Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Kannada›U+0CA3
ಣ

KANNADA LETTER NNA

U+0CA3 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối KannadaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ಐU+0C90ణU+0C23ఇU+0C07꩕U+AA55ꨨU+AA28ఐU+0C10

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0CA3
Thập phân
3235
Khối
Kannada
Range
0C80–0CFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Kannada
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB2 0xA3
UTF-16 (JS)
0x0CA3
UTF-32
0x00000CA3
HTML decimal
ಣ
HTML hex
ಣ
CSS escape
\0CA3

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
ಇU+0C87
ᨫU+1A2B
ꢂU+A882
ꢤU+A8A4
ᨭU+1A2D
ꢼU+A8BC
൵U+0D75
ᨰU+1A30
ᧅU+19C5
ఴU+0C34
ಞU+0C9E
છU+0A9B
ೖU+0CD6
ಟU+0C9F
᪗U+1A97
ꢖU+A896
꣸U+A8F8
ඌU+0D8C
ᦀU+1980
ꢘU+A898
ꢅU+A885
ർU+0D7C
ꦜU+A99C
ფU+10E4
ᳫU+1CEB
ឌU+178C
ꩇU+AA47
ဢU+1022
ಎU+0C8E
ဃU+1003
ඨU+0DA8
𑇨U+111E8
ᦗU+1997
ᳩU+1CE9
ಶU+0CB6
ଓU+0B13
೪U+0CEA
ꨕU+AA15
ඔU+0D94
ଞU+0B1E
ಆU+0C86
ꢙU+A899
ඟU+0D9F
ᬞU+1B1E
ꨑU+AA11
ఱU+0C31
ᬗU+1B17
ꢪU+A8AA
ꨐU+AA10
ഋU+0D0B
ᨦU+1A26
ᩊU+1A4A
ꮼU+ABBC
ꩆU+AA46
ᰡU+1C21
෫U+0DEB
ဣU+1023
නU+0DB1
ౡU+0C61
ౣU+0C63
ಋU+0C8B
හU+0DC4
ಹU+0CB9
ಬU+0CAC
ೞU+0CDE
ᏬU+13EC
ꞜU+A79C
ᦚU+199A
ఞU+0C1E
ᬭU+1B2D
ꨢU+AA22
൯U+0D6F
ꩂU+AA42
ೡU+0CE1
ൗU+0D57
ჱU+10F1
ᘿU+163F
ꨊU+AA0A
ఌU+0C0C
ᦁU+1981
ഞU+0D1E
ఆU+0C06
ꨚU+AA1A
ꮿU+ABBF
ඖU+0D96
ᩍU+1A4D
𑇳U+111F3
ୱU+0B71
ళU+0C33
ఙU+0C19
బU+0C2C
ᦈU+1988
ಳU+0CB3

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ಏU+0C8FಎU+0C8EೖU+0CD6೩U+0CE9ᤕU+1915ಳU+0CB3ಆU+0C86ೇU+0CC7ಲU+0CB2ꢆU+A886ணU+0BA3ಖU+0C96ఆU+0C06ꢘU+A898ಊU+0C8AತU+0CA4꧳U+A9F3ᩊU+1A4AଓU+0B13ಋU+0C8B੩U+0A69ᜄU+1704ೂU+0CC2ఒU+0C12ඖU+0D96ཉU+0F49𑇣U+111E3ණU+0DABలU+0C32సU+0C38నU+0C28ഞU+0D1EꢐU+A890ꨊU+AA0A೬U+0CECಯU+0CAFఏU+0C0FওU+0993೨U+0CE8಄U+0C84ನU+0CA8ଌU+0B0CఎU+0C0EᨭU+1A2DಘU+0C98ళU+0C33ಓU+0C93೯U+0CEFಱU+0CB1ణU+0C23ಶU+0CB6ஒU+0B92ಡU+0CA1ಾU+0CBEᙐU+1650ᩄU+1A44இU+0B87ᤋU+190BഛU+0D1BஸU+0BB8੭U+0A6D꧕U+A9D5ಽU+0CBD༬U+0F2CబU+0C2C೭U+0CEDමU+0DB8ூU+0BC2੬U+0A6C୭U+0B6DಇU+0C87ಅU+0C85ෙU+0DD9ꢍU+A88DஓU+0B93ෞU+0DDE೮U+0CEEꢖU+A896ᎧU+13A7౭U+0C6DతU+0C24ᲰU+1CB0ൽU+0D7DಚU+0C9AಮU+0CAE꣘U+A8D8໒U+0ED2ඡU+0DA1නU+0DB1ೌU+0CCCಞU+0C9E𑇥U+111E5ୱU+0B71꯳U+ABF3ಹU+0CB9ಉU+0C89꩕U+AA55ಜU+0C9C୧U+0B67