Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Kannada›U+0CB5
ವ

KANNADA LETTER VA

U+0CB5 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối KannadaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ಎU+0C8EನU+0CA8ಮU+0CAEದU+0CA6వU+0C35ಪU+0CAA

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0CB5
Thập phân
3253
Khối
Kannada
Range
0C80–0CFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Kannada
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB2 0xB5
UTF-16 (JS)
0x0CB5
UTF-32
0x00000CB5
HTML decimal
ವ
HTML hex
ವ
CSS escape
\0CB5

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
ಏU+0C8F
ಧU+0CA7
ಡU+0CA1
ಫU+0CAB
චU+0DA0
ಘU+0C98
ಯU+0CAF
ಶU+0CB6
ಷU+0CB7
ᨭU+1A2D
ᨫU+1A2B
ಛU+0C9B
ඔU+0D94
పU+0C2A
ಢU+0CA2
ಭU+0CAD
ಬU+0CAC
ಥU+0CA5
ఏU+0C0F
ತU+0CA4
ಹU+0CB9
బU+0C2C
ధU+0C27
ᨺU+1A3A
భU+0C2D
ౙU+0C59
ఇU+0C07
ඨU+0DA8
ᨳU+1A33
ಔU+0C94
කU+0D9A
మU+0C2E
ಒU+0C92
ඪU+0DAA
ᬠU+1B20
᪗U+1A97
ඩU+0DA9
ఛU+0C1B
యU+0C2F
చU+0C1A
ᬥU+1B25
ಈU+0C88
ಇU+0C87
ಟU+0C9F
වU+0DC0
ఘU+0C18
ఢU+0C22
ರU+0CB0
ಝU+0C9D
ᨥU+1A25
ಋU+0C8B
ಗU+0C97
డU+0C21
ಚU+0C9A
ఫU+0C2B
దU+0C26
ಐU+0C90
ꠌU+A80C
ဃU+1003
ఒU+0C12
ᨰU+1A30
హU+0C39
ಞU+0C9E
ඛU+0D9B
షU+0C37
᪓U+1A93
ꢗU+A897
ඝU+0D9D
හU+0DC4
ಓU+0C93
ఖU+0C16
භU+0DB7
ඞU+0D9E
ళU+0C33
టU+0C1F
ಜU+0C9C
ၰU+1070
ꨕU+AA15
हU+0939
ഢU+0D22
वU+0935
බU+0DB6
ఎU+0C0E
ᨦU+1A26
ධU+0DB0
තU+0DAD
𑇮U+111EE
తU+0C24
ఉU+0C09
𐋱U+102F1
வU+0BB5
ఞU+0C1E
ಳU+0CB3

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ನU+0CA8ಋU+0C8BಗU+0C97వU+0C35ಘU+0C98ಯU+0CAFಷU+0CB7ಅU+0C85ఫU+0C2BಮU+0CAEଅU+0B05ಎU+0C8EಛU+0C9BಓU+0C93ಊU+0C8AಪU+0CAAਵU+0A35ದU+0CA6ಏU+0C8FಉU+0C89తU+0C24సU+0C38పU+0C2AಸU+0CB8ಡU+0CA1ಞU+0C9EఢU+0C22ඔU+0D94ಝU+0C9DಶU+0CB6షU+0C37ఱU+0C31ಧU+0CA7యU+0C2FచU+0C1AꢫU+A8ABಲU+0CB2ಥU+0CA5ඛU+0D9BమU+0C2EಾU+0CBEହU+0B39വU+0D35ೇU+0CC7ఌU+0C0CꢬU+A8ACೖU+0CD6ଉU+0B09శU+0C36ಢU+0CA2ඪU+0DAAೄU+0CC4ഛU+0D1BణU+0C23ఏU+0C0FකU+0D9AೂU+0CC2ਔU+0A14ഷU+0D37ঢU+09A2ਭU+0A2DಖU+0C96ਫU+0A2BஅU+0B85ధU+0C27ಕU+0C95ଜU+0B1CಳU+0CB3ೃU+0CC3ಽU+0CBDꢍU+A88DఅU+0C05ಹU+0CB9ਕU+0A15ఘU+0C18ණU+0DABలU+0C32ஹU+0BB9ఉU+0C09ଭU+0B2DញU+1789ಈU+0C88భU+0C2DଯU+0B2FඳU+0DB3ಒU+0C92ਡU+0A21தU+0BA4గU+0C17ꦏU+A98F೩U+0CE9ඥU+0DA5ᠫU+182BರU+0CB0ଞU+0B1EভU+09ADवU+0935ౠU+0C60ஜU+0B9C