Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Devanagari›U+095E
फ़

DEVANAGARI LETTER FA

U+095E · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối DevanagariXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

फU+092Bक़U+0958ज़U+095BꠅU+A805ञU+091Eज

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+095E
Thập phân
2398
Khối
Devanagari
Range
0900–097F
Mặt phẳng
BMP
Script
Devanagari
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA5 0x9E
UTF-16 (JS)
0x095E
UTF-32
0x0000095E
HTML decimal
फ़
HTML hex
फ़
CSS escape
\095E

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
canonical: U+092B U+093C
Composition exclusion
Có

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+091C
य़U+095F
ढ़U+095D
ऱU+0931
ᡓU+1853
छU+091B
ख़U+0959
पU+092A
दU+0926
ड़U+095C
कU+0915
चU+091A
तU+0924
নU+09A8
ᤄU+1904
ਫ਼U+0A5E
ঢ়U+09DD
ङU+0919
ॺU+097A
ਥU+0A25
ऩU+0929
ꠎU+A80E
ॸU+0978
ॶU+0976
वU+0935
ড়U+09DC
ੲU+0A72
हU+0939
ਭU+0A2D
ਖU+0A16
डU+0921
ॹU+0979
᱓U+1C53
बU+092C
𐆉U+10189
ਫU+0A2B
ਖ਼U+0A59
ꠌU+A80C
লU+09B2
ऍU+090D
ਢU+0A22
ਧU+0A27
ચU+0A9A
ꠔU+A814
षU+0937
ॼU+097C
झU+091D
नU+0928
ॳU+0973
ᢋU+188B
णU+0923
ਯU+0A2F
यU+092F
ণU+09A3
ਟU+0A1F
भU+092D
ग़U+095A
ꠛU+A81B
ⳣU+2CE3
ढU+0922
ནU+0F53
ਪU+0A2A
ꠉU+A809
ᡒU+1852
अU+0905
ऋU+090B
ꠘU+A818
ꚓU+A693
અU+0A85
ਸ਼U+0A36
ਝU+0A1D
टU+091F
ㄛU+311B
उU+0909
ⳢU+2CE2
ॾU+097E
ਗ਼U+0A5A
इU+0907
ੜU+0A5C
ॲU+0972
অU+0985
ಘU+0C98
ਬU+0A2C
ਦU+0A26
ఘU+0C18
ಫU+0CAB
ㆮU+31AE
लU+0932
ਕU+0A15
ीU+0940
ਜ਼U+0A5B
ोU+094B
धU+0927
एU+090F

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ਫ਼U+0A5EङU+0919ज़U+095BधU+0927ਗ਼U+0A5Aक़U+0958ಫU+0CABफU+092Bग़U+095Aਖ਼U+0A59ड़U+095Cय़U+095Fढ़U+095DऩU+0929ਝU+0A1Dਲ਼U+0A33ಢU+0CA2थU+0925णU+0923झU+091DशU+0936ফU+09ABਦU+0A26ઓU+0A93ਧU+0A27భU+0C2DఝU+0C1DଫU+0B2Bঢ়U+09DDओU+0913ଧU+0B27ख़U+0959ફU+0AABਘU+0A18ॷU+0977ਢU+0A22ਛU+0A1BहU+0939ধU+09A7ॼU+097CඩU+0DA9भU+092Dਸ਼U+0A36ધU+0AA7ढU+0922ऱU+0931अU+0905ષU+0AB7ഥU+0D25ॿU+097Fড়U+09DCਫU+0A2BऒU+0912য়U+09DFઆU+0A86ፚU+135AఫU+0C2BदU+0926ਖU+0A16དྷU+0F52𞹰U+1EE70ઑU+0A91ඬU+0DACঘU+0998ꢋU+A88BछU+091BౘU+0C58ৌU+09CCᕘU+1558ણU+0AA3લU+0AB2ꣽU+A8FDॾU+097EੜU+0A5CནU+0F53ॺU+097AధU+0C27ॳU+0973ॶU+0976ऌU+090CजU+091CखU+0916ऊU+090AਆU+0A06জU+099CడU+0C21൏U+0D4FਸU+0A38ઍU+0A8DಪU+0CAA੫U+0A6BཌྷU+0F4DኡU+12A1ฒU+0E12ၾU+107EꢪU+A8AAଶU+0B36ㄮU+312EਯU+0A2F