Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2019 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1312
ጒ

ETHIOPIC SYLLABLE GWI

U+1312 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ጕU+1315ᎅU+1385ጉU+1309ኁU+1281ኑU+1291ⶖ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1312
Thập phân
4882
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8C 0x92
UTF-16 (JS)
0x1312
UTF-32
0x00001312
HTML decimal
ጒ
HTML hex
ጒ
CSS escape
\1312

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(ethiopic syllable gurage gwi - 1E7F8)
U+2D96
ኯU+12AF
ኍU+128D
ⷙU+2DD9
ጘU+1318
ⶔU+2D94
ⶦU+2DA6
ኻU+12BB
էU+0567
ጙU+1319
ⶄU+2D84
ኽU+12BD
ጎU+130E
ብU+1265
ⷉU+2DC9
ኙU+1299
ⶅU+2D85
ⶣU+2DA3
ኾU+12BE
ኘU+1298
ԴU+0534
ዂU+12C2
ኛU+129B
ሾU+123E
ⶓU+2D93
ጟU+131F
ኊU+128A
ዅU+12C5
ኺU+12BA
ሻU+123B
ᢊU+188A
ጊU+130A
ዃU+12C3
ኸU+12B8
ኹU+12B9
ⶵU+2DB5
ቡU+1261
ጐU+1310
ዯU+12EF
ኋU+128B
ኡU+12A1
ዡU+12E1
ዀU+12C0
ኼU+12BC
ⶏU+2D8F
ኵU+12B5
ፋU+134B
ⶕU+2D95
ՂU+0542
ኂU+1282
ኗU+1297
ীU+09C0
ኀU+1280
ጚU+131A
ጔU+1314
ᡌU+184C
ዥU+12E5
ⷋU+2DCB
ፎU+134E
ꬍU+AB0D
ⶶU+2DB6
ⷞU+2DDE
ቧU+1267
ᎆU+1386
ⷎU+2DCE
ዄU+12C4
ⶍU+2D8D
ኲU+12B2
ⷊU+2DCA
ⷍU+2DCD
ኴU+12B4
ꔓU+A513
ⶠU+2DA0
ዤU+12E4
ꘛU+A61B
ሯU+122F
ጛU+131B
ጡU+1321
ሺU+123A
ዣU+12E3
ሕU+1215
ⷑU+2DD1
ⶢU+2DA2
ⷖU+2DD6
ፚU+135A
ዢU+12E2
⯲U+2BF2
፫U+136B
ቭU+126D
ⶤU+2DA4
ኢU+12A2
ኩU+12A9
ጞU+131E
ⷕU+2DD5

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ኳU+12B3ጕU+1315ጟU+131FዷU+12F7ኡU+12A1ጔU+1314ቜU+125CኵU+12B5ኤU+12A4ⶔU+2D94ዊU+12CAኗU+1297ኧU+12A7ⶕU+2D95ቓU+1253ቛU+125BኙU+1299ⶖU+2D96ኲU+12B2አU+12A0ጝU+131DዃU+12C3ሎU+120EሂU+1202ኰU+12B0ሧU+1227ጯU+132FጜU+131CቖU+1256ቊU+124AጷU+1337ሉU+1209ሏU+120FꬍU+AB0DኢU+12A2፺U+137AⶻU+2DBBኈU+1288ᎈU+1388ኟU+129FጞU+131EፏU+134FꬡU+AB21ጇU+1307ⶼU+2DBCዄU+12C4ማU+121BኁU+1281ጌU+130CጧU+1327ቯU+126FሚU+121AⷊU+2DCAጮU+132EብU+1265ኴU+12B4ᎉU+1389ጙU+1319ⶺU+2DBAዸU+12F8ꬄU+AB04ⷍU+2DCDኔU+1294ሜU+121CዲU+12F2ሔU+1214ꬠU+AB20ᎂU+1382ጂU+1302ꬣU+AB23ᎇU+1387ꬊU+AB0AዀU+12C0ⶍU+2D8DᎁU+1381ⶭU+2DADጉU+1309ጶU+1336ⶄU+2D84ⶠU+2DA0ኻU+12BBኝU+129DⶁU+2D81ልU+120DፚU+135AኽU+12BDፉU+1349ፎU+134EጐU+1310ꬪU+AB2AሹU+1239ⷚU+2DDAⶎU+2D8EⷆU+2DC6ዿU+12FFꬢU+AB22፫U+136BꬩU+AB29ꬎU+AB0E