Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›CJK Compatibility›U+3370
㍰

IDEOGRAPHIC TELEGRAPH SYMBOL FOR HOUR TWENTY-FOUR

U+3370 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối CJK CompatibilityXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㍦U+3366㍬U+336C㍭U+336D㍤U+3364㍜U+335C㍮

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3370
Thập phân
13168
Khối
CJK Compatibility
Range
3300–33FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x8D 0xB0
UTF-16 (JS)
0x3370
UTF-32
0x00003370
HTML decimal
㍰
HTML hex
㍰
CSS escape
\3370

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0032 U+0034 U+70B9

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+336E
㍯U+336F
㍚U+335A
㍩U+3369
㍢U+3362
㍣U+3363
㍠U+3360
㍟U+335F
㍪U+336A
㏷U+33F7
㍝U+335D
㍨U+3368
㍞U+335E
㍫U+336B
㍧U+3367
㍡U+3361
㍛U+335B
ꝝU+A75D
㏣U+33E3
㍙U+3359
㍥U+3365
ꝜU+A75C
🜩U+1F729
㋃U+32C3
🄅U+1F105
㉔U+3254
㏭U+33ED
ꜯU+A72F
㍘U+3358
ᆱU+FFAB
ㄻU+313B
㏳U+33F3
⒋U+248B
㋁U+32C1
㏯U+33EF
⅘U+2158
㏡U+33E1
㏽U+33FD
🄃U+1F103
㏫U+33EB
⒕U+2495
ꜮU+A72E
㌽U+333D
㏶U+33F6
ዒU+12D2
ㅬU+316C
㏤U+33E4
㏻U+33FB
ᇗU+11D7
ꥨU+A968
㏴U+33F4
⯤U+2BE4
🏪U+1F3EA
𖨫U+16A2B
⒎U+248E
ꝱU+A771
ꥶU+A976
ꖭU+A5AD
⁴U+2074
㏸U+33F8
㏩U+33E9
㊹U+32B9
㋉U+32C9
ᆱU+11B1
¼U+00BC
ʥU+02A5
㏵U+33F5
⨧U+2A27
㏺U+33FA
₄U+2084
㋋U+32CB
ᆰU+FFAA
ㄺU+313A
ᆭU+11AD
㏨U+33E8
㏦U+33E6
ᅈU+1148
㋄U+32C4
㏧U+33E7
🆞U+1F19E
⑷U+2477
⒁U+2481
㋈U+32C8
㏱U+33F1
𝟦U+1D7E6
㊷U+32B7
㋊U+32CA
㏼U+33FC
🕒U+1F552
ᙷU+1677
ꖯU+A5AF
ᏎU+13CE
㏮U+33EE
ꥬU+A96C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㏷U+33F7㍯U+336F㍭U+336D㏶U+33F6㏣U+33E3㍪U+336A㏸U+33F8㍮U+336E㍜U+335C㍤U+3364㍩U+3369㍬U+336C㍨U+3368㍦U+3366㍟U+335F㏳U+33F3㍫U+336B㍚U+335A㏴U+33F4㍡U+3361㏹U+33F9㍢U+3362㏺U+33FA㏡U+33E1㍣U+3363㍛U+335B㍧U+3367㍠U+3360㍝U+335D㏰U+33F0㏼U+33FC㏱U+33F1㏵U+33F5㏪U+33EA㏯U+33EF㉔U+3254㍞U+335E㏲U+33F2㏫U+33EB㏭U+33ED㏥U+33E5㌩U+3329㍙U+3359㏾U+33FE㍗U+3357㏻U+33FB㌾U+333E㍽U+337D㍼U+337C㌳U+3333ᆵU+FFAF㍈U+3348㋉U+32C9㏩U+33E9㌈U+3308㌹U+3339㍥U+3365㋊U+32CAカU+FF76㏠U+33E0〩U+3029㏧U+33E7ᡸU+1878㍌U+334CᆱU+FFABᄨU+1128㌲U+3332㍄U+3344㌫U+332B㌆U+3306ퟲU+D7F2㌗U+3317㌕U+3315㍿U+337F㋃U+32C3㌧U+3327㏨U+33E8㏬U+33EC㌌U+330C㌪U+332A🈜U+1F21C㏽U+33FD㌣U+3323㋁U+32C1㆝U+319D㌤U+3324㌚U+331A㌥U+3325㏤U+33E4㍐U+3350㌽U+333D㌿U+333FퟩU+D7E9ᆴU+FFAEꥬU+A96C㌦U+3326🈓U+1F213ᇒU+11D2🈀U+1F200