Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Ideographic Supplement›U+1F228
🈨

SQUARED CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6355

U+1F228 · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 5.2

Xem khối Enclosed Ideographic SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

🈧U+1F227🈯U+1F22F🈱U+1F231🈜U+1F21C🉅U+1F245🈰

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F228
Thập phân
127528
Khối
Enclosed Ideographic Supplement
Range
1F200–1F2FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x88 0xA8
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDE28
UTF-32
0x0001F228
HTML decimal
🈨
HTML hex
🈨
CSS escape
\1F228

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+6355

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bí danh
catcher
U+1F230
🈻U+1F23B
🈫U+1F22B
🈡U+1F221
🈤U+1F224
🈦U+1F226
🈮U+1F22E
🀪U+1F02A
🈖U+1F216
🈠U+1F220
🈟U+1F21F
🈘U+1F218
🈞U+1F21E
🈣U+1F223
🈬U+1F22C
🈑U+1F211
🈝U+1F21D
㈵U+3235
🈥U+1F225
🈲U+1F232
🈐U+1F210
🉇U+1F247
🈶U+1F236
㈻U+323B
㍼U+337C
🈙U+1F219
㊕U+3295
🈕U+1F215
🈭U+1F22D
🈚U+1F21A
㋿U+32FF
㈲U+3232
㈺U+323A
𒔖U+12516
㊜U+329C
㍿U+337F
㈴U+3234
🀂U+1F002
🈵U+1F235
🈛U+1F21B
㆞U+319E
🉃U+1F243
㈚U+321A
㍾U+337E
𒍈U+12348
㉀U+3240
㆕U+3195
㈶U+3236
🉈U+1F248
🉀U+1F240
㈳U+3233
㍟U+335F
㌎U+330E
㌞U+331E
〺U+303A
㈼U+323C
㊫U+32AB
㊣U+32A3
㊰U+32B0
𐛕U+106D5
㍀U+3340
㈦U+3226
🉐U+1F250
㍫U+336B
🈢U+1F222
ㆇU+3187
🉆U+1F246
㈿U+323F
㉆U+3246
㉇U+3247
🀁U+1F001
㉃U+3243
㌛U+331B
ポU+30DD
🈴U+1F234
㈓U+3213
㈭U+322D
㈣U+3223
㈷U+3237
🈹U+1F239
㊒U+3292
🄿U+1F13F
㊞U+329E
🀃U+1F003
𒇂U+121C2
㊓U+3293
𒁳U+12073
㋢U+32E2
㉁U+3241
𒍄U+12344
㊝U+329D
𝍶U+1D376
𒇖U+121D6
㈹U+3239

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

🈱U+1F231🈯U+1F22F🈥U+1F225🈧U+1F227🈖U+1F216🈛U+1F21B🈘U+1F218🈴U+1F234🈙U+1F219🉆U+1F246㌜U+331C🈣U+1F223㈼U+323C㌦U+3326🉄U+1F244㍁U+3341㈻U+323B㌺U+333A㍎U+334E🈠U+1F220🈻U+1F23B🈑U+1F211㌴U+3334🈲U+1F232㍏U+334F🈤U+1F224🉇U+1F247㌞U+331E㌿U+333F㌆U+3306㈾U+323E㌯U+332F㌛U+331BퟡU+D7E1㍿U+337F㌏U+330F㍄U+3344㌤U+3324🈵U+1F235🈟U+1F21F㌹U+3339㏾U+33FE㍆U+3346㌇U+3307㌭U+332D㍼U+337C㍐U+3350㌖U+3316㌂U+3302㌅U+3305㍓U+3353㌄U+3304🈰U+1F230ᅒU+1152㉁U+3241㌡U+3321🈳U+1F233ퟸU+D7F8🈦U+1F226㌳U+3333㌻U+333B㍕U+3355㌕U+3315🈝U+1F21D㈹U+3239㌈U+3308㌒U+3312㌟U+331F㈶U+3236㌢U+3322㌵U+3335㌉U+3309㌎U+330E㍂U+3342㌮U+332E㈣U+3223㌸U+3338㍍U+334D🈫U+1F22B㋝U+32DD㌠U+3320㋿U+32FF㌫U+332B㍇U+3347ꥬU+A96C㈿U+323FꥸU+A978㌊U+330A🈺U+1F23A🈡U+1F221🈀U+1F200㌋U+330B㌝U+331D㈮U+322E🉑U+1F251ᄨU+1128㍀U+3340㌲U+3332🈐U+1F210