Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Malayalam›U+0D2C
ബ

MALAYALAM LETTER BA

U+0D2C · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối MalayalamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ஸU+0BB8๗U+0E57ൺU+0D7AണU+0D23ഞU+0D1Eඌ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0D2C
Thập phân
3372
Khối
Malayalam
Range
0D00–0D7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Malayalam
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB4 0xAC
UTF-16 (JS)
0x0D2C
UTF-32
0x00000D2C
HTML decimal
ബ
HTML hex
ബ
CSS escape
\0D2C

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0D8C
ഈU+0D08
வU+0BB5
ඛU+0D9B
ഖU+0D16
ꦕU+A995
ഊU+0D0A
ஹU+0BB9
ങU+0D19
ឍU+178D
ꦜU+A99C
ഩU+0D29
൵U+0D75
ꦣU+A9A3
ഷU+0D37
ഇU+0D07
ഏU+0D0F
ജU+0D1C
൚U+0D5A
൏U+0D4F
ฌU+0E0C
ណU+178E
ഢU+0D22
ᬰU+1B30
ඐU+0D90
ളU+0D33
බU+0DB6
ꢼU+A8BC
൶U+0D76
ꦐU+A990
லU+0BB2
ഔU+0D14
ꦆU+A986
ꩈU+AA48
ꢪU+A8AA
ඩU+0DA9
ఖU+0C16
ꦔU+A994
ඓU+0D93
ꢗU+A897
ꢙU+A899
ꦡU+A9A1
ൡU+0D61
ஷU+0BB7
ꢂU+A882
ᬲU+1B32
ඡU+0DA1
ឳU+17B3
ഛU+0D1B
ᬣU+1B23
𑇱U+111F1
ꦫU+A9AB
ꦮU+A9AE
ඦU+0DA6
ඖU+0D96
ꩆU+AA46
ꨊU+AA0A
ஊU+0B8A
ᬱU+1B31
ඝU+0D9D
ആU+0D06
ඞU+0D9E
ꦅU+A985
ꨢU+AA22
ഓU+0D13
ꦢU+A9A2
ឆU+1786
ᬢU+1B22
ഐU+0D10
ꦏU+A98F
ꩂU+AA42
ඳU+0DB3
൷U+0D77
ฒU+0E12
௳U+0BF3
ഉU+0D09
෩U+0DE9
ఴU+0C34
ᭇU+1B47
᧷U+19F7
ꦇU+A987
ஜU+0B9C
ꨕU+AA15
ᬓU+1B13
ញU+1789
ꩅU+AA45
എU+0D0E
ꦛU+A99B
ഌU+0D0C
ဤU+1024
᧲U+19F2
ឦU+17A6
᭑U+1B51
ᭊU+1B4A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ഘU+0D18ഐU+0D10ഷU+0D37പU+0D2AചU+0D1AഥU+0D25ഛU+0D1B൮U+0D6EൻU+0D7BభU+0C2DൺU+0D7AಪU+0CAAൔU+0D54ꢩU+A8A9ਬU+0A2CఅU+0C05ജU+0D1CഎU+0D0EపU+0C2AఘU+0C18ലU+0D32জU+099CಗU+0C97൷U+0D77ഖU+0D16അU+0D05ఢU+0C22ഢU+0D22ꦧU+A9A7ཐU+0F50ꦚU+A99AమU+0C2EർU+0D7CਸU+0A38ഏU+0D0FచU+0C1AഫU+0D2BꨞU+AA1EషU+0C37ఱU+0C31ಮU+0CAEභU+0DB7ಝU+0C9DౙU+0C59హU+0C39ఝU+0C1DભU+0AADએU+0A8FൿU+0D7FꦑU+A991ঢU+09A2ꢪU+A8AAᡵU+1875ನU+0CA8ଭU+0B2DꦩU+A9A9রU+09B0ൕU+0D55બU+0AACಋU+0C8B൯U+0D6FਭU+0A2DഭU+0D2DശU+0D36भU+092DൄU+0D44நU+0BA8ඬU+0DACඩU+0DA9য়U+09DFᩂU+1A42ញU+1789ಘU+0C98ಶU+0CB6णU+0923ꢤU+A8A4ખU+0A96ಥU+0CA5ਉU+0A09ஊU+0B8AతU+0C24ਟU+0A1FভU+09ADമU+0D2EଶU+0B36ॿU+097FମU+0B2EආU+0D86ఌU+0C0CಛU+0C9BஹU+0BB9ඣU+0DA3ಸU+0CB8ꢬU+A8ACঋU+098BছU+099BබU+0DB6ಷU+0CB7ਣU+0A23