Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Syloti Nagri›U+A814
ꠔ

SYLOTI NAGRI LETTER TO

U+A814 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối Syloti NagriXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ॼU+097CᢋU+188BजU+091CतU+0924ञU+091Eᡓ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A814
Thập phân
43028
Khối
Syloti Nagri
Range
A800–A82F
Mặt phẳng
BMP
Script
Syloti_Nagri
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA0 0x94
UTF-16 (JS)
0xA814
UTF-32
0x0000A814
HTML decimal
ꠔ
HTML hex
ꠔ
CSS escape
\A814

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1853
ꯙU+ABD9
ꠎU+A80E
नU+0928
ꯜU+ABDC
ꯚU+ABDA
নU+09A8
ꠟU+A81F
ᢖU+1896
ਟU+0A1F
ᠽU+183D
चU+091A
ꠞU+A81E
ꠡU+A821
ࡕU+0855
ਭU+0A2D
ਪU+0A2A
ਹU+0A39
ॻU+097B
गU+0917
ꚓU+A693
𐆃U+10183
ꔕU+A515
ᤄU+1904
ㆮU+31AE
તU+0AA4
ਣU+0A23
ꠜU+A81C
ꠉU+A809
सU+0938
ਦU+0A26
ㄛU+311B
ᤞU+191E
ज़U+095B
कU+0915
ཊU+0F4A
ਯU+0A2F
ꚒU+A692
ণU+09A3
ਥU+0A25
ॸU+0978
નU+0AA8
মU+09AE
फU+092B
ਖU+0A16
णU+0923
ꛧU+A6E7
ꮨU+ABA8
ਕU+0A15
সU+09B8
ㄎU+310E
ⳢU+2CE2
ਜU+0A1C
ꛦU+A6E6
दU+0926
ਧU+0A27
ႯU+10AF
यU+092F
ꠌU+A80C
ꠗU+A817
ᰎU+1C0E
ऱU+0931
ꠀU+A800
ᡒU+1852
एU+090F
জU+099C
रU+0930
੫U+0A6B
ᠴU+1834
ⳣU+2CE3
ᰖU+1C16
टU+091F
डU+0921
य़U+095F
ਙU+0A19
ोU+094B
ऩU+0929
ནU+0F53
ㆧU+31A7
ਸU+0A38
ਗU+0A17
ꠘU+A818
ꠖU+A816
দU+09A6
ᤈU+1908
ᡜU+185C
ꠕU+A815
𐆉U+10189
ನU+0CA8
ཅU+0F45
যU+09AF
पU+092A
ੜU+0A5C
ॾU+097E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꠡU+A821ꠛU+A81BꠒU+A812ꠍU+A80DꠑU+A811ꠟU+A81FꠎU+A80EꠌU+A80CꠚU+A81AꠝU+A81DꠅU+A805ꠁU+A801ꠃU+A803ꠢU+A822ঈU+0988ꠞU+A81EꠏU+A80FꠜU+A81CꠙU+A819ꠠU+A820ঞU+099EꠉU+A809ꠗU+A817আU+0986ညU+100Aড়U+09DCꠀU+A800ષU+0AB7ꠓU+A813ঘU+0998ꠘU+A818ꦣU+A9A3ఈU+0C08ᠱU+1831ইU+0987ꫲU+AAF2ਖ਼U+0A59ᢈU+1888ꫥU+AAE5ৌU+09CCआU+0906अU+0905𑇤U+111E4భU+0C2DꦝU+A99DꢃU+A883ᡓU+1853ઓU+0A93ꢋU+A88BঢU+09A2ᢠU+18A0য়U+09DFঋU+098B༱U+0F31ꦈU+A988টU+099FఱU+0C31ਗ਼U+0A5A៧U+17E7ඩU+0DA9জU+099CઑU+0A91ᢡU+18A1ꩵU+AA75ꯉU+ABC9य़U+095FꠖU+A816ঢ়U+09DDడU+0C21ඬU+0DACꢩU+A8A9ꢪU+A8AAड़U+095CᲱU+1CB1হU+09B9ଔU+0B14इU+0907ಢU+0CA2ꩶU+AA76ꦋU+A98BऑU+0911ઍU+0A8DఌU+0C0CਏU+0A0FఉU+0C09ੜU+0A5CᡍU+184DৡU+09E1রU+09B0అU+0C05ఓU+0C13ᘦU+1626ਐU+0A10ઔU+0A94ॿU+097FধU+09A7ௗU+0BD7ॷU+0977ធU+1792