Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Arabic Mathematical Alphabetic Symbols›U+1EE9B
𞺛

ARABIC MATHEMATICAL LOOPED GHAIN

U+1EE9B · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 6.1

Xem khối Arabic Mathematical Alphabetic SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𞸛U+1EE1B𞹛U+1EE5B𞺻U+1EEBB𞸻U+1EE3B𞹻U+1EE7B𞸏

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1EE9B
Thập phân
126619
Khối
Arabic Mathematical Alphabetic Symbols
Range
1EE00–1EEFF
Mặt phẳng
SMP
Script
Arabic
Phiên bản Unicode
6.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9E 0xBA 0x9B
UTF-16 (JS)
0xD83B 0xDE9B
UTF-32
0x0001EE9B
HTML decimal
𞺛
HTML hex
𞺛
CSS escape
\1EE9B

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Arabic Letter
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+063A

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+1EE0F
𞸗U+1EE17
𞺯U+1EEAF
𞸯U+1EE2F
𞹷U+1EE77
𞺏U+1EE8F
𞺗U+1EE97
ޱU+07B1
𞹯U+1EE6F
੯U+0A6F
𞺷U+1EEB7
𞹗U+1EE57
𞸙U+1EE19
ޓU+0793
𞹏U+1EE4F
𞸷U+1EE37
𞺐U+1EE90
𞺚U+1EE9A
𞹺U+1EE7A
𞹰U+1EE70
𞸚U+1EE1A
𞹙U+1EE59
𞺺U+1EEBA
𞸰U+1EE30
𞺙U+1EE99
ޖU+0796
𞹂U+1EE42
𞺍U+1EE8D
𞺹U+1EEB9
ᣯU+18EF
𞸐U+1EE10
ᤉU+1909
𞸍U+1EE0D
𞺰U+1EEB0
ꜫU+A72B
࠶U+0836
𞸂U+1EE02
𞺉U+1EE89
᱓U+1C53
𞺂U+1EE82
౬U+0C6C
໕U+0ED5
𞺘U+1EE98
ᤎU+190E
ޏU+078F
𐹬U+10E6C
𞹹U+1EE79
𞸟U+1EE1F
𞹍U+1EE4D
𞸆U+1EE06
ᳮU+1CEE
𞸹U+1EE39
𞹔U+1EE54
𞺦U+1EEA6
ՆU+0546
𞺖U+1EE96
𞹱U+1EE71
ᖣU+15A3
᪕U+1A95
𞺌U+1EE8C
᱒U+1C52
𞹡U+1EE61
𞸱U+1EE31
𞺭U+1EEAD
ᥠU+1960
𐋦U+102E6
ἒU+1F12
ܦU+0726
ἐU+1F10
𞺨U+1EEA8
𞸢U+1EE22
𞺸U+1EEB8
ฃU+0E03
𞺁U+1EE81
𝛆U+1D6C6
ᾡU+1FA1
𞹭U+1EE6D
𞹉U+1EE49
𞸈U+1EE08
𞺢U+1EEA2
ᾣU+1FA3
𞺕U+1EE95
උU+0D8B
ꨰU+AA30
𞹇U+1EE47
ꢘU+A898
𞺈U+1EE88
𞺡U+1EEA1
𞺑U+1EE91
ᕥU+1565
𞺒U+1EE92
៩U+17E9
𞸅U+1EE05
ᩂU+1A42

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𞹛U+1EE5B𞺻U+1EEBB𞹻U+1EE7B𞸻U+1EE3B𞸛U+1EE1B𞺇U+1EE87𞺗U+1EE97𞸆U+1EE06𞺏U+1EE8F𞸗U+1EE17𞹗U+1EE57𞸘U+1EE18𞺚U+1EE9A𞸂U+1EE02𞺙U+1EE99𞺘U+1EE98𞺂U+1EE82𞺁U+1EE81𞹎U+1EE4E𞸏U+1EE0F𞺐U+1EE90𞺕U+1EE95𞹯U+1EE6F𞸢U+1EE22𞸞U+1EE1E𞹺U+1EE7A𞹱U+1EE71𞺍U+1EE8D𞸭U+1EE2D𞸹U+1EE39𞹍U+1EE4D𞺑U+1EE91𞸚U+1EE1A𞹷U+1EE77𞹲U+1EE72𞹾U+1EE7E𞹭U+1EE6D𞹰U+1EE70𞺎U+1EE8E𞸰U+1EE30𞹔U+1EE54𞺈U+1EE88𞸵U+1EE35𞺒U+1EE92𞹙U+1EE59𞹒U+1EE52𞸲U+1EE32𞸱U+1EE31𞺦U+1EEA6𞸯U+1EE2F𞺉U+1EE89𞹢U+1EE62𞸍U+1EE0D𞹂U+1EE42𞺌U+1EE8C𞸇U+1EE07𞸷U+1EE37𞸮U+1EE2E𞸑U+1EE11𞺔U+1EE94𞺳U+1EEB3𞺸U+1EEB8𞹹U+1EE79𞸙U+1EE19𞸐U+1EE10𞸓U+1EE13𞺹U+1EEB9ࢳU+08B3𞸉U+1EE09𞸒U+1EE12𞺓U+1EE93𞺯U+1EEAF𞹏U+1EE4F𞸡U+1EE21𞸎U+1EE0E𞸩U+1EE29𞺰U+1EEB0𞺖U+1EE96𞹇U+1EE47𞹤U+1EE64𞺷U+1EEB7𞹧U+1EE67𞹮U+1EE6E𞺺U+1EEBA𞹉U+1EE49𞸶U+1EE36𞺢U+1EEA2𞺃U+1EE83𞹴U+1EE74𞹡U+1EE61𞹑U+1EE51𞹨U+1EE68𞹵U+1EE75𞸊U+1EE0A𞺄U+1EE84𞻱U+1EEF1𞸟U+1EE1F𞺱U+1EEB1𞺆U+1EE86