Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed CJK Letters and Months›U+3236
㈶

PARENTHESIZED IDEOGRAPH FINANCIAL

U+3236 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed CJK Letters and MonthsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㊖U+3296㈲U+3232㈳U+3233㈾U+323E㈮U+322E㈦

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3236
Thập phân
12854
Khối
Enclosed CJK Letters and Months
Range
3200–32FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x88 0xB6
UTF-16 (JS)
0x3236
UTF-32
0x00003236
HTML decimal
㈶
HTML hex
㈶
CSS escape
\3236

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0028 U+8CA1 U+0029

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+3226
㈜U+321C
🉈U+1F248
㈖U+3216
㈻U+323B
㈹U+3239
㈭U+322D
㈴U+3234
㈼U+323C
㉀U+3240
㈗U+3217
㉁U+3241
㈽U+323D
㈱U+3231
㈵U+3235
㈔U+3214
㉃U+3243
㈺U+323A
㈷U+3237
㈪U+322A
㈚U+321A
㈤U+3224
🉀U+1F240
㉂U+3242
㈛U+321B
㊮U+32AE
㈸U+3238
㍿U+337F
㈐U+3210
🉆U+1F246
㈉U+3209
🉅U+1F245
🈣U+1F223
㈿U+323F
🈶U+1F236
🉇U+1F247
㈣U+3223
㈘U+3218
㋔U+32D4
㋭U+32ED
㈊U+320A
ぎU+304E
㈬U+322C
㊭U+32AD
㊓U+3293
㈑U+3211
㊟U+329F
🈞U+1F21E
㈥U+3225
㈓U+3213
サU+30B5
きU+304D
ォU+30A9
㈢U+3222
㈎U+320E
🈻U+1F23B
㈏U+320F
㉆U+3246
㈙U+3219
🉃U+1F243
𐜁U+10701
ザU+30B6
㊨U+32A8
オU+FF75
⒞U+249E
㊎U+328E
㉴U+3274
㉶U+3276
🈧U+1F227
㊑U+3291
🈮U+1F22E
𐜀U+10700
㋧U+32E7
ㄝU+311D
𐜂U+10702
㋝U+32DD
ぽU+307D
たU+305F
🄒U+1F112
㈍U+320D
🄙U+1F119
🄣U+1F123
㈕U+3215
🈑U+1F211
㉻U+327B
🈜U+1F21C
㈞U+321E
🈂U+1F202
㈯U+322F
さU+3055
㊧U+32A7
ォU+FF6B
㈁U+3201
㌞U+331E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㈹U+3239㈴U+3234㊖U+3296㈾U+323E㈿U+323F㈵U+3235㈺U+323A㉃U+3243㈽U+323D㌦U+3326㊔U+3294㈳U+3233㈃U+3203㈱U+3231㈮U+322E㊠U+32A0㈈U+3208㈻U+323B㈸U+3238㈐U+3210㉀U+3240㈼U+323C㊭U+32AD㊧U+32A7㊕U+3295㈲U+3232㊮U+32AE㈷U+3237🉥U+1F265㌇U+3307🉐U+1F250㌝U+331D㉁U+3241㋶U+32F6🉇U+1F247㈨U+3228㋧U+32E7㊗U+3297㌓U+3313🉆U+1F246㈬U+322C㌜U+331C㉨U+3268🈹U+1F239㈓U+3213🈠U+1F220㍓U+3353㍀U+3340㌠U+3320🈘U+1F218㈑U+3211㊝U+329D㍐U+3350㋽U+32FDᱎU+1C4E🈲U+1F232㊜U+329C🈣U+1F223㈜U+321C㌚U+331A㈣U+3223㋻U+32FB㉇U+3247㈛U+321B㊒U+3292㈤U+3224㈥U+3225🈥U+1F225㊡U+32A1㌘U+3318㍔U+3354㌡U+3321㌸U+3338🈂U+1F202㈉U+3209㍆U+3346🈻U+1F23B㈗U+3217㊎U+328E🉡U+1F261㈞U+321E㊛U+329B㈖U+3216🄒U+1F112㉂U+3242㌻U+333BᅍU+114D🉣U+1F263㊞U+329EퟩU+D7E9㌣U+3323㊣U+32A3㈘U+3218㌿U+333F㌑U+3311㊘U+3298㈚U+321A㊚U+329AᄧU+1127