Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Ideographic Supplement›U+1F224
🈤

SQUARED CJK UNIFIED IDEOGRAPH-58F0

U+1F224 · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 5.2

Xem khối Enclosed Ideographic SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

🈰U+1F230🈞U+1F21E🈦U+1F226🈬U+1F22C🈑U+1F211🈻

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F224
Thập phân
127524
Khối
Enclosed Ideographic Supplement
Range
1F200–1F2FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x88 0xA4
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDE24
UTF-32
0x0001F224
HTML decimal
🈤
HTML hex
🈤
CSS escape
\1F224

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+58F0

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bí danh
voice actors
U+1F23B
🈢U+1F222
🈮U+1F22E
🈐U+1F210
🈱U+1F231
🈜U+1F21C
🈨U+1F228
🉃U+1F243
🈕U+1F215
🈣U+1F223
🉇U+1F247
㉄U+3244
㈻U+323B
🈧U+1F227
🈝U+1F21D
㆛U+319B
🈚U+1F21A
🈫U+1F22B
🈠U+1F220
🈟U+1F21F
㊣U+32A3
🈛U+1F21B
ㄬU+312C
🈗U+1F217
🈖U+1F216
🈡U+1F221
🉅U+1F245
🈘U+1F218
🈥U+1F225
𐝡U+10761
🈯U+1F22F
🈲U+1F232
㊫U+32AB
𝍶U+1D376
㊭U+32AD
ꡂU+A842
ㆱU+31B1
🈵U+1F235
㈹U+3239
㈸U+3238
𐜀U+10700
ヸU+30F8
🉑U+1F251
㊚U+329A
🉈U+1F248
㉆U+3246
𒇂U+121C2
㊬U+32AC
㈴U+3234
㊊U+328A
㈤U+3224
㊨U+32A8
㉇U+3247
㊝U+329D
🈭U+1F22D
𐛿U+106FF
🀪U+1F02A
ꡄU+A844
㆗U+3197
チU+FF81
㆕U+3195
㋺U+32FA
㉺U+327A
〺U+303A
𐜂U+10702
சU+0B9A
㋾U+32FE
㋠U+32E0
㉃U+3243
ꡣU+A863
㋢U+32E2
🈸U+1F238
㈚U+321A
㊓U+3293
ꡅU+A845
㊎U+328E
🈙U+1F219
㈲U+3232
㊟U+329F
ㆉU+3189
㊄U+3284
㊘U+3298
㊪U+32AA
㈽U+323D
𒍈U+12348
㊔U+3294
𐝣U+10763
㊰U+32B0
㊜U+329C
🩢U+1FA62
㈣U+3223
㍼U+337C
㊩U+32A9
ㄝU+311D

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

🈥U+1F225🈵U+1F235㌇U+3307㍁U+3341㍐U+3350🈑U+1F211🈀U+1F200㈻U+323B㍎U+334E㌺U+333A㌴U+3334㊭U+32AD㌸U+3338㈹U+3239🉄U+1F244🈨U+1F228🈦U+1F226🈰U+1F230㍆U+3346🈙U+1F219🈣U+1F223㈼U+323C㌏U+330F㌂U+3302㌲U+3332㌎U+330E㌿U+333F🈺U+1F23A㌭U+332D🈝U+1F21D🈛U+1F21B🈲U+1F232㍂U+3342🈜U+1F21C🈖U+1F216㍿U+337F㈾U+323E㌘U+3318㍀U+3340🈚U+1F21A🈠U+1F220㍇U+3347🈷U+1F237🈘U+1F218㍼U+337C㌣U+3323🈻U+1F23B㍏U+334F🈯U+1F22F㌧U+3327㌞U+331E㍓U+3353㌙U+3319㉆U+3246㍕U+3355🈴U+1F234🉑U+1F251㌱U+3331㉅U+3245㈣U+3223🈫U+1F22B㊃U+3283㌮U+332E㉀U+3240㌝U+331D㌳U+3333🈶U+1F236㈺U+323A㌕U+3315㊕U+3295🈟U+1F21F㌫U+332B㌚U+331A㈴U+3234㌗U+3317㌁U+3301㌛U+331B㌦U+3326🈮U+1F22E㌵U+3335㍄U+3344㏾U+33FE🈞U+1F21E㌉U+3309㌃U+3303㌼U+333C㌈U+3308㌆U+3306㌹U+3339㌌U+330C㌽U+333D㌟U+331F㊫U+32AB㋺U+32FA㊞U+329E㊮U+32AE㍌U+334C🩤U+1FA64㈤U+3224