Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Arabic Mathematical Alphabetic Symbols›U+1EE6F
𞹯

ARABIC MATHEMATICAL STRETCHED AIN

U+1EE6F · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 6.1

Xem khối Arabic Mathematical Alphabetic SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𞸏U+1EE0F𞹻U+1EE7B𞸯U+1EE2F𞺯U+1EEAF𞺏U+1EE8F੯

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1EE6F
Thập phân
126575
Khối
Arabic Mathematical Alphabetic Symbols
Range
1EE00–1EEFF
Mặt phẳng
SMP
Script
Arabic
Phiên bản Unicode
6.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9E 0xB9 0xAF
UTF-16 (JS)
0xD83B 0xDE6F
UTF-32
0x0001EE6F
HTML decimal
𞹯
HTML hex
𞹯
CSS escape
\1EE6F

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Arabic Letter
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0639

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+0A6F
𞹛U+1EE5B
𞹰U+1EE70
𞺛U+1EE9B
𞸛U+1EE1B
𞹬U+1EE6C
𞹏U+1EE4F
𞸻U+1EE3B
𞹧U+1EE67
𞹺U+1EE7A
𞺻U+1EEBB
𞹨U+1EE68
𞹱U+1EE71
𞹡U+1EE61
𞹮U+1EE6E
༦U+0F26
౬U+0C6C
𞹤U+1EE64
𞹢U+1EE62
ޖU+0796
ꜫU+A72B
ޓU+0793
𞹭U+1EE6D
𞸈U+1EE08
𞹴U+1EE74
𞹷U+1EE77
ՆU+0546
𞺚U+1EE9A
𞺈U+1EE88
𞸱U+1EE31
᱓U+1C53
ﬠU+FB20
ꨴU+AA34
ฃU+0E03
𞸊U+1EE0A
ૉU+0AC9
𞸡U+1EE21
៤U+17E4
ޱU+07B1
עU+05E2
𞸚U+1EE1A
𞹲U+1EE72
උU+0D8B
նU+0576
ৈU+09C8
𞺕U+1EE95
ޏU+078F
ᤉU+1909
ᤎU+190E
ܦU+0726
ƪU+01AA
𐹬U+10E6C
࠵U+0835
𞹾U+1EE7E
𞸐U+1EE10
ཌU+0F4C
𞹩U+1EE69
𞺐U+1EE90
𞹔U+1EE54
𞹶U+1EE76
𞺉U+1EE89
𞹎U+1EE4E
𞻰U+1EEF0
𞹹U+1EE79
𞺺U+1EEBA
𞸎U+1EE0E
𞸜U+1EE1C
𞹵U+1EE75
չU+0579
ꛊU+A6CA
𞸢U+1EE22
ꕪU+A56A
𞹋U+1EE4B
𞸩U+1EE29
ᠨU+1828
ꜪU+A72A
ཨU+0F68
ฦU+0E26
ጓU+1313
ญU+0E0D
𐋲U+102F2
ᤰU+1930
ᭇU+1B47
ᰧU+1C27
ᥘU+1958
ꦣU+A9A3
ձU+0571
𞸝U+1EE1D
𞺁U+1EE81
𞺨U+1EEA8
ฆU+0E06
ꢘU+A898
𞹇U+1EE47
ોU+0ACB

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𞹱U+1EE71𞺏U+1EE8F𞺑U+1EE91𞸏U+1EE0F𞹷U+1EE77𞺛U+1EE9B𞹎U+1EE4E𞹲U+1EE72𞹮U+1EE6E𞹔U+1EE54𞺇U+1EE87𞹛U+1EE5B𞺎U+1EE8E𞹾U+1EE7E𞸱U+1EE31𞸛U+1EE1B𞺯U+1EEAF𞹑U+1EE51𞺙U+1EE99𞸮U+1EE2E𞹏U+1EE4F𞹹U+1EE79𞹤U+1EE64𞹻U+1EE7B𞸆U+1EE06𞹧U+1EE67𞹬U+1EE6C𞸯U+1EE2F𞸑U+1EE11𞸭U+1EE2D𞺳U+1EEB3𞸢U+1EE22𞸻U+1EE3B𞸎U+1EE0E𞹍U+1EE4D𞺌U+1EE8C𞸙U+1EE19𞹗U+1EE57𞸂U+1EE02ᅬU+116C𞹺U+1EE7A𞹨U+1EE68𞹪U+1EE6A𞸗U+1EE17𞸞U+1EE1E𞺻U+1EEBB𞹩U+1EE69𞺈U+1EE88𞹡U+1EE61𞸇U+1EE07ࡎU+084E𞺓U+1EE93𞸹U+1EE39𞺚U+1EE9A𞹭U+1EE6D𞺃U+1EE83𞻱U+1EEF1𞹢U+1EE62𞸓U+1EE13𞺍U+1EE8D𞸍U+1EE0D𞸴U+1EE34𞺂U+1EE82𞹇U+1EE47ﻉU+FEC9𞸊U+1EE0A𞹉U+1EE49𞸝U+1EE1DࡘU+0858𞺗U+1EE97𞺱U+1EEB1𞸈U+1EE08ޏU+078F𞹂U+1EE42𞹴U+1EE74𞺔U+1EE94𞹼U+1EE7C𞸘U+1EE18𞸷U+1EE37༦U+0F26𞸡U+1EE21𞹰U+1EE70عU+0639ࢳU+08B3ﺲU+FEB2𞸲U+1EE32𞺹U+1EEB9𞹵U+1EE75𞻰U+1EEF0උU+0D8B𞹝U+1EE5D𞸃U+1EE03𞹙U+1EE59صU+0635𞺮U+1EEAEޞU+079E𞺣U+1EEA3ᆈU+1188𞺴U+1EEB4