Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Bengali›U+09B7
ষ

BENGALI LETTER SSA

U+09B7 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối BengaliXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ঝU+099DযU+09AFৱU+09F1বU+09ACৰU+09F0ধ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+09B7
Thập phân
2487
Khối
Bengali
Range
0980–09FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Bengali
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA6 0xB7
UTF-16 (JS)
0x09B7
UTF-32
0x000009B7
HTML decimal
ষ
HTML hex
ষ
CSS escape
\09B7

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+09A7
ꠗU+A817
ঘU+0998
য়U+09DF
ফU+09AB
ঋU+098B
রU+09B0
দU+09A6
মU+09AE
কU+0995
ꠢU+A822
ཐU+0F50
ᤔU+1914
ꠕU+A815
থU+09A5
ৠU+09E0
খU+0996
সU+09B8
ঊU+098A
জU+099C
ভU+09AD
ꣂU+A8C2
ꠟU+A81F
ਥU+0A25
ꠖU+A816
ਣU+0A23
ডU+09A1
ꠍU+A80D
ꠏU+A80F
৬U+09EC
পU+09AA
উU+0989
অU+0985
ঈU+0988
ॼU+097C
ជU+1787
ᠷU+1837
ꠙU+A819
ཝU+0F5D
ঢU+09A2
ਬU+0A2C
ଐU+0B10
ཁU+0F41
ྋU+0F8B
ছU+099B
ꠝU+A81D
ꠚU+A81A
៤U+17E4
ਟU+0A1F
টU+099F
༦U+0F26
ᡓU+1853
গU+0997
ལU+0F63
སU+0F66
ષU+0AB7
ইU+0987
ឆU+1786
ꯗU+ABD7
ঐU+0990
ꯜU+ABDC
ϫU+03EB
ធU+1792
ੲU+0A72
ՃU+0543
មU+1798
ᢖU+1896
ꠡU+A821
চU+099A
ꯎU+ABCE
ਙU+0A19
᱓U+1C53
ꠓU+A813
ꠇU+A807
ᢋU+188B
ཅU+0F45
ጔU+1314
ᰐU+1C10
ᡜU+185C
ꠞU+A81E
ᰖU+1C16
ꠊU+A80A
𐋱U+102F1
གU+0F42
צU+05E6
ࠆU+0806
ঙU+0999
᥏U+194F
សU+179F
ꠜU+A81C
তU+09A4
ꠌU+A80C
ᱚU+1C5A
ឯU+17AF

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

সU+09B8য়U+09DFজU+099CৰU+09F0ছU+099BরU+09B0ঋU+098BশU+09B6ৠU+09E0ধU+09A7ঈU+0988ঊU+098AখU+0996ঢU+09A2ইU+0987লU+09B2ভU+09ADচU+099AషU+0C37ঞU+099EমU+09AEডU+09A1ফU+09ABকU+0995ণU+09A3ଶU+0B36দU+09A6ᢖU+1896ඈU+0D88অU+0985ඇU+0D87ਸU+0A38যU+09AFনU+09A8উU+0989शU+0936ꠡU+A821ॼU+097CᢔU+1894ঘU+0998ᠼU+183CতU+09A4ꠝU+A81DᡍU+184DସU+0B38ఝU+0C1DଧU+0B27ড়U+09DCᢢU+18A2ଅU+0B05ಷU+0CB7ષU+0AB7ଔU+0B14ॿU+097FꦕU+A995ཀྵU+0F69আU+0986ঌU+098Cঢ়U+09DDसU+0938ঐU+0990ੲU+0A72णU+0923ঝU+099DॠU+0960ঙU+0999ଗU+0B17ᬲU+1B32పU+0C2AৈU+09C8বU+09ACഷU+0D37ᢋU+188BభU+0C2DએU+0A8FꠢU+A822ཬU+0F6CಝU+0C9DਛU+0A1BপU+09AAꦆU+A986ආU+0D86ఘU+0C18ᡜU+185CৱU+09F1ዷU+12F7ঠU+09A0ॷU+0977एU+090FꕜU+A55CඤU+0DA4అU+0C05ꠚU+A81AಕU+0C95ញU+1789សU+179FखU+0916ꠠU+A820झU+091D