Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Arabic Mathematical Alphabetic Symbols›U+1EE81
𞺁

ARABIC MATHEMATICAL LOOPED BEH

U+1EE81 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 6.1

Xem khối Arabic Mathematical Alphabetic SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𞸁U+1EE01𞺡U+1EEA1𞸡U+1EE21𞹡U+1EE61𞺉U+1EE89𞺕

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1EE81
Thập phân
126593
Khối
Arabic Mathematical Alphabetic Symbols
Range
1EE00–1EEFF
Mặt phẳng
SMP
Script
Arabic
Phiên bản Unicode
6.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9E 0xBA 0x81
UTF-16 (JS)
0xD83B 0xDE81
UTF-32
0x0001EE81
HTML decimal
𞺁
HTML hex
𞺁
CSS escape
\1EE81

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Arabic Letter
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0628

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+1EE95
𞺘U+1EE98
ޞU+079E
𞸈U+1EE08
𞺐U+1EE90
𞺍U+1EE8D
𞸆U+1EE06
𞸉U+1EE09
𞸐U+1EE10
𞹭U+1EE6D
𞺖U+1EE96
𞹰U+1EE70
𞸚U+1EE1A
𞸍U+1EE0D
𞹍U+1EE4D
𞹔U+1EE54
𞹷U+1EE77
𞺆U+1EE86
𞸘U+1EE18
𞸩U+1EE29
𞺰U+1EEB0
𞺩U+1EEA9
𞺈U+1EE88
༦U+0F26
𞺦U+1EEA6
𞺨U+1EEA8
𞸜U+1EE1C
𞹵U+1EE75
𞸰U+1EE30
𞸷U+1EE37
𞸎U+1EE0E
𞸭U+1EE2D
𞹺U+1EE7A
𞺑U+1EE91
𞺚U+1EE9A
𞹩U+1EE69
𞸗U+1EE17
𞸕U+1EE15
𞹨U+1EE68
𞺛U+1EE9B
𞺔U+1EE94
𞸱U+1EE31
࠶U+0836
𞹴U+1EE74
𞺸U+1EEB8
𞺗U+1EE97
𞹋U+1EE4B
𞹻U+1EE7B
𞹬U+1EE6C
𞹮U+1EE6E
𞸛U+1EE1B
࠳U+0833
𞸖U+1EE16
ฃU+0E03
𞹉U+1EE49
𞺺U+1EEBA
𞺒U+1EE92
𞸂U+1EE02
𞸶U+1EE36
𞸔U+1EE14
ꛊU+A6CA
ខU+1781
𞸙U+1EE19
𐋲U+102F2
𞹛U+1EE5B
𞺂U+1EE82
𞹢U+1EE62
໓U+0ED3
𞸒U+1EE12
ዴU+12F4
𞸵U+1EE35
𞸝U+1EE1D
𞹙U+1EE59
𞹗U+1EE57
𞺙U+1EE99
𞺎U+1EE8E
𞸻U+1EE3B
𞺴U+1EEB4
𞸑U+1EE11
ޠU+07A0
𞹒U+1EE52
𞹑U+1EE51
𞹱U+1EE71
᱖U+1C56
𐹨U+10E68
𐋨U+102E8
𞺷U+1EEB7
სU+10E1
ᖣU+15A3
𞹧U+1EE67
𞺵U+1EEB5
𞹎U+1EE4E
𞸇U+1EE07
𞺀U+1EE80

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𞺗U+1EE97𞺍U+1EE8D𞺛U+1EE9B𞺂U+1EE82𞸗U+1EE17𞹗U+1EE57𞺡U+1EEA1𞺕U+1EE95𞹡U+1EE61𞺐U+1EE90𞸍U+1EE0D𞸂U+1EE02𞸰U+1EE30𞺇U+1EE87𞹭U+1EE6D𞺉U+1EE89𞸭U+1EE2D𞸜U+1EE1C𞸷U+1EE37𞸁U+1EE01𞹍U+1EE4D𞺏U+1EE8F𞸞U+1EE1E𞺙U+1EE99𞺘U+1EE98𞸘U+1EE18𞸆U+1EE06𞺚U+1EE9A𞹎U+1EE4E𞸡U+1EE21𞺈U+1EE88𞸏U+1EE0F𞸢U+1EE22𞹱U+1EE71𞺑U+1EE91ꛊU+A6CA𞺻U+1EEBB𞹂U+1EE42𞸐U+1EE10𞸛U+1EE1B𞺌U+1EE8C𞸚U+1EE1A𞸩U+1EE29𞸑U+1EE11𞹢U+1EE62𞹛U+1EE5B𞸉U+1EE09𞹙U+1EE59𞺦U+1EEA6𞹰U+1EE70𞸮U+1EE2E𞺔U+1EE94𞸹U+1EE39𞸵U+1EE35𞺒U+1EE92𞸱U+1EE31𞸙U+1EE19𞹻U+1EE7B𞸇U+1EE07𞸝U+1EE1D𞸈U+1EE08𞺸U+1EEB8𞹺U+1EE7A𞹇U+1EE47𞸕U+1EE15𞺰U+1EEB0𞺆U+1EE86𞸻U+1EE3B𞺎U+1EE8E𞸯U+1EE2F𞹉U+1EE49𞹷U+1EE77𞺩U+1EEA9𞺧U+1EEA7𞺄U+1EE84𞺖U+1EE96𞹔U+1EE54𞺃U+1EE83𞹬U+1EE6C𞸒U+1EE12𞹼U+1EE7C𞸬U+1EE2C𞹒U+1EE52𞺀U+1EE80𞹮U+1EE6E𞸎U+1EE0E𞹧U+1EE67𞹾U+1EE7E𞺋U+1EE8BꠏU+A80F𞸟U+1EE1F𞹯U+1EE6FᓥU+14E5ᖣU+15A3𞺢U+1EEA2𞸶U+1EE36ޠU+07A0𞺓U+1EE93𞺹U+1EEB9