Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Arabic Mathematical Alphabetic Symbols›U+1EEF1
𞻱

ARABIC MATHEMATICAL OPERATOR HAH WITH DAL

U+1EEF1 · Math Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 6.1

Xem khối Arabic Mathematical Alphabetic SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𞹧U+1EE67𞸮U+1EE2E𞻰U+1EEF0𞸱U+1EE31𞹤U+1EE64ꛊ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1EEF1
Thập phân
126705
Khối
Arabic Mathematical Alphabetic Symbols
Range
1EE00–1EEFF
Mặt phẳng
SMP
Script
Arabic
Phiên bản Unicode
6.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9E 0xBB 0xB1
UTF-16 (JS)
0xD83B 0xDEF1
UTF-32
0x0001EEF1
HTML decimal
𞻱
HTML hex
𞻱
CSS escape
\1EEF1

Thuộc tính

Danh mục
Sm · Math Symbol
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • Math

Chú thích

Bình luận
used in Persian mathematics to denote limits · stretched between the hah and the dal
U+A6CA
ࡎU+084E
𞺙U+1EE99
𞸇U+1EE07
𞹎U+1EE4E
𞹙U+1EE59
𞺮U+1EEAE
𞺯U+1EEAF
𞹑U+1EE51
𞺧U+1EEA7
𞸢U+1EE22
𞸹U+1EE39
𞹱U+1EE71
𞹹U+1EE79
𞺑U+1EE91
𐹬U+10E6C
ܚU+071A
𞺹U+1EEB9
𞸷U+1EE37
ޟU+079F
𞸑U+1EE11
𐋲U+102F2
𞸧U+1EE27
𞺱U+1EEB1
𞸎U+1EE0E
𞹔U+1EE54
ᨢU+1A22
𞺌U+1EE8C
𞹢U+1EE62
ᥭU+196D
𞸏U+1EE0F
𞸜U+1EE1C
𐋳U+102F3
𞹯U+1EE6F
ᤎU+190E
𞹷U+1EE77
ࡘU+0858
ᜅU+1705
ޛU+079B
ޖU+0796
ܦU+0726
𞺏U+1EE8F
ᏹU+13F9
𞺎U+1EE8E
𞸞U+1EE1E
𞹇U+1EE47
𞺈U+1EE88
൰U+0D70
ᬉU+1B09
నU+0C28
ޓU+0793
𞺉U+1EE89
𞹮U+1EE6E
ѯU+046F
𞺇U+1EE87
൷U+0D77
ސU+0790
ތU+078C
༼U+0F3C
𞹝U+1EE5D
ৈU+09C8
ഢU+0D22
ࡄU+0844
ᬣU+1B23
ನU+0CA8
𞸙U+1EE19
𞹋U+1EE4B
৶U+09F6
సU+0C38
ޏU+078F
໓U+0ED3
𖧴U+169F4
𞹬U+1EE6C
𞹟U+1EE5F
ᭆU+1B46
𞹏U+1EE4F
ꢉU+A889
չU+0579
᱒U+1C52
𞺴U+1EEB4
ꪏU+AA8F
ދU+078B
ณU+0E13
𞹾U+1EE7E
𞸝U+1EE1D
ᙐU+1650
ԄU+0504
𞺔U+1EE94
𞺐U+1EE90
ᬪU+1B2A
ꯢU+ABE2
ചU+0D1A
ខU+1781
𞸅U+1EE05

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𞺇U+1EE87𞹤U+1EE64𞺙U+1EE99𞹹U+1EE79𞺌U+1EE8C𞹎U+1EE4E𞹑U+1EE51𞹗U+1EE57𞹱U+1EE71𞹂U+1EE42𞹧U+1EE67𞻰U+1EEF0𞹇U+1EE47𞹷U+1EE77𞸈U+1EE08𞹙U+1EE59𞺗U+1EE97𞺑U+1EE91𞸮U+1EE2E𞸙U+1EE19𞹬U+1EE6C𞹨U+1EE68𞺃U+1EE83𞹾U+1EE7E𞸘U+1EE18𞸗U+1EE17𞹏U+1EE4F𞸹U+1EE39𞺎U+1EE8E𞺘U+1EE98𞺣U+1EEA3𞺚U+1EE9A𞺧U+1EEA7𞸆U+1EE06𞸱U+1EE31𞺳U+1EEB3𞺹U+1EEB9𞸷U+1EE37𞸇U+1EE07𞺂U+1EE82𞹮U+1EE6E𞹔U+1EE54ޠU+07A0𞺈U+1EE88𞺓U+1EE93𞺉U+1EE89𞸑U+1EE11ꕝU+A55D𞺛U+1EE9B𞺄U+1EE84𞸞U+1EE1E𞸃U+1EE03𞹢U+1EE62𞹵U+1EE75𞸂U+1EE02𞸭U+1EE2D𞹛U+1EE5BޛU+079B𞹺U+1EE7A𞸢U+1EE22𞹯U+1EE6F𞺏U+1EE8F𞺱U+1EEB1𞹲U+1EE72ڋU+068BﰣU+FC23ﰢU+FC22𞸎U+1EE0E𞸊U+1EE0AޟU+079F𞸚U+1EE1AﲴU+FCB4𞺐U+1EE90ꠏU+A80F𞺺U+1EEBA𞸬U+1EE2C𞺮U+1EEAE𞸤U+1EE24𞹒U+1EE52𞸵U+1EE35𞺍U+1EE8DﲧU+FCA7𞸡U+1EE21ܞU+071E𞹭U+1EE6DࡎU+084E𞹼U+1EE7CڈU+0688𞺸U+1EEB8𞺻U+1EEBB𞸟U+1EE1F𞹪U+1EE6A𞹰U+1EE70𞺁U+1EE81ᤎU+190EූU+0DD6ڌU+068C𞸛U+1EE1B𞸻U+1EE3B