17ABឆU+1786ਅU+0A05ཀU+0F40ঢU+09A2ರU+0CB0かU+304BపU+0C2AၛU+105BઇU+0A87ಪU+0CAAढ़U+095DꦙU+A999ᠯU+182FಈU+0C88ओU+0913ၯU+106Fफ़U+095EᡀU+1840घU+0918ఛU+0C1BऑU+0911ಷU+0CB7