Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed CJK Letters and Months›U+3237
㈷

PARENTHESIZED IDEOGRAPH CONGRATULATION

U+3237 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed CJK Letters and MonthsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㊗U+3297㉀U+3240㈳U+3233㈹U+3239㉁U+3241㈉

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3237
Thập phân
12855
Khối
Enclosed CJK Letters and Months
Range
3200–32FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x88 0xB7
UTF-16 (JS)
0x3237
UTF-32
0x00003237
HTML decimal
㈷
HTML hex
㈷
CSS escape
\3237

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0028 U+795D U+0029

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+3209
🉇U+1F247
㈵U+3235
㈴U+3234
㈶U+3236
㈮U+322E
㈣U+3223
㈺U+323A
㈸U+3238
㈜U+321C
㈿U+323F
㉃U+3243
㈬U+322C
㋧U+32E7
㈦U+3226
㈥U+3225
㈻U+323B
㈽U+323D
㈨U+3228
㈔U+3214
㈭U+322D
㈱U+3231
🈻U+1F23B
㈖U+3216
㈤U+3224
㈲U+3232
㈫U+322B
㍆U+3346
🈝U+1F21D
㈚U+321A
㊓U+3293
㆕U+3195
㈗U+3217
㈎U+320E
㈼U+323C
㈘U+3218
㋒U+32D2
🈖U+1F216
🉅U+1F245
ネU+FF88
㋝U+32DD
㈾U+323E
㈪U+322A
はU+306F
🈥U+1F225
㈛U+321B
きU+304D
🩡U+1FA61
ぎU+304E
🈠U+1F220
🉃U+1F243
ヴU+30F4
げU+3052
🉀U+1F240
㋭U+32ED
🈧U+1F227
🈙U+1F219
㈑U+3211
サU+30B5
むU+3080
㍿U+337F
ポU+30DD
㊡U+32A1
㍼U+337C
🈮U+1F22E
がU+304C
㈈U+3208
㈯U+322F
㈊U+320A
㈞U+321E
㊜U+329C
🉈U+1F248
ガU+30AC
㈓U+3213
㊛U+329B
ネU+30CD
🈦U+1F226
㌍U+330D
㊰U+32B0
㊅U+3285
せU+305B
㋢U+32E2
㊑U+3291
㍓U+3353
🈤U+1F224
にU+306B
びU+3073
㌎U+330E
🄙U+1F119
ㄝU+311D
㈀U+3200
ウU+30A6
ᆳU+FFAD
ㄽU+313D

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㈴U+3234㊗U+3297㈹U+3239㈻U+323B㉀U+3240㈼U+323C㈽U+323D㈳U+3233㈶U+3236㈵U+3235㉃U+3243㈿U+323F🉇U+1F247㈱U+3231㈲U+3232㈾U+323E㈥U+3225㉁U+3241㈺U+323A㈸U+3238㈨U+3228㈬U+322C㈤U+3224㈮U+322E㈣U+3223㈈U+3208🈺U+1F23A㊔U+3294㉨U+3268🈥U+1F225㊝U+329D㈞U+321E㈐U+3210㈝U+321D㈪U+322A🈀U+1F200㋧U+32E7㊬U+32AC㈜U+321C㊕U+3295㊣U+32A3㍼U+337C㊠U+32A0㊭U+32AD🈙U+1F219🄖U+1F116🈴U+1F234㈖U+3216㍻U+337B㍆U+3346㌟U+331F㈘U+3218㈔U+3214🈂U+1F202㋝U+32DD㈚U+321A㈑U+3211㊜U+329C㌜U+331C🈠U+1F220㋿U+32FF🉑U+1F251🈻U+1F23B㈫U+322B㋻U+32FB㈎U+320E㊒U+3292㈊U+320A㈉U+3209㍁U+3341㈓U+3213㈗U+3217㈠U+3220㉅U+3245🈗U+1F217㌦U+3326🉄U+1F244㋇U+32C7㌛U+331B㈰U+3230㉇U+3247㊨U+32A8㊡U+32A1🄒U+1F112㌙U+3319🉃U+1F243㌻U+333B㊧U+32A7㊪U+32AA🈑U+1F211㋅U+32C5㍓U+3353㊮U+32AE㊓U+3293🈘U+1F218㌣U+3323ᄵU+1135㋘U+32D8🉆U+1F246