Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Arabic Mathematical Alphabetic Symbols›U+1EE90
𞺐

ARABIC MATHEMATICAL LOOPED FEH

U+1EE90 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 6.1

Xem khối Arabic Mathematical Alphabetic SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𞸐U+1EE10𞸰U+1EE30𞹰U+1EE70𞺰U+1EEB0𞸞U+1EE1E𞺒

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1EE90
Thập phân
126608
Khối
Arabic Mathematical Alphabetic Symbols
Range
1EE00–1EEFF
Mặt phẳng
SMP
Script
Arabic
Phiên bản Unicode
6.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9E 0xBA 0x90
UTF-16 (JS)
0xD83B 0xDE90
UTF-32
0x0001EE90
HTML decimal
𞺐
HTML hex
𞺐
CSS escape
\1EE90

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Arabic Letter
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0641

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+1EE92
𞹒U+1EE52
ޥU+07A5
𞸟U+1EE1F
𞸒U+1EE12
𞺕U+1EE95
𞹾U+1EE7E
𞸲U+1EE32
𞺲U+1EEB2
𞸅U+1EE05
ᓅU+14C5
𞹲U+1EE72
𞺘U+1EE98
𞺚U+1EE9A
𞺁U+1EE81
𞹟U+1EE5F
𞸙U+1EE19
𞸍U+1EE0D
𞺍U+1EE8D
𞺖U+1EE96
𞹔U+1EE54
𞸚U+1EE1A
𞺛U+1EE9B
ᕥU+1565
𞺙U+1EE99
𞺉U+1EE89
𞸈U+1EE08
𞺆U+1EE86
𞹑U+1EE51
𞹤U+1EE64
𞺑U+1EE91
𞸢U+1EE22
𞸑U+1EE11
𞸻U+1EE3B
𞺂U+1EE82
𞸉U+1EE09
ވU+0788
𞹱U+1EE71
𞺡U+1EEA1
𞸕U+1EE15
𞸱U+1EE31
𞺥U+1EEA5
𞹙U+1EE59
𞹭U+1EE6D
𞹷U+1EE77
𐋲U+102F2
𞹻U+1EE7B
𞸁U+1EE01
𐋤U+102E4
𞸔U+1EE14
𞸛U+1EE1B
ޱU+07B1
𞹍U+1EE4D
ܦU+0726
𞸂U+1EE02
𞹛U+1EE5B
𞺦U+1EEA6
ޘU+0798
𞹵U+1EE75
𞹺U+1EE7A
ᢻU+18BB
𞸷U+1EE37
𞺺U+1EEBA
𞺻U+1EEBB
𞺗U+1EE97
ꫂU+AAC2
𞺸U+1EEB8
𞺭U+1EEAD
𞺈U+1EE88
𞺅U+1EE85
𞸆U+1EE06
῏U+1FCF
𞺨U+1EEA8
𞸘U+1EE18
𞺵U+1EEB5
פֿU+FB4E
𞺔U+1EE94
ይU+12ED
꣗U+A8D7
𞸏U+1EE0F
𞹯U+1EE6F
𞹉U+1EE49
𞹗U+1EE57
𞺶U+1EEB6
ϱU+03F1
ꢟU+A89F
ᤰU+1930
𞺹U+1EEB9
𞺏U+1EE8F
𞸜U+1EE1C
𞸝U+1EE1D
𞸗U+1EE17
ޏU+078F
𞺩U+1EEA9

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𞸞U+1EE1E𞹰U+1EE70𞸰U+1EE30𞸐U+1EE10𞹾U+1EE7E𞺇U+1EE87𞺰U+1EEB0𞺁U+1EE81𞸆U+1EE06𞹗U+1EE57𞺚U+1EE9A𞺍U+1EE8D𞺙U+1EE99𞺘U+1EE98𞸗U+1EE17𞺛U+1EE9B𞸍U+1EE0D𞺑U+1EE91𞹡U+1EE61𞸘U+1EE18𞸵U+1EE35𞹲U+1EE72𞺎U+1EE8E𞺈U+1EE88𞸮U+1EE2E𞹎U+1EE4E𞺗U+1EE97𞸭U+1EE2D𞸢U+1EE22𞹒U+1EE52𞺓U+1EE93𞺃U+1EE83𞸱U+1EE31𞸷U+1EE37𞸲U+1EE32𞺂U+1EE82ࢥU+08A5𞺏U+1EE8F𞸙U+1EE19𞺕U+1EE95𞹔U+1EE54𞹧U+1EE67𞺒U+1EE92ݠU+0760ꛊU+A6CA𞺉U+1EE89𞸶U+1EE36𞸂U+1EE02𞸟U+1EE1F𞸛U+1EE1B𞺌U+1EE8C𞸡U+1EE21𞹷U+1EE77𞹂U+1EE42𞸜U+1EE1C𞸉U+1EE09𞺄U+1EE84𞸓U+1EE13𞹢U+1EE62𞸇U+1EE07𞹉U+1EE49𞸊U+1EE0A𞸈U+1EE08𞸚U+1EE1AﰮU+FC2EﻒU+FED2𞸩U+1EE29𞸏U+1EE0F𞸑U+1EE11𞹭U+1EE6DفU+0641𞹱U+1EE71𞸁U+1EE01ܞU+071E𞺆U+1EE86𞺔U+1EE94𞺋U+1EE8B𞹛U+1EE5B𞹮U+1EE6E𞹍U+1EE4D𞹹U+1EE79𞸎U+1EE0EﻑU+FED1𞸒U+1EE12𞸯U+1EE2F𞹩U+1EE69𞹇U+1EE47ࢻU+08BB𞹵U+1EE75𞺖U+1EE96ڢU+06A2𞹻U+1EE7B࠶U+0836𞺳U+1EEB3𞸝U+1EE1DࢵU+08B5𞹙U+1EE59ޞU+079EؼU+063C