Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+1621
ᘡ

CANADIAN SYLLABICS CARRIER JJA

U+1621 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꪋU+AA8BᘛU+161BᤓU+1913ᤂU+1902ꪖU+AA96ᘝ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1621
Thập phân
5665
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x98 0xA1
UTF-16 (JS)
0x1621
UTF-32
0x00001621
HTML decimal
ᘡ
HTML hex
ᘡ
CSS escape
\1621

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+161D
ձU+0571
ᘓU+1613
꧖U+A9D6
⧜U+29DC
᱖U+1C56
᪭U+1AAD
ꢣU+A8A3
৶U+09F6
᧙U+19D9
๙U+0E59
ɚU+025A
ဨU+1028
೯U+0CEF
᱒U+1C52
ᨡU+1A21
ꬰU+AB30
௨U+0BE8
ꦌU+A98C
ᘖU+1616
ಾU+0CBE
ঀU+0980
ᩗU+1A57
୧U+0B67
ᶕU+1D95
ꛡU+A6E1
ᏊU+13CA
ᶐU+1D90
ᣲU+18F2
৭U+09ED
ᎤU+13A4
ටU+0DA7
ይU+12ED
꯲U+ABF2
ᕪU+156A
ᦚU+199A
ᨶU+1A36
ᥑU+1951
ꞚU+A79A
ꝾU+A77E
ꮚU+AB9A
𖨂U+16A02
᥌U+194C
᪄U+1A84
൪U+0D6A
ꢛU+A89B
𖧣U+169E3
ᦳU+19B3
᪉U+1A89
꣹U+A8F9
ᦽU+19BD
ࡂU+0842
໕U+0ED5
ᩀU+1A40
᪕U+1A95
ᱣU+1C63
ᦾU+19BE
⍶U+2376
ධU+0DB0
೭U+0CED
꧷U+A9F7
ᰡU+1C21
၇U+1047
ᥓU+1953
ᤎU+190E
ೃU+0CC3
ҿU+04BF
𖡄U+16844
੧U+0A67
ᦻU+19BB
ᩑU+1A51
ꔵU+A535
ઢU+0AA2
ᨢU+1A22
ৎU+09CE
ᕴU+1574
ೖU+0CD6
𑇢U+111E2
ꔡU+A521
ᩏU+1A4F
੭U+0A6D
⟅U+27C5
ၺU+107A
ꖟU+A59F
ᶏU+1D8F
අU+0D85
ᧆU+19C6
᱉U+1C49
ἶU+1F36
૧U+0AE7
ꞛU+A79B
ᘒU+1612
ᥪU+196A
৩U+09E9

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᘟU+161FᘗU+1617ᘔU+1614ᘘU+1618ᘜU+161CᘓU+1613ᘚU+161AᘙU+1619ᘕU+1615ᘝU+161DᘛU+161BᘞU+161EᘏU+160FᘒU+1612ᘐU+1610ᘠU+1620ᙶU+1676ᘑU+1611ᣲU+18F2ᕪU+156AᖍU+158DᘄU+1604ᘎU+160EᓝU+14DDᔊU+150AꮣU+ABA3ൂU+0D42ᔂU+1502ᓰU+14F0ꮚU+AB9AಾU+0CBEᙰU+1670ೂU+0CC2ᖑU+1591లU+0C32ᘃU+1603ᓕU+14D5ᘤU+1624ᒔU+1494ᖠU+15A0ඟU+0D9FᒓU+1493ෝU+0DDDᗂU+15C2ᏓU+13D3ᖗU+1597ᕤU+1564ᔀU+1500ᙐU+1650ෙU+0DD9ᓶU+14F6ೇU+0CC7ᖚU+159AණU+0DABᔌU+150CܧU+0727ഴU+0D34ᒍU+148DᏹU+13F9ᖊU+158AꮝU+AB9DᏱU+13F1ᙵU+1675ᓹU+14F9ೌU+0CCCᒗU+1497ᓱU+14F1ᓟU+14DFᓄU+14C4ꭷU+AB77ᙱU+1671ᒴU+14B4ᗃU+15C3ᓚU+14DA𑪳U+11AB3ᰢU+1C22ᑰU+1470ᖙU+1599േU+0D47ೄU+0CC4ᓠU+14E0ᰍU+1C0DᒙU+1499ꡟU+A85FᓒU+14D2ꮺU+ABBA੭U+0A6DያU+12EBゆU+3086ᖹU+15B9ᖐU+1590ᣅU+18C5ᓮU+14EEᘪU+162AᩡU+1A61ᓳU+14F3ᔉU+1509ᕲU+1572ᖀU+1580