Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Gurmukhi›U+0A14
ਔ

GURMUKHI LETTER AU

U+0A14 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GurmukhiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ਐU+0A10ਆU+0A06ਅU+0A05ਏU+0A0FਇU+0A07ਝU+0A1D

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0A14
Thập phân
2580
Khối
Gurmukhi
Range
0A00–0A7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Gurmukhi
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA8 0x94
UTF-16 (JS)
0x0A14
UTF-32
0x00000A14
HTML decimal
ਔ
HTML hex
ਔ
CSS escape
\0A14

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
ਉU+0A09
ਖU+0A16
ਈU+0A08
ਘU+0A18
ꠊU+A80A
ꠄU+A804
ਖ਼U+0A59
ᬱU+1B31
ઐU+0A90
ਜU+0A1C
એU+0A8F
ਢU+0A22
ੳU+0A73
ਗ਼U+0A5A
ઍU+0A8D
ਜ਼U+0A5B
ਲ਼U+0A33
ආU+0D86
ଅU+0B05
ଆU+0B06
ᬞU+1B1E
ඡU+0DA1
ऍU+090D
ਮU+0A2E
ਚU+0A1A
ਸ਼U+0A36
ꩂU+AA42
ਫU+0A2B
અU+0A85
ᙰU+1670
ਦU+0A26
ਊU+0A0A
ਬU+0A2C
ऄU+0904
൵U+0D75
ਸU+0A38
ଔU+0B14
ඳU+0DB3
ឳU+17B3
ꬕU+AB15
ᬕU+1B15
ॲU+0972
ॶU+0976
ઔU+0A94
ੲU+0A72
᭩U+1B69
छU+091B
ॵU+0975
ᬫU+1B2B
ꦜU+A99C
ᬝU+1B1D
ਰU+0A30
ऑU+0911
अU+0905
ꨑU+AA11
ᬑU+1B11
᭓U+1B53
ഏU+0D0F
ꠝU+A81D
ऒU+0912
આU+0A86
ꮰU+ABB0
ᭅU+1B45
ਓU+0A13
ⶍU+2D8D
ꦆU+A986
ᡋU+184B
ਫ਼U+0A5E
ꢗU+A897
៧U+17E7
ඌU+0D8C
ឌU+178C
ଥU+0B25
ਯU+0A2F
ఞU+0C1E
ඈU+0D88
ᩍU+1A4D
꧓U+A9D3
ᏠU+13E0
ᩎU+1A4E
ੴU+0A74
ᬊU+1B0A
ឰU+17B0
ચU+0A9A
ꦉU+A989
ఇU+0C07
ᖐU+1590
ꦋU+A98B
ꣾU+A8FE
᭛U+1B5B
ꦐU+A990
ಅU+0C85
भU+092D

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ਲ਼U+0A33ઔU+0A94ਐU+0A10ੜU+0A5CऔU+0914ਫU+0A2BਘU+0A18ਏU+0A0Fਫ਼U+0A5EਕU+0A15ఔU+0C14ఫU+0C2BଐU+0B10અU+0A85ଔU+0B14ꢋU+A88BਵU+0A35ੳU+0A73ଅU+0B05ਞU+0A1EॵU+0975ਸU+0A38ਭU+0A2DஹU+0BB9ጶU+1336ਡU+0A21చU+0C1AౙU+0C59ꢪU+A8AAਚU+0A1AऑU+0911ధU+0C27ਟU+0A1FಔU+0C94ഐU+0D10ঢU+09A2ઐU+0A90ᰐU+1C10ፎU+134EꢇU+A887ញU+1789ᮆU+1B86அU+0B85ਝU+0A1DఌU+0C0CආU+0D86ሯU+122FఛU+0C1BॲU+0972ਖU+0A16សU+179FኵU+12B5ꢓU+A893ହU+0B39ፍU+134DⶻU+2DBBઆU+0A86ꢬU+A8ACꦢU+A9A2ඩU+0DA9ਖ਼U+0A59ओU+0913ᠤU+1824ऍU+090DਆU+0A06ઑU+0A91ᩂU+1A42ⶎU+2D8EઞU+0A9EꦬU+A9ACഥU+0D25ਉU+0A09ⶤU+2DA4ᭈU+1B48ꢧU+A8A7ꢑU+A891ಢU+0CA2ઇU+0A87ఉU+0C09સU+0AB8ꦅU+A985ઍU+0A8DఅU+0C05ਰU+0A30ᭅU+1B45ᡀU+1840ඔU+0D94ጒU+1312ஐU+0B90ભU+0AADꦣU+A9A3ꢂU+A882ꦱU+A9B1ਛU+0A1BਙU+0A19ၛU+105BꢰU+A8B0ਯU+0A2FವU+0CB5