Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Vai›U+A513
ꔓ

VAI SYLLABLE REE

U+A513 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.1

Xem khối VaiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꔤU+A524ꔒU+A512ꕏU+A54FꘔU+A614ሢU+1222ꔎU+A50E

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A513
Thập phân
42259
Khối
Vai
Range
A500–A63F
Mặt phẳng
BMP
Script
Vai
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0x94 0x93
UTF-16 (JS)
0xA513
UTF-32
0x0000A513
HTML decimal
ꔓ
HTML hex
ꔓ
CSS escape
\A513

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
ꘞU+A61E
ሡU+1221
ꖙU+A599
ꕐU+A550
ⶏU+2D8F
ሁU+1201
౻U+0C7B
ⴓU+2D13
ኯU+12AF
ɰU+0270
ᎅU+1385
ᢊU+188A
ዤU+12E4
ꘛU+A61B
ԴU+0534
վU+057E
ጕU+1315
ᡌU+184C
պU+057A
ጡU+1321
ዢU+12E2
ⶳU+2DB3
ጒU+1312
ሧU+1227
ዡU+12E1
ᶭU+1DAD
ኑU+1291
ብU+1265
ⷌU+2DCC
դU+0564
ꔥU+A525
փU+0583
ﬖU+FB16
ⶶU+2DB6
ꔂU+A502
ሺU+123A
ᩂU+1A42
ꖄU+A584
ⶴU+2DB4
ሑU+1211
𖤔U+16914
ፎU+134E
ՂU+0542
էU+0567
ﬔU+FB14
ⷔU+2DD4
᠙U+1819
ⷋU+2DCB
ᎆU+1386
ꖗU+A597
ጉU+1309
ፋU+134B
୴U+0B74
ኻU+12BB
ዣU+12E3
ﬕU+FB15
եU+0565
ຝU+0E9D
ጧU+1327
ሂU+1202
ⷎU+2DCE
ዅU+12C5
ꨆU+AA06
ꛗU+A6D7
ቧU+1267
ⴡU+2D21
ຜU+0E9C
ጣU+1323
ꕰU+A570
ⷐU+2DD0
ખU+0A96
ღU+10E6
ሚU+121A
ሒU+1212
ኼU+12BC
ኵU+12B5
ᖏU+158F
ኬU+12AC
ᭈU+1B48
ዯU+12EF
ሖU+1216
ᙱU+1671
խU+056D
ⴝU+2D1D
ዦU+12E6
ሕU+1215
ՊU+054A
ⷖU+2DD6
ໞU+0EDE
ሔU+1214
ⷉU+2DC9
ⶄU+2D84
ⷓU+2DD3

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꔤU+A524ᡌU+184CﬖU+FB16ꖚU+A59AﬗU+FB17ﬔU+FB14ꕏU+A54FꔂU+A502ԴU+0534ﬕU+FB15ⶭU+2DADꔄU+A504ꔒU+A512ꖖU+A596ⶕU+2D95ឦU+17A6ሧU+1227ﬓU+FB13ꕈU+A548ਘU+0A18ꔥU+A525ቬU+126CఌU+0C0CኧU+12A7ⷍU+2DCDⳣU+2CE3ꕐU+A550ՃU+0543ኼU+12BCᆎU+118EᇳU+11F3ഥU+0D25ഘU+0D18ꖕU+A595ኙU+1299ቓU+1253ᲱU+1CB1అU+0C05ሣU+1223ᲞU+1C9EꕠU+A560უU+10E3ꩵU+AA75ਝU+0A1DඬU+0DACளU+0BB3ኔU+1294ꢩU+A8A9ᡜU+185CꔎU+A50EኤU+12A4ឰU+17B0ꔀU+A500ሢU+1222ਉU+0A09പU+0D2AગU+0A97ㄪU+312AꕜU+A55CཪU+0F6AവU+0D35ㄉU+3109ևU+0587ឍU+178DቪU+126AᄺU+113AꘛU+A61BவU+0BB5ꕝU+A55DꖣU+A5A3ඩU+0DA9ጒU+1312ᲰU+1CB0ቯU+126FゥU+30A5ਯU+0A2FభU+0C2DਸU+0A38ቭU+126DኂU+1282ꢪU+A8AAᠱU+1831ልU+120DႯU+10AFኡU+12A1ጌU+130CኁU+1281ឫU+17ABኣU+12A3ଶU+0B36ផU+1795ჱU+10F1ᱟU+1C5FᅗU+1157ਏU+0A0FፉU+1349ՌU+054CꔦU+A526ਖU+0A16