Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›CJK Compatibility›U+3364
㍤

IDEOGRAPHIC TELEGRAPH SYMBOL FOR HOUR TWELVE

U+3364 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối CJK CompatibilityXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㍭U+336D㍬U+336C㍮U+336E㍯U+336F㍚U+335A㍢

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3364
Thập phân
13156
Khối
CJK Compatibility
Range
3300–33FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x8D 0xA4
UTF-16 (JS)
0x3364
UTF-32
0x00003364
HTML decimal
㍤
HTML hex
㍤
CSS escape
\3364

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0031 U+0032 U+70B9

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+3362
㍰U+3370
㍪U+336A
㍠U+3360
㍥U+3365
㍣U+3363
㏫U+33EB
㋋U+32CB
㍧U+3367
㍙U+3359
㍩U+3369
㍞U+335E
㍫U+336B
㍦U+3366
㍨U+3368
⒓U+2493
㍟U+335F
㍛U+335B
㍝U+335D
㍡U+3361
㍜U+335C
㋁U+32C1
㍘U+3358
⑫U+246B
⑿U+247F
㏳U+33F3
⓬U+24EC
ᆱU+FFAB
ㄻU+313B
㏴U+33F4
㏡U+33E1
㏽U+33FD
㏯U+33EF
㏩U+33E9
㏮U+33EE
㋉U+32C9
🄃U+1F103
㏵U+33F5
㏢U+33E2
㏶U+33F6
㋅U+32C5
㏬U+33EC
ꥶU+A976
ꥨU+A968
㋊U+32CA
㏤U+33E4
㏧U+33E7
㏻U+33FB
㏱U+33F1
㋃U+32C3
㉔U+3254
ᄰU+1130
⒛U+249B
ꕫU+A56B
㊷U+32B7
㏸U+33F8
㋄U+32C4
㏣U+33E3
ᆱU+11B1
ⅻU+217B
🕑U+1F551
㏰U+33F0
㏦U+33E6
🕒U+1F552
⒑U+2491
⒉U+2489
㉓U+3253
㏼U+33FC
㏺U+33FA
㏭U+33ED
🕘U+1F558
㏷U+33F7
ꝜU+A75C
ꦴU+A9B4
ᇛU+11DB
ⅫU+216B
🆤U+1F1A4
㏲U+33F2
🕕U+1F555
⒖U+2496
ᆳU+11B3
㋀U+32C0
⒎U+248E
㉑U+3251
㏥U+33E5
⒗U+2497
ᄘU+1118
߶U+07F6
ᒿU+14BF
ꥬU+A96C
㋈U+32C8
ㅭU+316D
⒘U+2498
½U+00BD

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㏫U+33EB㋋U+32CB㍪U+336A㍚U+335A㍧U+3367㏡U+33E1㏱U+33F1㏬U+33EC㍨U+3368㍣U+3363㏯U+33EF㍮U+336E㏳U+33F3㏪U+33EA㍡U+3361㍩U+3369㏸U+33F8㍥U+3365㏷U+33F7㍫U+336B㍰U+3370㍦U+3366㏶U+33F6㏭U+33ED㋊U+32CA㏰U+33F0㏩U+33E9㍬U+336C㍯U+336F㏲U+33F2㍽U+337D㏣U+33E3㍙U+3359㍜U+335C㏮U+33EE㍭U+336D㏴U+33F4㍟U+335F㏼U+33FC㍢U+3362㌾U+333E㍠U+3360㏵U+33F5㍞U+335E㍛U+335B㌤U+3324㏠U+33E0㏥U+33E5㌹U+3339⒓U+2493㏺U+33FA㍝U+335D㏻U+33FB㏨U+33E8㌉U+3309㌛U+331B㍼U+337C🕧U+1F567㋉U+32C9༮U+0F2E⑿U+247F〩U+3029🕛U+1F55B㌦U+3326㌫U+332B㌟U+331F㌥U+3325⓬U+24EC㌜U+331C㌚U+331A㌩U+3329㋁U+32C1㏹U+33F9㍻U+337B⑫U+246B㏾U+33FEퟩU+D7E9㋢U+32E2㉣U+3263㌻U+333B㋧U+32E7㍘U+3358㋃U+32C3㍆U+3346㏤U+33E4㏽U+33FDᡸU+1878㍈U+3348ᄧU+1127㍄U+3344㉨U+3268㋀U+32C0🉑U+1F251ᄨU+1128㊹U+32B9㋕U+32D5㈸U+3238㌯U+332F🈓U+1F213