Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Telugu›U+0C0A
ఊ

TELUGU LETTER UU

U+0C0A · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối TeluguXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ఉU+0C09డU+0C21ౣU+0C63ఢU+0C22ళU+0C33ඦ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0C0A
Thập phân
3082
Khối
Telugu
Range
0C00–0C7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Telugu
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB0 0x8A
UTF-16 (JS)
0x0C0A
UTF-32
0x00000C0A
HTML decimal
ఊ
HTML hex
ఊ
CSS escape
\0C0A

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0DA6
𑇱U+111F1
ౡU+0C61
൷U+0D77
ಟU+0C9F
ඥU+0DA5
ꮝU+AB9D
ꨑU+AA11
ꢋU+A88B
ಹU+0CB9
ඡU+0DA1
ඳU+0DB3
ᨳU+1A33
ఞU+0C1E
ꦐU+A990
తU+0C24
ഏU+0D0F
ඔU+0D94
ఇU+0C07
ඌU+0D8C
൶U+0D76
ꢪU+A8AA
ಋU+0C8B
ᨫU+1A2B
ధU+0C27
ഷU+0D37
ꦣU+A9A3
ឳU+17B3
ಫU+0CAB
ඞU+0D9E
ಘU+0C98
ꯎU+ABCE
ညU+100A
ꨐU+AA10
ஹU+0BB9
ෂU+0DC2
ꦋU+A98B
ఈU+0C08
హU+0C39
ఛU+0C1B
ౘU+0C58
ඤU+0DA4
ⶼU+2DBC
ꨊU+AA0A
𑇮U+111EE
ഈU+0D08
ཚU+0F5A
థU+0C25
ౙU+0C59
ਢU+0A22
꩕U+AA55
ඨU+0DA8
ඬU+0DAC
𑇳U+111F3
ඖU+0D96
ඐU+0D90
ፊU+134A
ꦜU+A99C
𑇲U+111F2
൴U+0D74
ፙU+1359
ꬦU+AB26
ඕU+0D95
꣸U+A8F8
ꢽU+A8BD
ൿU+0D7F
ᬝU+1B1D
ꨕU+AA15
ꬤU+AB24
ꦄU+A984
ඩU+0DA9
ಣU+0CA3
ꢂU+A882
ഋU+0D0B
ఝU+0C1D
ꦆU+A986
᪘U+1A98
ఋU+0C0B
ᩊU+1A4A
ꘛU+A61B
ꩂU+AA42
ᦪU+19AA
ඝU+0D9D
ಡU+0CA1
ᙵU+1675
ፎU+134E
ᙲU+1672
ᨺU+1A3A
ဤU+1024
᪗U+1A97
ఴU+0C34
ꨋU+AA0B
ᬒU+1B12
ಞU+0C9E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ఏU+0C0FఢU+0C22షU+0C37యU+0C2FచU+0C1AణU+0C23సU+0C38వU+0C35తU+0C24ଉU+0B09ఞU+0C1EఎU+0C0EಊU+0C8AꢇU+A887ౙU+0C59ಏU+0C8FూU+0C42ಎU+0C8EమU+0C2EశU+0C36ᡇU+1847ಓU+0C93ఘU+0C18పU+0C2AఫU+0C2BੳU+0A73ಡU+0CA1ಋU+0C8BఅU+0C05ଜU+0B1CಉU+0C89ಶU+0CB6ൺU+0D7AಯU+0CAFನU+0CA8ಛU+0C9BஹU+0BB9దU+0C26ಷU+0CB7ఉU+0C09ഛU+0D1BಸU+0CB8ଞU+0B1EⶻU+2DBBఌU+0C0CಮU+0CAEഎU+0D0EꢆU+A886ಘU+0C98ஆU+0B86ౠU+0C60ଊU+0B0AፍU+134DೠU+0CE0ಅU+0C85தU+0BA4ஓU+0B93ጔU+1314ꢂU+A882గU+0C17ᩂU+1A42ఝU+0C1DකU+0D9AᬯU+1B2FꢰU+A8B0ଘU+0B18ഷU+0D37ꢤU+A8A4ኴU+12B4ళU+0C33ఱU+0C31ᏈU+13C8ঔU+0994ꦏU+A98FꢓU+A893௧U+0BE7బU+0C2CꦅU+A985ᬊU+1B0AದU+0CA6ꢈU+A888நU+0BA8ꢩU+A8A9ృU+0C43ꢱU+A8B1ଅU+0B05ꦢU+A9A2ꢧU+A8A7ଭU+0B2DꦗU+A997ሌU+120CॡU+0961ஊU+0B8AꦡU+A9A1ꢯU+A8AFஒU+0B92ஜU+0B9CꢬU+A8ACహU+0C39