Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Gurmukhi›U+0A72
ੲ

GURMUKHI IRI

U+0A72 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GurmukhiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ਞU+0A1EਝU+0A1DਦU+0A26ਵU+0A35छU+091Bਬ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0A72
Thập phân
2674
Khối
Gurmukhi
Range
0A00–0A7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Gurmukhi
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA9 0xB2
UTF-16 (JS)
0x0A72
UTF-32
0x00000A72
HTML decimal
ੲ
HTML hex
ੲ
CSS escape
\0A72

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant_Placeholder

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0A2C
ਥU+0A25
हU+0939
ਯU+0A2F
ਖU+0A16
ਟU+0A1F
ᡓU+1853
ਢU+0A22
ཅU+0F45
ਭU+0A2D
ਏU+0A0F
ऍU+090D
ੜU+0A5C
ꠄU+A804
ᡜU+185C
᱓U+1C53
ॸU+0978
एU+090F
ऱU+0931
ਣU+0A23
ꯟU+ABDF
ꞞU+A79E
यU+092F
ਰU+0A30
ਫU+0A2B
डU+0921
फU+092B
ꞟU+A79F
ਪU+0A2A
ॡU+0961
ઌU+0A8C
ਧU+0A27
ㄛU+311B
ॾU+097E
इU+0907
ᰐU+1C10
ऌU+090C
ꠊU+A80A
হU+09B9
ㆮU+31AE
ᢋU+188B
रU+0930
य़U+095F
ਗU+0A17
লU+09B2
ऐU+0910
ඳU+0DB3
ꢗU+A897
ঘU+0998
ᬫU+1B2B
ਙU+0A19
ਸU+0A38
ਛU+0A1B
ⳢU+2CE2
टU+091F
ꚓU+A693
ङU+0919
ਚU+0A1A
ऋU+090B
ᤎU+190E
ᢖU+1896
ꯎU+ABCE
ⳣU+2CE3
तU+0924
ඬU+0DAC
ਇU+0A07
धU+0927
ढU+0922
එU+0D91
ᠽU+183D
ಶU+0CB6
चU+091A
ꠡU+A821
ႯU+10AF
ዷU+12F7
মU+09AE
ଅU+0B05
ਜU+0A1C
ਜ਼U+0A5B
ॻU+097B
ધU+0AA7
ꠌU+A80C
ਘU+0A18
ਕU+0A15
दU+0926
ॠU+0960
सU+0938
ਈU+0A08
ඩU+0DA9
ఇU+0C07
ಏU+0C8F
རU+0F62
लU+0932
ꣾU+A8FE

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ਸU+0A38ਅU+0A05ਇU+0A07ਈU+0A08ਛU+0A1BਆU+0A06ਊU+0A0AਥU+0A25ਢU+0A22ਣU+0A23ਧU+0A27ਬU+0A2CਖU+0A16ਦU+0A26ਉU+0A09ঋU+098BਰU+0A30ਟU+0A1FੜU+0A5CਓU+0A13ਗ਼U+0A5AਯU+0A2FইU+0987ਵU+0A35ਜU+0A1CਝU+0A1DଧU+0B27ਚU+0A1AఅU+0C05ੳU+0A73ਗU+0A17ꦆU+A986ॷU+0977ਪU+0A2AਘU+0A18ঈU+0988ਖ਼U+0A59ਡU+0A21ᢖU+1896णU+0923য়U+09DFলU+09B2ཐU+0F50ଶU+0B36ଗU+0B17ଔU+0B14ੴU+0A74ឮU+17AEઆU+0A86ଣU+0B23ଆU+0B06রU+09B0ਏU+0A0FएU+090FઅU+0A85इU+0907ଡ଼U+0B5CখU+0996ॶU+0976खU+0916᧳U+19F3ഥU+0D25੫U+0A6BආU+0D86ꦅU+A985ഫU+0D2Bਫ਼U+0A5EઍU+0A8DഘU+0D18அU+0B85ꦕU+A995জU+099CଅU+0B05ঞU+099EꠎU+A80EപU+0D2AঊU+098AষU+09B7ମU+0B2EపU+0C2AᡵU+1875ඇU+0D87ઇU+0A87དྷU+0F52ॠU+0960ညU+100AឱU+17B1रU+0930ସU+0B38ਐU+0A10क़U+0958ગU+0A97ਭU+0A2Dਸ਼U+0A36ਫU+0A2BꠝU+A81DꕜU+A55CਕU+0A15ဪU+102A