Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Myanmar›U+1055
ၕ

MYANMAR LETTER VOCALIC LL

U+1055 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MyanmarXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᰡU+1C21ⱸU+2C78ළU+0DC5ධU+0DB0ౚU+0C5A𐋭

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1055
Thập phân
4181
Khối
Myanmar
Range
1000–109F
Mặt phẳng
BMP
Script
Myanmar
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x81 0x95
UTF-16 (JS)
0x1055
UTF-32
0x00001055
HTML decimal
ၕ
HTML hex
ၕ
CSS escape
\1055

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+102ED
ຄU+0E84
᪭U+1AAD
ᵄU+1D44
ꮿU+ABBF
ꢤU+A8A4
ᕦU+1566
ḙU+1E19
🙲U+1F672
ҽU+04BD
ೖU+0CD6
દU+0AA6
ൗU+0D57
ยU+0E22
ᦒU+1992
꩕U+AA55
ᨴU+1A34
ꢊU+A88A
៩U+17E9
ꕊU+A54A
ၔU+1054
ణU+0C23
ᦚU+199A
ඨU+0DA8
ညU+100A
ᨵU+1A35
ὣU+1F63
ḛU+1E1B
ᏯU+13EF
ҼU+04BC
ᳯU+1CEF
ൠU+0D60
ᶔU+1D94
ខU+1781
ലU+0D32
ꢽU+A8BD
ಎU+0C8E
ຜU+0E9C
၉U+1049
ᕪU+156A
ധU+0D27
𝞏U+1D78F
ᘿU+163F
ꢄU+A884
𐋱U+102F1
ꢂU+A882
ꩬU+AA6C
ଓU+0B13
ꤢU+A922
ꮝU+AB9D
ꢅU+A885
ჱU+10F1
೯U+0CEF
ᳮU+1CEE
ໟU+0EDF
ᣧU+18E7
೮U+0CEE
ᬠU+1B20
ඬU+0DAC
ϖU+03D6
ꢖU+A896
ᰃU+1C03
ᩰU+1A70
ꭷU+AB77
ꢭU+A8AD
ᣤU+18E4
ᲱU+1CB1
ҙU+0499
ඔU+0D94
ɷU+0277
ദU+0D26
ᱣU+1C63
ওU+0993
లU+0C32
ꢛU+A89B
ꢧU+A8A7
ɞU+025E
ಉU+0C89
ɐU+0250
౿U+0C7F
ἓU+1F13
ຍU+0E8D
꧴U+A9F4
ἒU+1F12
ꨕU+AA15
ꤑU+A911
⏖U+23D6
બU+0AAC
ꧡU+A9E1
ᱭU+1C6D
ఴU+0C34
ఉU+0C09
᪗U+1A97
ᦀU+1980

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ഋU+0D0BᢟU+189FൠU+0D60ꢽU+A8BDၔU+1054ဤU+1024ညU+100AോU+0D4BဪU+102AឮU+17AEൟU+0D5FဣU+1023ဧU+1027ဈU+1008ꩾU+AA7EဦU+1026ힹU+D7B9ႎU+108EធU+1792ᡈU+1848ఈU+0C08ꬥU+AB25ᠦU+1826ᰄU+1C04ဨU+1028ᔽU+153DၝU+105DဋU+100BำU+0E33ឡU+17A1ឥU+17A5ఎU+0C0EཇU+0F47ၐU+1050ងU+1784ရU+101BኝU+129DᕜU+155CᒂU+1482એU+0A8FꢡU+A8A1ꩵU+AA75ᰀU+1C00སU+0F66ฃU+0E03ផU+1795ဃU+1003ញU+1789ऍU+090DꩿU+AA7FልU+120DໟU+0EDFꥼU+A97CതU+0D24ළU+0DC5ណU+178EឳU+17B3༱U+0F31ခU+1001ꦱU+A9B1ᠧU+1827എU+0D0EឫU+17ABឪU+17AAઍU+0A8DၡU+1061ឆU+1786ꢍU+A88DᡵU+1875ਏU+0A0FⰸU+2C38ⶵU+2DB5ꦅU+A985ሯU+122FᑣU+1463၌U+104CᡍU+184DꧠU+A9E0លU+179BၛU+105BඏU+0D8FཐU+0F50ຢU+0EA2ⶊU+2D8AಟU+0C9FఉU+0C09ೞU+0CDEᩎU+1A4E𐙅U+10645ᢠU+18A0ᬻU+1B3BಎU+0C8EឦU+17A6ඇU+0D87ឩU+17A9ឯU+17AFᯣU+1BE3ꢃU+A883ᆐU+1190