Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Devanagari›U+097A
ॺ

DEVANAGARI LETTER HEAVY YA

U+097A · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối DevanagariXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

षU+0937ਥU+0A25ਖU+0A16ਯU+0A2FષU+0AB7ꠡ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+097A
Thập phân
2426
Khối
Devanagari
Range
0900–097F
Mặt phẳng
BMP
Script
Devanagari
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA5 0xBA
UTF-16 (JS)
0x097A
UTF-32
0x0000097A
HTML decimal
ॺ
HTML hex
ॺ
CSS escape
\097A

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bình luận
used for an affricated glide JJYA
U+A821
यU+092F
ਸ਼U+0A36
ਬU+0A2C
शU+0936
सU+0938
झU+091D
ञU+091E
य़U+095F
ਧU+0A27
ਪU+0A2A
᱓U+1C53
শU+09B6
ㆮU+31AE
फ़U+095E
बU+092C
धU+0927
ᤄU+1904
ਖ਼U+0A59
ਸU+0A38
ꣂU+A8C2
भU+092D
ज़U+095B
શU+0AB6
ণU+09A3
इU+0907
ੲU+0A72
ꠘU+A818
थU+0925
ड़U+095C
जU+091C
ऍU+090D
ꠜU+A81C
फU+092B
ඩU+0DA9
पU+092A
नU+0928
ಷU+0CB7
एU+090F
ਭU+0A2D
ਝU+0A1D
ཅU+0F45
णU+0923
পU+09AA
লU+09B2
ॾU+097E
ङU+0919
ᡓU+1853
ॸU+0978
ꠌU+A80C
হU+09B9
ਜ਼U+0A5B
ঘU+0998
ਢU+0A22
ஷU+0BB7
ꠅU+A805
छU+091B
ऱU+0931
तU+0924
मU+092E
लU+0932
ਜU+0A1C
ॳU+0973
੫U+0A6B
সU+09B8
মU+09AE
ནU+0F53
ᤞU+191E
ऩU+0929
থU+09A5
हU+0939
ඞU+0D9E
ꠗU+A817
নU+09A8
অU+0985
ႯU+10AF
ꠝU+A81D
ਟU+0A1F
ඪU+0DAA
ॼU+097C
ᠼU+183C
ꞞU+A79E
ꠔU+A814
डU+0921
𐆉U+10189
ॶU+0976
ⳢU+2CE2
ಡU+0CA1
ਞU+0A1E
क़U+0958
ੜU+0A5C
वU+0935
షU+0C37
ਫ਼U+0A5E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

हU+0939य़U+095Fड़U+095CੜU+0A5CਝU+0A1DॷU+0977यU+092FञU+091EढU+0922ॾU+097EభU+0C2Dक़U+0958इU+0907ख़U+0959णU+0923ॼU+097CඩU+0DA9ಢU+0CA2ॸU+0978ਘU+0A18अU+0905ਯU+0A2FडU+0921ऌU+090CऱU+0931थU+0925घU+0918ईU+0908धU+0927યU+0AAFਕU+0A15ॿU+097FकU+0915ओU+0913ඬU+0DACਦU+0A26ਖ਼U+0A59ऩU+0929आU+0906やU+3084ਫU+0A2BरU+0930ਢU+0A22जU+091CୟU+0B5FਧU+0A27ଯU+0B2FझU+091DઆU+0A86ఱU+0C31ऄU+0904शU+0936चU+091AमU+092EऋU+090BॶU+0976ゃU+3083ঢU+09A2ॻU+097BखU+0916दU+0926भU+092Dग़U+095AঘU+0998ਜ਼U+0A5BङU+0919ਞU+0A1EడU+0C21よU+3088ਫ਼U+0A5EनU+0928फ़U+095EపU+0C2Aਲ਼U+0A33ᡓU+1853যU+09AFଧU+0B27ᠱU+1831ఛU+0C1BညU+100AཔU+0F54ऐU+0910ꦣU+A9A3ధU+0C27ષU+0AB7ঞU+099EਜU+0A1CतU+0924য়U+09DFඇU+0D87ऑU+0911बU+092CਸU+0A38ഘU+0D18ආU+0D86ढ़U+095DᆎU+118EহU+09B9ಯU+0CAF