Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Kannada›U+0CEB
೫

KANNADA DIGIT FIVE

U+0CEB · Decimal Number · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối KannadaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

꯷U+ABF7ꣃU+A8C3ꗤU+A5E4꩘U+AA58ꗡU+A5E1ꗥ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0CEB
Thập phân
3307
Khối
Kannada
Range
0C80–0CFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Kannada
Script Extensions
Knda, Nand, Tutg
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB3 0xAB
UTF-16 (JS)
0x0CEB
UTF-32
0x00000CEB
HTML decimal
೫
HTML hex
೫
CSS escape
\0CEB

Thuộc tính

Danh mục
Nd · Decimal Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
NU
Combining class
0
Giá trị số
5 (Decimal)
Indic syllabic
Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • XID_Continue
U+A5E5
ꕑU+A551
ᳬU+1CEC
ꩄU+AA44
ꮡU+ABA1
ᬔU+1B14
ꨌU+AA0C
ൖU+0D56
ᏑU+13D1
ᏪU+13EA
ଌU+0B0C
ꮘU+AB98
ꮺU+ABBA
ꮉU+AB89
ꕮU+A56E
ꨡU+AA21
ꨘU+AA18
🙚U+1F65A
୫U+0B6B
ꢉU+A889
ꨠU+AA20
𖧐U+169D0
ઢU+0AA2
ꝸU+A778
ୡU+0B61
ᬦU+1B26
ꨗU+AA17
ꢰU+A8B0
ᳫU+1CEB
ꨥU+AA25
ꩆU+AA46
ᏈU+13C8
ಙU+0C99
ᩌU+1A4C
ᦜU+199C
ᎹU+13B9
ᬭU+1B2D
ꧣU+A9E3
🙞U+1F65E
🙜U+1F65C
ꮂU+AB82
ꢓU+A893
ꢢU+A8A2
ᏡU+13E1
ꮱU+ABB1
ᬉU+1B09
ꨍU+AA0D
ᦐU+1990
જU+0A9C
⌘U+2318
ᎲU+13B2
𖦩U+169A9
ꘪU+A62A
𖦙U+16999
𐚁U+10681
ꢧU+A8A7
ꢣU+A8A3
ꢚU+A89A
𐹶U+10E76
🙝U+1F65D
ꕤU+A564
꣹U+A8F9
🙐U+1F650
𖣸U+168F8
ৡU+09E1
ꢸU+A8B8
ꢈU+A888
🙖U+1F656
ൔU+0D54
꯲U+ABF2
ꩴU+AA74
꯳U+ABF3
ꨔU+AA14
ꢬU+A8AC
⅋U+214B
⧝U+29DD
ᏹU+13F9
ꨜU+AA1C
𝟅U+1D7C5
శU+0C36
🙟U+1F65F
ꯇU+ABC7
ᯊU+1BCA
𑇬U+111EC
൙U+0D59
꫟U+AADF
೩U+0CE9
ଞU+0B1E
ྌU+0F8C
🙛U+1F65B
ꫝU+AADD
꯴U+ABF4
𖣬U+168EC
᪦U+1AA6

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ಞU+0C9E൙U+0D59ಖU+0C96ಇU+0C87୫U+0B6B௨U+0BE8೮U+0CEE೩U+0CE9ಹU+0CB9ಘU+0C98ಭU+0CADଛU+0B1BశU+0C36ൿU+0D7FಊU+0C8AಬU+0CACᏯU+13EFಐU+0C90കU+0D15ꢰU+A8B0ꢓU+A893ಶU+0CB6ಋU+0C8BದU+0CA6ஐU+0B90ꩣU+AA63ಧU+0CA7ꩆU+AA46ಸU+0CB8ಎU+0C8E௮U+0BEEಏU+0C8F᱘U+1C58꧘U+A9D8ಙU+0C99ၷU+1077൴U+0D74ꧣU+A9E3ಓU+0C93ಮU+0CAEನU+0CA8ಉU+0C89೬U+0CEC༭U+0F2D༲U+0F32கU+0B95𑇮U+111EE༰U+0F30ꢯU+A8AFఐU+0C10೭U+0CEDಡU+0CA1ಜU+0C9C൞U+0D5EసU+0C38೪U+0CEAをU+3092ശU+0D36ჵU+10F5꧹U+A9F9೨U+0CE8𞸤U+1EE24ගU+0D9C೯U+0CEFꮡU+ABA1ꢱU+A8B1൯U+0D6FꗤU+A5E4ൖU+0D56𐹶U+10E76இU+0B87ꮬU+ABACጼU+133CᲓU+1C93ജU+0D1CꨇU+AA07ஸU+0BB8ꮘU+AB98꩗U+AA57ഝU+0D1D෯U+0DEF౫U+0C6BꮱU+ABB1ళU+0C33၇U+1047ೀU+0CC0ತU+0CA4ཚU+0F5AଢU+0B22ᏜU+13DCߝU+07DDಯU+0CAFᨱU+1A31ᬪU+1B2A༧U+0F27කU+0D9A৯U+09EFꨔU+AA14ꢚU+A89A