Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Arabic Mathematical Alphabetic Symbols›U+1EE68
𞹨

ARABIC MATHEMATICAL STRETCHED TAH

U+1EE68 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 6.1

Xem khối Arabic Mathematical Alphabetic SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𞸈U+1EE08𞺈U+1EE88𞺨U+1EEA8𞸚U+1EE1A𞹺U+1EE7A𞺺

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1EE68
Thập phân
126568
Khối
Arabic Mathematical Alphabetic Symbols
Range
1EE00–1EEFF
Mặt phẳng
SMP
Script
Arabic
Phiên bản Unicode
6.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9E 0xB9 0xA8
UTF-16 (JS)
0xD83B 0xDE68
UTF-32
0x0001EE68
HTML decimal
𞹨
HTML hex
𞹨
CSS escape
\1EE68

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Arabic Letter
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0637

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+1EEBA
𞺚U+1EE9A
༦U+0F26
𞹰U+1EE70
៤U+17E4
ጌU+130C
ኔU+1294
ᲸU+1CB8
𞹬U+1EE6C
ꠑU+A811
𞹤U+1EE64
๒U+0E52
𞹱U+1EE71
𞺕U+1EE95
ᏓU+13D3
𞸯U+1EE2F
𞸱U+1EE31
ᲆU+1C86
𞹯U+1EE6F
ƄU+0184
ᤰU+1930
ꙎU+A64E
ꪍU+AA8D
੯U+0A6F
ꙏU+A64F
ᨢU+1A22
𝛊U+1D6CA
𞹭U+1EE6D
𞺀U+1EE80
𞹙U+1EE59
ꢟU+A89F
𞹮U+1EE6E
𞹻U+1EE7B
ޓU+0793
ᦻU+19BB
𞹧U+1EE67
ঐU+0990
𞺏U+1EE8F
𞺁U+1EE81
ՆU+0546
𞹵U+1EE75
ճU+0573
ጔU+1314
𞹶U+1EE76
𞺯U+1EEAF
ሄU+1204
ᡬU+186C
ꞆU+A786
ЬU+042C
𐋨U+102E8
ᢎU+188E
ꠓU+A813
ჸU+10F8
ꨴU+AA34
𞺹U+1EEB9
𞹑U+1EE51
ཎU+0F4E
ឰU+17B0
ঙU+0999
ᥳU+1973
𞺡U+1EEA1
൴U+0D74
𞺑U+1EE91
ᤎU+190E
𞹪U+1EE6A
ⳲU+2CF2
ঢU+09A2
ޱU+07B1
ꯠU+ABE0
᱒U+1C52
ꛊU+A6CA
ꮣU+ABA3
῟U+1FDF
𞺙U+1EE99
𞺌U+1EE8C
չU+0579
ⷛU+2DDB
ꢿU+A8BF
ゟU+309F
𞹾U+1EE7E
ꪂU+AA82
វU+179C
᥇U+1947
ឆU+1786
𞺸U+1EEB8
ЪU+042A
𞺖U+1EE96
𞹷U+1EE77
𞹇U+1EE47
ⴆU+2D06
ፋU+134B
ૉU+0AC9
𞹹U+1EE79
𞹡U+1EE61

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𞸈U+1EE08𞺈U+1EE88𞺇U+1EE87𞹧U+1EE67𞹵U+1EE75𞹱U+1EE71𞹷U+1EE77𞹤U+1EE64𞹾U+1EE7E𞹹U+1EE79𞸞U+1EE1E𞹲U+1EE72𞺓U+1EE93𞺳U+1EEB3𞸗U+1EE17𞹎U+1EE4E𞹏U+1EE4F𞹬U+1EE6C𞺙U+1EE99𞹗U+1EE57𞸊U+1EE0A𞻱U+1EEF1𞹪U+1EE6A𞹇U+1EE47𞺃U+1EE83𞺗U+1EE97𞸱U+1EE31𞹡U+1EE61𞹑U+1EE51𞹔U+1EE54𞹮U+1EE6E𞸙U+1EE19𞸇U+1EE07𞸘U+1EE18𞸆U+1EE06𞺣U+1EEA3𞹼U+1EE7C𞹯U+1EE6F𞸓U+1EE13𞸮U+1EE2E𞺑U+1EE91𞹺U+1EE7A𞺎U+1EE8E𞺌U+1EE8C𞺘U+1EE98𞹂U+1EE42𞺚U+1EE9A𞹰U+1EE70𞺏U+1EE8F𞹛U+1EE5B𞸜U+1EE1C𞹩U+1EE69𞸭U+1EE2D𞸃U+1EE03𞸎U+1EE0E𞹭U+1EE6D𞸵U+1EE35𞸋U+1EE0B𞹢U+1EE62𞸷U+1EE37𞸕U+1EE15𞸝U+1EE1D𞺛U+1EE9BﭨU+FB68𞺋U+1EE8B𞺧U+1EEA7តU+178FﻄU+FEC4𞸑U+1EE11𞺍U+1EE8DﻃU+FEC3ܟU+071F𞺨U+1EEA8𞸢U+1EE22𞹋U+1EE4BࡎU+084E𞺐U+1EE90ৗU+09D7𞹙U+1EE59𞹉U+1EE49𞸟U+1EE1F𞸍U+1EE0DܭU+072D𞺱U+1EEB1ޠU+07A0𞸯U+1EE2F𞺕U+1EE95𞺂U+1EE82طU+0637𞸡U+1EE21𞻰U+1EEF0తU+0C24𞸏U+1EE0F𞸹U+1EE39তU+09A4ꕝU+A55D𞹍U+1EE4D𞺸U+1EEB8ࠂU+0802