Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Telugu›U+0C1F
ట

TELUGU LETTER TTA

U+0C1F · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối TeluguXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ಟU+0C9F᪗U+1A97డU+0C21ఉU+0C09ᨭU+1A2Dᨳ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0C1F
Thập phân
3103
Khối
Telugu
Range
0C00–0C7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Telugu
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB0 0x9F
UTF-16 (JS)
0x0C1F
UTF-32
0x00000C1F
HTML decimal
ట
HTML hex
ట
CSS escape
\0C1F

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1A33
ಡU+0CA1
ಏU+0C8F
ಓU+0C93
చU+0C1A
ᨺU+1A3A
ඩU+0DA9
ధU+0C27
ఢU+0C22
ಛU+0C9B
ඨU+0DA8
ఴU+0C34
బU+0C2C
భU+0C2D
ಔU+0C94
ಎU+0C8E
ඞU+0D9E
ఓU+0C13
ಘU+0C98
ඔU+0D94
ళU+0C33
ᨰU+1A30
ಬU+0CAC
దU+0C26
ꢖU+A896
ఛU+0C1B
ೞU+0CDE
ಢU+0CA2
మU+0C2E
ಫU+0CAB
ಷU+0CB7
ఫU+0C2B
ౙU+0C59
ఘU+0C18
᪖U+1A96
ఔU+0C14
𑇫U+111EB
తU+0C24
ᨫU+1A2B
ඝU+0D9D
ಶU+0CB6
ಐU+0C90
ಒU+0C92
ఖU+0C16
ఏU+0C0F
ಇU+0C87
ಹU+0CB9
ಥU+0CA5
ಣU+0CA3
యU+0C2F
ᤒU+1912
ఞU+0C1E
షU+0C37
ꮝU+AB9D
ඛU+0D9B
ఝU+0C1D
పU+0C2A
ಚU+0C9A
ಪU+0CAA
హU+0C39
ఙU+0C19
ಆU+0C86
ఇU+0C07
ಠU+0CA0
ఱU+0C31
థU+0C25
ꢟU+A89F
ፊU+134A
ౘU+0C58
꩕U+AA55
ಳU+0CB3
ᬠU+1B20
ಅU+0C85
ౣU+0C63
ꢘU+A898
ೖU+0CD6
ᬥU+1B25
ඬU+0DAC
ᰡU+1C21
টU+099F
ఐU+0C10
ఊU+0C0A
ಮU+0CAE
ඪU+0DAA
ಭU+0CAD
ධU+0DB0
వU+0C35
𑇱U+111F1
ಧU+0CA7
ತU+0CA4
ᨦU+1A26
ꢋU+A88B
ఎU+0C0E
ᧅU+19C5

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

షU+0C37తU+0C24ఞU+0C1EధU+0C27ౘU+0C58ఔU+0C14పU+0C2AౙU+0C59ఢU+0C22ఱU+0C31యU+0C2FచU+0C1AడU+0C21தU+0BA4మU+0C2E௸U+0BF8ణU+0C23ၛU+105BఛU+0C1BఝU+0C1DఫU+0C2BඔU+0D94ஷU+0BB7వU+0C35ꢧU+A8A7ஹU+0BB9डU+0921దU+0C26భU+0C2DఊU+0C0AಢU+0CA2ꮿU+ABBFఉU+0C09అU+0C05ଐU+0B10ఘU+0C18ඥU+0DA5சU+0B9AಋU+0C8BశU+0C36ཅU+0F45సU+0C38ஸU+0BB8ఌU+0C0CঢU+09A2ౠU+0C60ꪦU+AAA6ఏU+0C0FⶻU+2DBBಸU+0CB8ளU+0BB3థU+0C25ഥU+0D25ⷎU+2DCEଞU+0B1EಷU+0CB7ꮰU+ABB0ඪU+0DAAహU+0C39ଉU+0B09ଟU+0B1F௮U+0BEEጹU+1339ꢇU+A887ढ़U+095DఖU+0C16ઠU+0AA0ၯU+106FநU+0BA8ವU+0CB5ਕU+0A15గU+0C17ದU+0CA6ꢓU+A893ඩU+0DA9𑇭U+111EDጸU+1338ᦊU+198AಮU+0CAEዺU+12FAፍU+134DሧU+1227ಪU+0CAAಘU+0C98ढU+0922ౡU+0C61ನU+0CA8ᩂU+1A42あU+3042௪U+0BEA௴U+0BF4ଯU+0B2FଜU+0B1CଢU+0B22ញU+1789හU+0DC4ᤞU+191EꢒU+A892ହU+0B39