Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Kannada›U+0C85
ಅ

KANNADA LETTER A

U+0C85 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối KannadaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ఆU+0C06అU+0C05ಆU+0C86ꮼU+ABBCᏬU+13ECఱU+0C31

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0C85
Thập phân
3205
Khối
Kannada
Range
0C80–0CFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Kannada
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB2 0x85
UTF-16 (JS)
0x0C85
UTF-32
0x00000C85
HTML decimal
ಅ
HTML hex
ಅ
CSS escape
\0C85

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
ಱU+0CB1
తU+0C24
ᳩU+1CE9
ఴU+0C34
ඡU+0DA1
அU+0B85
ꢗU+A897
ഋU+0D0B
එU+0D91
ఈU+0C08
ꢘU+A898
೪U+0CEA
ಶU+0CB6
ඔU+0D94
௮U+0BEE
ꢖU+A896
ఉU+0C09
ఎU+0C0E
ೞU+0CDE
ඛU+0D9B
ஜU+0B9C
ఇU+0C07
ඵU+0DB5
ఏU+0C0F
ꢰU+A8B0
ଭU+0B2D
ஆU+0B86
డU+0C21
హU+0C39
ഇU+0D07
ആU+0D06
ఫU+0C2B
ౣU+0C63
ඌU+0D8C
ෂU+0DC2
ಇU+0C87
పU+0C2A
లU+0C32
ஒU+0B92
𑇫U+111EB
꩕U+AA55
ళU+0C33
ᥠU+1960
അU+0D05
ꢆU+A886
ಈU+0C88
છU+0A9B
ജU+0D1C
ꢟU+A89F
ଉU+0B09
ಟU+0C9F
වU+0DC0
ନU+0B28
భU+0C2D
꣸U+A8F8
හU+0DC4
ಳU+0CB3
ஹU+0BB9
టU+0C1F
ஐU+0B90
ଯU+0B2F
ൠU+0D60
ఐU+0C10
ꢠU+A8A0
ᱣU+1C63
ධU+0DB0
ಐU+0C90
ೖU+0CD6
𑇱U+111F1
ខU+1781
ಣU+0CA3
ౡU+0C61
ഏU+0D0F
మU+0C2E
ਭU+0A2D
ꢛU+A89B
ᧄU+19C4
இU+0B87
ఖU+0C16
ಎU+0C8E
ଘU+0B18
ఞU+0C1E
ഴU+0D34
ఢU+0C22
ఘU+0C18
ପU+0B2A
ᧅU+19C5
ಏU+0C8F
ధU+0C27
ඩU+0DA9
බU+0DB6
എU+0D0E
ଊU+0B0A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ನU+0CA8ಛU+0C9BಮU+0CAEಯU+0CAFಘU+0C98ಏU+0C8FಸU+0CB8ಗU+0C97ಡU+0CA1ಷU+0CB7ಎU+0C8EಪU+0CAAఘU+0C18ಊU+0C8AಓU+0C93ଅU+0B05అU+0C05ణU+0C23ಥU+0CA5ಶU+0CB6ಋU+0C8BಉU+0C89సU+0C38చU+0C1AపU+0C2AఢU+0C22షU+0C37తU+0C24వU+0C35ಧU+0CA7ఎU+0C0EమU+0C2EದU+0CA6ಕU+0C95ఏU+0C0FಝU+0C9DయU+0C2FಹU+0CB9ರU+0CB0അU+0D05ೠU+0CE0ഛU+0D1BꢩU+A8A9ಆU+0C86ಲU+0CB2ଉU+0B09ꢂU+A882ଜU+0B1CಢU+0CA2ଭU+0B2DಞU+0C9EఫU+0C2BವU+0CB5ಐU+0C90ꦢU+A9A2චU+0DA0ಔU+0C94ᠾU+183EញU+1789அU+0B85ꢬU+A8ACഎU+0D0EஜU+0B9CಖU+0C96ᰣU+1C23ঢU+09A2ஸU+0BB8ହU+0B39ꦗU+A997ఱU+0C31ꢪU+A8AAសU+179FਡU+0A21പU+0D2AअU+0905ஹU+0BB9ౙU+0C59ഷU+0D37శU+0C36൮U+0D6EආU+0D86ଞU+0B1EగU+0C17ධU+0DB0ꦏU+A98FဤU+1024ꦅU+A985ಜU+0C9CꨆU+AA06ඞU+0D9EഢU+0D22ತU+0CA4ᰑU+1C11೮U+0CEEකU+0D9AꢰU+A8B0ఊU+0C0AಱU+0CB1೪U+0CEA