Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Ideographic Supplement›U+1F22F
🈯

SQUARED CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6307

U+1F22F · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 5.2

Xem khối Enclosed Ideographic SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

🈧U+1F227🈨U+1F228🈵U+1F235🈱U+1F231🈐U+1F210🈲

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F22F
Thập phân
127535
Khối
Enclosed Ideographic Supplement
Range
1F200–1F2FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x88 0xAF
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDE2F
UTF-32
0x0001F22F
HTML decimal
🈯
HTML hex
🈯
CSS escape
\1F22F

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+6307

Emoji

Tên ngắn
Japanese “reserved” button
Phiên bản emoji
E0.6
Thuộc tính
Emoji, Emoji_Presentation, Extended_Pictographic
Variation sequences
text (FE0E), emoji (FE0F)

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bí danh
designated hitter · reserved sign
U+1F232
🈟U+1F21F
🈮U+1F22E
🈑U+1F211
🈳U+1F233
🈰U+1F230
🈶U+1F236
🈻U+1F23B
🈛U+1F21B
🈠U+1F220
🈂U+1F202
🈦U+1F226
🈡U+1F221
🈸U+1F238
🉐U+1F250
🈬U+1F22C
🈞U+1F21E
🈜U+1F21C
🈹U+1F239
🈤U+1F224
🈚U+1F21A
㊕U+3295
🈢U+1F222
🉅U+1F245
🀪U+1F02A
㈻U+323B
🀁U+1F001
㈵U+3235
🩨U+1FA68
㊟U+329F
㍢U+3362
🈣U+1F223
🈖U+1F216
🈴U+1F234
㉃U+3243
㊜U+329C
㆞U+319E
㋠U+32E0
🈺U+1F23A
𐜂U+10702
🈭U+1F22D
🈷U+1F237
㆗U+3197
㈦U+3226
チU+FF81
㍫U+336B
🈥U+1F225
㈤U+3224
㍟U+335F
㊄U+3284
🈘U+1F218
㉆U+3246
㍠U+3360
㍡U+3361
〺U+303A
🉑U+1F251
㍰U+3370
🈫U+1F22B
₶U+20B6
🈕U+1F215
㍣U+3363
𐙩U+10669
㍭U+336D
㈯U+322F
〩U+3029
ᄱU+1131
㈨U+3228
🀂U+1F002
𐛕U+106D5
ᆹU+11B9
㈹U+3239
𝍶U+1D376
㍬U+336C
㊤U+32A4
🈝U+1F21D
🀃U+1F003
🩡U+1FA61
𐜀U+10700
㈺U+323A
ᄡU+FFB4
ㅄU+3144
㊨U+32A8
ᅔU+1154
🀎U+1F00E
🔣U+1F523
🅿U+1F17F
㊫U+32AB
㍚U+335A
ポU+30DD
⊫U+22AB
☞U+261E
⒆U+2486
🉇U+1F247
㍧U+3367

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

🈨U+1F228㍁U+3341🈥U+1F225🈲U+1F232㌦U+3326㌹U+3339🈱U+1F231🈑U+1F211㍆U+3346㍓U+3353🈴U+1F234㈾U+323E🈵U+1F235🈻U+1F23B㌟U+331F㌚U+331A㍎U+334E㌳U+3333㌩U+3329㉃U+3243㌻U+333B㌿U+333F🉑U+1F251㍐U+3350㌈U+3308🈠U+1F220㈹U+3239㍏U+334F🈹U+1F239㌒U+3312㌤U+3324🈛U+1F21B㏾U+33FE㌇U+3307🈟U+1F21F㍄U+3344🈀U+1F200🈶U+1F236㌯U+332F㌉U+3309㍍U+334D🈧U+1F227㌕U+3315㌰U+3330㌶U+3336㌡U+3321ퟩU+D7E9㋉U+32C9㌵U+3335㌝U+331D㌱U+3331㉼U+327C㍕U+3355🈳U+1F233㍼U+337C㍔U+3354㍿U+337F🉄U+1F244㌄U+3304🈭U+1F22D㍑U+3351㌪U+332A㌭U+332D㍇U+3347㍀U+3340㈼U+323C🩣U+1FA63㏒U+33D2🈮U+1F22E㌠U+3320🈘U+1F218㌸U+3338㈐U+3210㍂U+3342㊮U+32AE🈞U+1F21E🈰U+1F230㌖U+3316㈺U+323A㌃U+3303㈛U+321B㌘U+3318㍊U+334A㍪U+336A🈤U+1F224㌥U+3325㌣U+3323🈝U+1F21D㌅U+3305㌧U+3327㌛U+331B㈻U+323B㊙U+3299㍻U+337B㌲U+3332㉤U+3264㌞U+331E㈲U+3232🉆U+1F246