Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›CJK Compatibility›U+3360
㍠

IDEOGRAPHIC TELEGRAPH SYMBOL FOR HOUR EIGHT

U+3360 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối CJK CompatibilityXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㍪U+336A㍡U+3361㍞U+335E㍛U+335B㍯U+336F㍬

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3360
Thập phân
13152
Khối
CJK Compatibility
Range
3300–33FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x8D 0xA0
UTF-16 (JS)
0x3360
UTF-32
0x00003360
HTML decimal
㍠
HTML hex
㍠
CSS escape
\3360

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0038 U+70B9

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+336C
㍤U+3364
㍟U+335F
㍝U+335D
㍢U+3362
㍚U+335A
㍙U+3359
㍨U+3368
㍣U+3363
㍭U+336D
㏧U+33E7
㍰U+3370
㍮U+336E
㍥U+3365
㍩U+3369
㍧U+3367
㍜U+335C
㍘U+3358
㍫U+336B
㋇U+32C7
㍦U+3366
㏢U+33E2
㏽U+33FD
㏨U+33E8
㏤U+33E4
㏳U+33F3
㋅U+32C5
⒏U+248F
㋈U+32C8
㏻U+33FB
㏫U+33EB
㏥U+33E5
㋁U+32C1
🄉U+1F109
㋉U+32C9
㏡U+33E1
㏱U+33F1
ᄱU+1131
㏶U+33F6
㏯U+33EF
㏮U+33EE
㏣U+33E3
㏦U+33E6
㏩U+33E9
𐛕U+106D5
ꔻU+A53B
㋃U+32C3
ퟪU+D7EA
ퟨU+D7E8
ퟩU+D7E9
ꔭU+A52D
㋂U+32C2
㋆U+32C6
🈜U+1F21C
ᑾU+147E
㋋U+32CB
🈯U+1F22F
ᆱU+FFAB
ㄻU+313B
ᅉU+1149
㏃U+33C3
ᅝU+115D
㋄U+32C4
🈨U+1F228
ზU+10D6
㏴U+33F4
ᄧU+1127
ᄰU+1130
🕗U+1F557
ꥬU+A96C
⒎U+248E
ᄡU+FFB4
ㅄU+3144
ꕫU+A56B
📟U+1F4DF
ᄨU+1128
🕘U+1F558
㏼U+33FC
🜩U+1F729
🈡U+1F221
ᆭU+11AD
㌽U+333D
㏬U+33EC
ㆃU+3183
ퟶU+D7F6
ꝜU+A75C
ꓻU+A4FB
㍼U+337C
ぱU+3071
㏭U+33ED
ꔿU+A53F
ᖃU+1583
ほU+307B
𖧬U+169EC

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㍟U+335F㍞U+335E㏧U+33E7㍡U+3361㍢U+3362㍪U+336A㏱U+33F1㋇U+32C7㍤U+3364㍙U+3359㍭U+336D㍬U+336C㍚U+335A㏠U+33E0㍫U+336B㏥U+33E5㏩U+33E9㍣U+3363㏣U+33E3㍨U+3368㏼U+33FC㍰U+3370㍝U+335DퟲU+D7F2㏸U+33F8㏨U+33E8㍜U+335C㏳U+33F3㍯U+336F㍮U+336E㍛U+335B㏡U+33E1㏷U+33F7㏴U+33F4㍩U+3369㏪U+33EA㏻U+33FBꥬU+A96C㏽U+33FD㍘U+3358ꔭU+A52D㍧U+3367㏶U+33F6㍆U+3346ퟩU+D7E9㏢U+33E2㋉U+32C9㏲U+33F2㏾U+33FE㈰U+3230〥U+3025㌹U+3339㋈U+32C8〩U+3029۸U+06F8㍗U+3357㌛U+331BᄧU+1127ᅓU+1153㊇U+3287㏵U+33F5㌅U+3305ᄵU+1135ᅍU+114D㍦U+3366㏦U+33E6ᄨU+1128ᇼU+11FC㏺U+33FAퟶU+D7F6㏭U+33ED㏤U+33E4ퟸU+D7F8㉨U+3268㌿U+333F㈞U+321E㏯U+33EF㋀U+32C0㌾U+333E㌆U+3306ㅶU+3176㌈U+3308㍼U+337C㍥U+3365㌝U+331DᡸU+1878ㅸU+3178ힶU+D7B6々U+3005㆝U+319D➇U+2787㌌U+330C㍐U+3350㊡U+32A1㊘U+3298༱U+0F31㌥U+3325㈺U+323A㏰U+33F0