Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed CJK Letters and Months›U+3240
㉀

PARENTHESIZED IDEOGRAPH FESTIVAL

U+3240 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed CJK Letters and MonthsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㈷U+3237㈶U+3236㉁U+3241㈻U+323B🉇U+1F247㈮

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3240
Thập phân
12864
Khối
Enclosed CJK Letters and Months
Range
3200–32FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x89 0x80
UTF-16 (JS)
0x3240
UTF-32
0x00003240
HTML decimal
㉀
HTML hex
㉀
CSS escape
\3240

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0028 U+796D U+0029

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+322E
㈴U+3234
㈳U+3233
㉃U+3243
㈵U+3235
㈭U+322D
🉈U+1F248
㈹U+3239
㊗U+3297
㈉U+3209
㈣U+3223
㈔U+3214
㈺U+323A
㊪U+32AA
㈲U+3232
㈖U+3216
㈜U+321C
㈤U+3224
🈻U+1F23B
㈸U+3238
㈥U+3225
㈗U+3217
🉅U+1F245
🉀U+1F240
㈿U+323F
㈱U+3231
㈼U+323C
㊩U+32A9
㈚U+321A
㈽U+323D
㈓U+3213
🉃U+1F243
㈪U+322A
🈕U+1F215
㈫U+322B
🈲U+1F232
㈦U+3226
㋧U+32E7
㉴U+3274
🈦U+1F226
㈾U+323E
㈎U+320E
㊝U+329D
㉇U+3247
㈬U+322C
㊯U+32AF
🈑U+1F211
㊎U+328E
㊡U+32A1
㊧U+32A7
🈖U+1F216
㆕U+3195
ポU+30DD
ぎU+304E
🈞U+1F21E
㈈U+3208
㊓U+3293
㍿U+337F
㋭U+32ED
🈬U+1F22C
㋚U+32DA
㍼U+337C
🈝U+1F21D
㊕U+3295
㊰U+32B0
🈟U+1F21F
㈘U+3218
㊨U+32A8
🈤U+1F224
きU+304D
㉶U+3276
㊭U+32AD
🈮U+1F22E
ネU+FF88
㉆U+3246
🈜U+1F21C
🈘U+1F218
サU+30B5
さU+3055
㋝U+32DD
🉆U+1F246
㈯U+322F
🈙U+1F219
ꡣU+A863
㋒U+32D2
𐜁U+10701
㊅U+3285
🈥U+1F225
🈡U+1F221
௯U+0BEF
🈨U+1F228
タU+30BF
🈛U+1F21B
㉄U+3244

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㈴U+3234㈷U+3237㈻U+323B㈹U+3239㈳U+3233㈼U+323C㉁U+3241㈱U+3231㈈U+3208㈽U+323D㈿U+323F㈥U+3225㈵U+3235㈨U+3228㈤U+3224㈶U+3236㈮U+322E㉃U+3243㈣U+3223㈺U+323A㈸U+3238🈑U+1F211㌸U+3338㌜U+331C㌘U+3318㌣U+3323㈲U+3232㍆U+3346🈥U+1F225㈰U+3230㊝U+329D㈐U+3210㈪U+322A㊕U+3295㋝U+32DD㊣U+32A3㈬U+322C㊗U+3297㉨U+3268㋄U+32C4㌴U+3334㈾U+323E🈲U+1F232㌺U+333A㌟U+331F㌦U+3326㌢U+3322㍀U+3340🈺U+1F23A🈢U+1F222㋧U+32E7㌫U+332B🈴U+1F234🈙U+1F219㌻U+333B㋅U+32C5㌅U+3305㌛U+331B🉑U+1F251㊔U+3294㌚U+331A㌤U+3324㌇U+3307㈗U+3217🈹U+1F239㌕U+3315㍂U+3342㉅U+3245㍎U+334E㍼U+337C🈂U+1F202㌒U+3312㊡U+32A1㊰U+32B0㍻U+337B🉇U+1F247㋻U+32FB🈠U+1F220㉂U+3242㊠U+32A0🈦U+1F226㌝U+331D㋇U+32C7㍏U+334F㌡U+3321㈝U+321D㊎U+328E㌧U+3327㍁U+3341🈷U+1F237🈘U+1F218㌞U+331E㋉U+32C9㊭U+32AD㌉U+3309㏤U+33E4㋈U+32C8㈘U+3218㊓U+3293