Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Arabic Mathematical Alphabetic Symbols›U+1EE19
𞸙

ARABIC MATHEMATICAL DAD

U+1EE19 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 6.1

Xem khối Arabic Mathematical Alphabetic SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𞹙U+1EE59𞸹U+1EE39𞺙U+1EE99𞺹U+1EEB9𞹹U+1EE79𞸑

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1EE19
Thập phân
126489
Khối
Arabic Mathematical Alphabetic Symbols
Range
1EE00–1EEFF
Mặt phẳng
SMP
Script
Arabic
Phiên bản Unicode
6.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9E 0xB8 0x99
UTF-16 (JS)
0xD83B 0xDE19
UTF-32
0x0001EE19
HTML decimal
𞸙
HTML hex
𞸙
CSS escape
\1EE19

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Arabic Letter
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0636

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(arabic letter dad isolated form - FEBD)
U+1EE11
𞸚U+1EE1A
𞺚U+1EE9A
𞹷U+1EE77
𞸷U+1EE37
𞹺U+1EE7A
𞹱U+1EE71
𞸱U+1EE31
𞺺U+1EEBA
𞺱U+1EEB1
𞸘U+1EE18
𞹑U+1EE51
𐋲U+102F2
𞸐U+1EE10
𞸗U+1EE17
𞺑U+1EE91
𞺗U+1EE97
𞺐U+1EE90
ࡎU+084E
𞺦U+1EEA6
𞺷U+1EEB7
𞹰U+1EE70
𞸰U+1EE30
𞸻U+1EE3B
𞹔U+1EE54
𞸛U+1EE1B
𞸍U+1EE0D
𞺛U+1EE9B
𞺸U+1EEB8
𞹍U+1EE4D
𞸆U+1EE06
𞹗U+1EE57
𞺰U+1EEB0
𞹻U+1EE7B
𞸔U+1EE14
𞺻U+1EEBB
𞺴U+1EEB4
𞹛U+1EE5B
𞸂U+1EE02
ᓘU+14D8
𞺨U+1EEA8
𞸭U+1EE2D
𞸢U+1EE22
𞺍U+1EE8D
𞺢U+1EEA2
𞺔U+1EE94
𞺯U+1EEAF
𞺖U+1EE96
࠶U+0836
𞺂U+1EE82
𞺡U+1EEA1
𞸵U+1EE35
𞺘U+1EE98
𞸶U+1EE36
𞺕U+1EE95
𞺉U+1EE89
𞸎U+1EE0E
ᖣU+15A3
𞺈U+1EE88
𞺆U+1EE86
𞹭U+1EE6D
𞺵U+1EEB5
𞺒U+1EE92
𞹴U+1EE74
𞸏U+1EE0F
𞸴U+1EE34
𞸯U+1EE2F
𞸉U+1EE09
𐹬U+10E6C
𞸈U+1EE08
𞺭U+1EEAD
ޓU+0793
𞹯U+1EE6F
𞸲U+1EE32
𞹢U+1EE62
ޏU+078F
𞹒U+1EE52
𞹲U+1EE72
𞸕U+1EE15
𞺲U+1EEB2
𞺮U+1EEAE
𞹨U+1EE68
𞺏U+1EE8F
ތU+078C
𞹧U+1EE67
ᓥU+14E5
𞹮U+1EE6E
𞹵U+1EE75
𞸁U+1EE01
𞺶U+1EEB6
𞹂U+1EE42
𞹡U+1EE61
𞸒U+1EE12
ⷛU+2DDB

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𞺙U+1EE99𞹹U+1EE79𞺑U+1EE91𞹱U+1EE71𞹙U+1EE59𞺹U+1EEB9𞸹U+1EE39𞹑U+1EE51𞹗U+1EE57𞸗U+1EE17𞸱U+1EE31𞺇U+1EE87𞹷U+1EE77𞹔U+1EE54𞸘U+1EE18𞹺U+1EE7A𞺘U+1EE98𞺚U+1EE9A𞹎U+1EE4E𞺱U+1EEB1𞸭U+1EE2D𞹛U+1EE5B𞸚U+1EE1A𞸑U+1EE11𞺈U+1EE88𞺛U+1EE9B𞹯U+1EE6F𞸛U+1EE1B𞹡U+1EE61𞹲U+1EE72𞹰U+1EE70𞹍U+1EE4D𞹾U+1EE7E𞺐U+1EE90𞺳U+1EEB3𞸷U+1EE37𞸲U+1EE32𞸞U+1EE1EڋU+068B𞸆U+1EE06𞹮U+1EE6E𞸍U+1EE0D𞺔U+1EE94𞹭U+1EE6DۻU+06FB𞸮U+1EE2E𞺍U+1EE8D𞺎U+1EE8E𞸂U+1EE02ࢯU+08AF𞹨U+1EE68𞹻U+1EE7B𞻱U+1EEF1𞺦U+1EEA6𞹩U+1EE69𞸐U+1EE10𞺻U+1EEBB𞸈U+1EE08ﺽU+FEBD𞺺U+1EEBA𞹵U+1EE75𞸏U+1EE0F𞺗U+1EE97ﲴU+FCB4𞺏U+1EE8F𞺷U+1EEB7صU+0635𞹉U+1EE49𞺃U+1EE83𞹴U+1EE74𞹏U+1EE4FݚU+075A𞸻U+1EE3B𞺁U+1EE81𞺰U+1EEB0𞺯U+1EEAFݙU+0759ﴇU+FD07ޞU+079E𞹧U+1EE67𞹇U+1EE47𞹒U+1EE52𞺌U+1EE8CꕝU+A55DﰣU+FC23𞸵U+1EE35𞹝U+1EE5D𞸴U+1EE34𞸩U+1EE29𞸔U+1EE14𞹂U+1EE42𞺣U+1EEA3𞸎U+1EE0EꛊU+A6CA𞹢U+1EE62𞹤U+1EE64𞸢U+1EE22ضU+0636𞺴U+1EEB4