Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+137B
፻

ETHIOPIC NUMBER HUNDRED

U+137B · Other Number · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꬍU+AB0DዸU+12F8ጀU+1300ዽU+12FDጇU+1307፶

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+137B
Thập phân
4987
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8D 0xBB
UTF-16 (JS)
0x137B
UTF-32
0x0000137B
HTML decimal
፻
HTML hex
፻
CSS escape
\137B

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
100 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
U+1376
ጅU+1305
ጃU+1303
ꬎU+AB0E
፮U+136E
ዹU+12F9
ዷU+12F7
ጂU+1302
ጄU+1304
ⶍU+2D8D
ሿU+123F
ꬋU+AB0B
ꬉU+AB09
ꬭU+AB2D
ዯU+12EF
ዻU+12FB
ጁU+1301
ኗU+1297
ጷU+1337
ጆU+1306
ጵU+1335
፸U+1378
ዾU+12FE
ደU+12F0
ꬆU+AB06
ዿU+12FF
ሷU+1237
ድU+12F5
ꬩU+AB29
ዩU+12E9
ዪU+12EA
ዱU+12F1
ሹU+1239
ዃU+12C3
ኟU+129F
ጞU+131E
ሾU+123E
ሻU+123B
ጱU+1331
፫U+136B
ꬃU+AB03
ፚU+135A
ኼU+12BC
ጿU+133F
ጶU+1336
ሟU+121F
ዳU+12F3
ⶌU+2D8C
ⶠU+2DA0
ⶎU+2D8E
ጳU+1333
ቋU+124B
ⶣU+2DA3
ጹU+1339
ጲU+1332
፪U+136A
ⶦU+2DA6
ቃU+1243
ጴU+1334
ⶤU+2DA4
ቌU+124C
ሽU+123D
ꬪU+AB2A
ꬨU+AB28
ጟU+131F
ዶU+12F6
ሼU+123C
ፆU+1346
ጺU+133A
ኧU+12A7
ሺU+123A
ⶥU+2DA5
ቭU+126D
ዮU+12EE
ጰU+1330
ቯU+126F
ⶃU+2D83
ኹU+12B9
ꬬU+AB2C
ዼU+12FC
ያU+12EB
ኵU+12B5
ጽU+133D
ኴU+12B4
ꬮU+AB2E
ሳU+1233
ꬁU+AB01
ዅU+12C5
ዂU+12C2
ⷉU+2DC9
ሸU+1238
ꬄU+AB04
ⶢU+2DA2
ኲU+12B2

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

፸U+1378ꬂU+AB02ꬄU+AB04፺U+137A፶U+1376፼U+137CꬁU+AB01ሿU+123FጱU+1331ꬩU+AB29ሻU+123BꬍU+AB0DሾU+123EዱU+12F1ፙU+1359፮U+136EቊU+124AቯU+126FꬡU+AB21ቓU+1253ኟU+129FꬉU+AB09ሑU+1211፫U+136BꬥU+AB25ኢU+12A2ⶠU+2DA0ⶼU+2DBCꬎU+AB0EጷU+1337ꬊU+AB0AኰU+12B0ⶦU+2DA6ኗU+1297ⶍU+2D8DሧU+1227፪U+136AማU+121BዷU+12F7ቬU+126CⷁU+2DC1ሟU+121FኡU+12A1ኼU+12BCꬣU+AB23ጟU+131FጒU+1312ꬪU+AB2AሼU+123CጇU+1307ኙU+1299ጁU+1301ꬦU+AB26ቛU+125BሔU+1214ⶣU+2DA3ኝU+129DኑU+1291ዊU+12CAኸU+12B8ቜU+125CኳU+12B3ቭU+126DሂU+1202ጂU+1302ጕU+1315ⶾU+2DBEኤU+12A4ዲU+12F2ሙU+1219ኔU+1294ጄU+1304ꬠU+AB20ꬌU+AB0CꬨU+AB28ፚU+135AⶡU+2DA1ⶮU+2DAEቡU+1261ኲU+12B2ጞU+131EሜU+121CልU+120DⶕU+2D95ኖU+1296ⶺU+2DBAጺU+133AጫU+132BኧU+12A7ⷊU+2DCAሉU+1209ጜU+131CጆU+1306ጽU+133DዀU+12C0፳U+1373ሎU+120EጹU+1339ዽU+12FD