Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›CJK Compatibility›U+3366
㍦

IDEOGRAPHIC TELEGRAPH SYMBOL FOR HOUR FOURTEEN

U+3366 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối CJK CompatibilityXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㍰U+3370㍩U+3369㍜U+335C㍣U+3363㏭U+33ED㍧

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3366
Thập phân
13158
Khối
CJK Compatibility
Range
3300–33FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x8D 0xA6
UTF-16 (JS)
0x3366
UTF-32
0x00003366
HTML decimal
㍦
HTML hex
㍦
CSS escape
\3366

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0031 U+0034 U+70B9

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+3367
㍤U+3364
㍢U+3362
㍙U+3359
㍨U+3368
㍭U+336D
㍥U+3365
㍬U+336C
⒕U+2495
㍯U+336F
㍪U+336A
㍫U+336B
㍮U+336E
㍟U+335F
㍞U+335E
㍚U+335A
㍝U+335D
⒁U+2481
⑭U+246D
㏣U+33E3
㍠U+3360
㋃U+32C3
㍡U+3361
⓮U+24EE
㍛U+335B
🄅U+1F105
⅘U+2158
ꝝU+A75D
㏯U+33EF
㏮U+33EE
⒋U+248B
ꝜU+A75C
¼U+00BC
㋊U+32CA
㏤U+33E4
㏰U+33F0
㏫U+33EB
㏩U+33E9
㋉U+32C9
⁴U+2074
ꜯU+A72F
ꖭU+A5AD
㏪U+33EA
㏬U+33EC
㊹U+32B9
㏦U+33E6
₄U+2084
㏷U+33F7
㍘U+3358
㋁U+32C1
ꜮU+A72E
🜩U+1F729
㏽U+33FD
4U+FF14
⒒U+2492
㏳U+33F3
𝟰U+1D7F0
ꖯU+A5AF
ᏎU+13CE
𝟜U+1D7DC
𝟦U+1D7E6
⒖U+2496
㏴U+33F4
㉔U+3254
⒎U+248E
㉋U+324B
⑾U+247E
⑷U+2477
㊶U+32B6
4U+0034
㏥U+33E5
㏢U+33E2
㋄U+32C4
ᅉU+1149
㋅U+32C5
㏠U+33E0
㏱U+33F1
ᅈU+1148
⒘U+2498
㋀U+32C0
⒗U+2497
ײU+05F2
𝟒U+1D7D2
㋆U+32C6
㏨U+33E8
㏲U+33F2
㏶U+33F6
⒑U+2491
㋋U+32CB
ᆱU+FFAB
ㄻU+313B
🆞U+1F19E
🄈U+1F108
🄂U+1F102

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㏭U+33ED㍨U+3368㍥U+3365㍩U+3369㍫U+336B㍧U+3367㍜U+335C㍪U+336A㏬U+33EC㍰U+3370⒕U+2495㏰U+33F0㏣U+33E3㍟U+335F㍤U+3364㏲U+33F2㍭U+336D㏷U+33F7㍚U+335A㏱U+33F1㍢U+3362㏯U+33EF㏡U+33E1⒁U+2481㍡U+3361㏪U+33EA㏸U+33F8㍙U+3359㏫U+33EB㍬U+336C㏴U+33F4㍯U+336F㍝U+335D㍞U+335E㍠U+3360㏳U+33F3㏠U+33E0㏥U+33E5㏶U+33F6㍣U+3363㏮U+33EE㋃U+32C3〩U+3029⑭U+246D🈦U+1F226㍛U+335B㏾U+33FE㏩U+33E9⓮U+24EE㋉U+32C9㏼U+33FC㍮U+336E㋊U+32CA㌾U+333E㋀U+32C0ᡸU+1878㏨U+33E8㌈U+3308ퟩU+D7E9ᡯU+186F௪U+0BEA㈣U+3223ꜬU+A72CㅶU+3176ᄨU+1128㌳U+3333㌛U+331BꥬU+A96C㍄U+3344㋁U+32C1ᅒU+1152㍎U+334E㌩U+3329ꮞU+AB9E㌤U+3324༮U+0F2E㍐U+3350ᅍU+114DퟲU+D7F2㌫U+332B㏹U+33F9🈀U+1F200㍽U+337DカU+FF76㌋U+330B㏺U+33FA㆞U+319EㄉU+3109㍼U+337CᡓU+1853ꥭU+A96D㍘U+3358㋆U+32C6㏽U+33FD㆕U+3195🈻U+1F23BᄵU+1135㆝U+319D𐛖U+106D6