Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Myanmar›U+1021
အ

MYANMAR LETTER A

U+1021 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MyanmarXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᬆU+1B06ᴔU+1D14ဆU+1006ფU+10E4ꧡU+A9E1ꭁ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1021
Thập phân
4129
Khối
Myanmar
Range
1000–109F
Mặt phẳng
BMP
Script
Myanmar
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x80 0xA1
UTF-16 (JS)
0x1021
UTF-32
0x00001021
HTML decimal
အ
HTML hex
အ
CSS escape
\1021

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bình luận
also represents the glottal stop as a consonant
U+AB41
ɝU+025D
ꭂU+AB42
ᜄU+1704
ᬅU+1B05
ႀU+1080
ᦀU+1980
ᤅU+1905
ဣU+1023
૱U+0AF1
ꢑU+A891
ꩿU+AA7F
සU+0DC3
ణU+0C23
ꨊU+AA0A
ꨛU+AA1B
ୱU+0B71
ꧢU+A9E2
अU+0905
ᦘU+1998
ꢐU+A890
ઢU+0AA2
ᲤU+1CA4
නU+0DB1
ꔧU+A527
ഌU+0D0C
꡵U+A875
ᦃU+1983
ඖU+0D96
ඡU+0DA1
ඟU+0D9F
🝲U+1F772
ဃU+1003
ᶔU+1D94
ᵹU+1D79
გU+10D2
ଓU+0B13
ᩄU+1A44
ఙU+0C19
හU+0DC4
ၽU+107D
ᰡU+1C21
ᨴU+1A34
ᬗU+1B17
ꨕU+AA15
ⳳU+2CF3
൵U+0D75
ඛU+0D9B
ꦫU+A9AB
ꩂU+AA42
ഓU+0D13
꧳U+A9F3
ಐU+0C90
ꮿU+ABBF
ꢼU+A8BC
ᨽU+1A3D
ඌU+0D8C
ঞU+099E
ঔU+0994
ᬦU+1B26
ᦁU+1981
ᬘU+1B18
ꦄU+A984
ᲒU+1C92
ॶU+0976
ꢗU+A897
ଞU+0B1E
ខU+1781
ᩋU+1A4B
ꢆU+A886
ឧU+17A7
ඵU+0DB5
జU+0C1C
ඈU+0D88
ණU+0DAB
ᨿU+1A3F
ၹU+1079
ઊU+0A8A
🙲U+1F672
ҙU+0499
ଔU+0B14
ଌU+0B0C
ೣU+0CE3
ꨅU+AA05
ꨋU+AA0B
𑇳U+111F3
꩕U+AA55
ഒU+0D12
᪢U+1AA2
သU+101E
𑇱U+111F1
᪦U+1AA6
ԅU+0505
ᩈU+1A48

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ဒU+1012ဣU+1023ಟU+0C9F၍U+104DಳU+0CB3꧳U+A9F3ဇU+1007ฦU+0E26ဃU+1003ᬅU+1B05ഔU+0D14ᘌU+160CᬆU+1B06ꤌU+A90CၡU+1061ꩿU+AA7FꨊU+AA0AၰU+1070ဪU+102AᮃU+1B83ဤU+1024ഒU+0D12ရU+101BꩲU+AA72၃U+1043ᦺU+19BAᗺU+15FAၾU+107EಱU+0CB1ᜄU+1704ລU+0EA5ᩄU+1A44༣U+0F23ឲU+17B2ᤋU+190BಆU+0C86ཎU+0F4E៩U+17E9ꧣU+A9E3ꢞU+A89EꨕU+AA15ဈU+1008ဦU+1026ꩂU+AA42ॴU+0974ꩵU+AA75ꢘU+A898ညU+100AɜU+025C᧽U+19FDਤU+0A24ဨU+1028ଅU+0B05൩U+0D69ఆU+0C06ꧧU+A9E7ឱU+17B1ᨴU+1A34ᤕU+1915ၽU+107DꓱU+A4F1გU+10D2୩U+0B69ᨭU+1A2D၂U+1042ꩺU+AA7A꩹U+AA79᱓U+1C53ᬕU+1B15ᧆU+19C6ᩲU+1A72ញU+1789దU+0C26ᗱU+15F1ඇU+0D87અU+0A85꩕U+AA55ඐU+0D90၏U+104FᲞU+1C9EၼU+107CᨫU+1A2BݎU+074EၚU+105AᤅU+1905उU+0909꧔U+A9D4ᙐU+1650ၮU+106EꩶU+AA76᧹U+19F9ⳄU+2CC4ઌU+0A8CᦷU+19B7ꧺU+A9FAᖟU+159FఅU+0C05డU+0C21ᦻU+19BB