Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Arabic Mathematical Alphabetic Symbols›U+1EE0A
𞸊

ARABIC MATHEMATICAL KAF

U+1EE0A · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 6.1

Xem khối Arabic Mathematical Alphabetic SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𞹪U+1EE6A𐹨U+10E68𞹭U+1EE6D𞸜U+1EE1C𞸝U+1EE1D𞸍

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1EE0A
Thập phân
126474
Khối
Arabic Mathematical Alphabetic Symbols
Range
1EE00–1EEFF
Mặt phẳng
SMP
Script
Arabic
Phiên bản Unicode
6.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9E 0xB8 0x8A
UTF-16 (JS)
0xD83B 0xDE0A
UTF-32
0x0001EE0A
HTML decimal
𞸊
HTML hex
𞸊
CSS escape
\1EE0A

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Arabic Letter
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0643

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(arabic letter kaf isolated form - FED9)
U+1EE0D
𞸗U+1EE17
𞹍U+1EE4D
ⷛU+2DDB
ᤰU+1930
𞺍U+1EE8D
𞸋U+1EE0B
𞹢U+1EE62
ՆU+0546
𞹒U+1EE52
ܭU+072D
ᴝU+1D1D
𞺒U+1EE92
𞹷U+1EE77
ුU+0DD4
𞹝U+1EE5D
𞸇U+1EE07
ࠍU+080D
𞹲U+1EE72
𞸲U+1EE32
𞸫U+1EE2B
𞸷U+1EE37
𝛊U+1D6CA
࠶U+0836
𞹰U+1EE70
ᥘU+1958
𞸒U+1EE12
𞹧U+1EE67
𞸂U+1EE02
ꞆU+A786
𞹋U+1EE4B
ጋU+130B
ཌU+0F4C
𞸖U+1EE16
ՀU+0540
࠵U+0835
𞸯U+1EE2F
𞹡U+1EE61
しU+3057
𞺕U+1EE95
༦U+0F26
𞸐U+1EE10
ՇU+0547
𞺂U+1EE82
ꞇU+A787
𞸞U+1EE1E
ᥭU+196D
𞹼U+1EE7C
𞹻U+1EE7B
𞸻U+1EE3B
𞺧U+1EEA7
𞹤U+1EE64
𞹯U+1EE6F
ࠐU+0810
𞸏U+1EE0F
𞹶U+1EE76
𞸁U+1EE01
𞺁U+1EE81
𞸰U+1EE30
בU+05D1
ᥫU+196B
𞺖U+1EE96
𞹬U+1EE6C
ݎU+074E
𞺰U+1EEB0
ጏU+130F
𐹩U+10E69
𞸶U+1EE36
ᠺU+183A
ꛢU+A6E2
𞸆U+1EE06
ฃU+0E03
𞺗U+1EE97
ԒU+0512
𞸡U+1EE21
𞺸U+1EEB8
࠳U+0833
𞺘U+1EE98
𐹰U+10E70
𞺷U+1EEB7
๖U+0E56
੯U+0A6F
ฆU+0E06
੮U+0A6E
𞸘U+1EE18
ᏝU+13DD
𐋳U+102F3
ᰧU+1C27
ᘂU+1602
𞹵U+1EE75
𞺦U+1EEA6
ᰂU+1C02
ⷘU+2DD8
⍸U+2378

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𞹪U+1EE6A𞹲U+1EE72𞸞U+1EE1E𞹧U+1EE67𞸆U+1EE06𞸭U+1EE2D𞺇U+1EE87𞺳U+1EEB3𞸝U+1EE1D𞺏U+1EE8F𞹱U+1EE71𞸟U+1EE1F𞹨U+1EE68ጋU+130B𞸗U+1EE17𞸇U+1EE07𞸷U+1EE37𞹾U+1EE7E𞺋U+1EE8B𞹗U+1EE57𞺓U+1EE93𞹷U+1EE77𞸓U+1EE13𞸱U+1EE31𞹎U+1EE4E𞸋U+1EE0B𞸲U+1EE32𞹢U+1EE62𞹋U+1EE4B𞸈U+1EE08𞺑U+1EE91𞸘U+1EE18𞹬U+1EE6C𞹼U+1EE7C𞺐U+1EE90𞹤U+1EE64ܟU+071F𞸎U+1EE0E𞸍U+1EE0DﻛU+FEDB𞸮U+1EE2E𞸢U+1EE22𞺍U+1EE8D𞸡U+1EE21𞸃U+1EE03𞺛U+1EE9B𞺃U+1EE83𞸜U+1EE1C𞸯U+1EE2F𞹒U+1EE52ﻚU+FEDA𞺗U+1EE97𞺣U+1EEA3𞹹U+1EE79𞸏U+1EE0F𞺉U+1EE89𞺎U+1EE8E𞺂U+1EE82𞸌U+1EE0C𞺈U+1EE88كU+0643𞹮U+1EE6E𞺙U+1EE99𞹂U+1EE42𞺌U+1EE8C𞹇U+1EE47𞹏U+1EE4F𞺄U+1EE84𞸫U+1EE2B𞸂U+1EE02ﻜU+FEDC𞹰U+1EE70ﮐU+FB90𞹡U+1EE61𞹔U+1EE54کU+06A9𞸙U+1EE19𞸉U+1EE09ﮕU+FB95ࢥU+08A5𞹑U+1EE51𞸪U+1EE2A𞹯U+1EE6F𞸒U+1EE12𞺧U+1EEA7𞹺U+1EE7A𞺚U+1EE9A𞸶U+1EE36ܭU+072D𞹭U+1EE6D𞺘U+1EE98خU+062E𞺫U+1EEABꛊU+A6CAഖU+0D16ߖU+07D6ףU+05E3𞺩U+1EEA9𞸵U+1EE35