Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Sinhala›U+0DE9
෩

SINHALA LITH DIGIT THREE

U+0DE9 · Decimal Number · mặt phẳng BMP · Unicode 7.0

Xem khối SinhalaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ൡU+0D61෨U+0DE8෯U+0DEF൵U+0D75ണU+0D23ഩ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0DE9
Thập phân
3561
Khối
Sinhala
Range
0D80–0DFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Sinhala
Phiên bản Unicode
7.0

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB7 0xA9
UTF-16 (JS)
0x0DE9
UTF-32
0x00000DE9
HTML decimal
෩
HTML hex
෩
CSS escape
\0DE9

Thuộc tính

Danh mục
Nd · Decimal Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
NU
Combining class
0
Giá trị số
3 (Decimal)
Indic syllabic
Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • XID_Continue
U+0D29
ഌU+0D0C
൏U+0D4F
ഞU+0D1E
𑇣U+111E3
ꢼU+A8BC
ꨀU+AA00
ആU+0D06
ꦕU+A995
ꨊU+AA0A
𑇥U+111E5
ꦜU+A99C
ဢU+1022
ഈU+0D08
ൻU+0D7B
ꢽU+A8BD
ණU+0DAB
ꢂU+A882
ꦢU+A9A2
ꦏU+A98F
൬U+0D6C
ඐU+0D90
ഊU+0D0A
ൺU+0D7A
ஸU+0BB8
ꩇU+AA47
ഉU+0D09
ꢙU+A899
ඖU+0D96
ർU+0D7C
ꨐU+AA10
ꩋU+AA4B
ᬪU+1B2A
ꩱU+AA71
ꩆU+AA46
ളU+0D33
ၮU+106E
ඟU+0D9F
അU+0D05
თU+10D7
ൽU+0D7D
ᳫU+1CEB
ශU+0DC1
൯U+0D6F
൹U+0D79
ഇU+0D07
൱U+0D71
ᬰU+1B30
ങU+0D19
ꩲU+AA72
ᲗU+1C97
ꦱU+A9B1
ꦤU+A9A4
ঔU+0994
ഝU+0D1D
ᬕU+1B15
ꮫU+ABAB
ꨨU+AA28
ꦔU+A994
ꦣU+A9A3
ඵU+0DB5
ඌU+0D8C
ꨅU+AA05
ꦯU+A9AF
ᦗU+1997
ꦛU+A99B
ഢU+0D22
𑇮U+111EE
ᬘU+1B18
𑇱U+111F1
ତU+0B24
ꦡU+A9A1
ఌU+0C0C
ഹU+0D39
ᨠU+1A20
ꨎU+AA0E
൚U+0D5A
ฒU+0E12
ꢩU+A8A9
ᨱU+1A31
𑇪U+111EA
ைU+0BC8
ᩍU+1A4D
ജU+0D1C
၏U+104F
ඦU+0DA6
ꨢU+AA22
ᬯU+1B2F
ᬓU+1B13
ൗU+0D57
ᬦU+1B26
ꨕU+AA15
ꦐU+A990
ꛜU+A6DC

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ඓU+0D93෧U+0DE7੬U+0A6C𑇣U+111E3෬U+0DECඛU+0D9BශU+0DC1ඟU+0D9F໒U+0ED2ඉU+0D89ணU+0BA3ේU+0DDA෯U+0DEFඦU+0DA6னU+0BA9ෝU+0DDDණU+0DABඖU+0D96ூU+0BC2එU+0D91෨U+0DE8ෙU+0DD9𑇦U+111E6ෞU+0DDE୬U+0B6C൭U+0D6DමU+0DB8𑇡U+111E1𑇢U+111E2꣘U+A8D8ටU+0DA7ഴU+0D34ፌU+134CොU+0DDCෛU+0DDB೯U+0CEFഞU+0D1E𑇬U+111EC᪖U+1A96ෟU+0DDF᪆U+1A86९U+096FൽU+0D7DඪU+0DAAᔊU+150A੩U+0A69ඐU+0D90ෳU+0DF3𑇮U+111EE୭U+0B6D꧷U+A9F7৬U+09ECඵU+0DB5ඕU+0D95ⳓU+2CD3꧳U+A9F3༯U+0F2FꢠU+A8A0ꢐU+A890ଓU+0B13තU+0DAD᪉U+1A89ꯠU+ABE0᪒U+1A92᪈U+1A88੭U+0A6D๑U+0E51ൡU+0D61ⳒU+2CD2𑇱U+111F1െU+0D46꧕U+A9D5ᎊU+138A᱙U+1C59꧖U+A9D6൵U+0D75𑇥U+111E5ୱU+0B71ᨺU+1A3AධU+0DB0ᩄU+1A44৩U+09E9৯U+09EF৶U+09F6છU+0A9B꣸U+A8F8ೇU+0CC7େU+0B47бU+0431꩕U+AA55ᕤU+1564ᩮU+1A6E६U+096CකU+0D9AඡU+0DA1᪁U+1A81७U+096D೨U+0CE8౨U+0C68