Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Oriya›U+0B07
ଇ

ORIYA LETTER I

U+0B07 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối OriyaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ଈU+0B08ଋU+0B0BୠU+0B60ଭU+0B2DନU+0B28ଊU+0B0A

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0B07
Thập phân
2823
Khối
Oriya
Range
0B00–0B7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Oriya
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xAC 0x87
UTF-16 (JS)
0x0B07
UTF-32
0x00000B07
HTML decimal
ଇ
HTML hex
ଇ
CSS escape
\0B07

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
କU+0B15
ଯU+0B2F
ରU+0B30
ଗU+0B17
꩕U+AA55
ଘU+0B18
ଉU+0B09
ମU+0B2E
ꮝU+AB9D
ହU+0B39
ଛU+0B1B
ᨦU+1A26
ଶU+0B36
ഋU+0D0B
ଲU+0B32
ଜU+0B1C
ᦁU+1981
ფU+10E4
ଡ଼U+0B5C
ᦪU+19AA
ᦗU+1997
ጯU+132F
ପU+0B2A
ꢖU+A896
ఉU+0C09
ളU+0D33
𐜈U+10708
ಣU+0CA3
ᩍU+1A4D
ᦦU+19A6
ൠU+0D60
ಱU+0CB1
ꢋU+A88B
ಐU+0C90
ꢂU+A882
ඦU+0DA6
ଅU+0B05
ୱU+0B71
൏U+0D4F
ඛU+0D9B
ଟU+0B1F
ꤎU+A90E
ꢙU+A899
ஒU+0B92
ᩊU+1A4A
ୟU+0B5F
ꢊU+A88A
ᡚU+185A
ѽU+047D
ఊU+0C0A
ඖU+0D96
ꠃU+A803
తU+0C24
ఴU+0C34
ଢ଼U+0B5D
ꨅU+AA05
ឩU+17A9
ᦀU+1980
ോU+0D4B
ꮼU+ABBC
ᲤU+1CA4
ညU+100A
ꖞU+A59E
ᰡU+1C21
ᦚU+199A
ᏯU+13EF
꧱U+A9F1
𑇨U+111E8
ಆU+0C86
බU+0DB6
ᢨU+18A8
ఱU+0C31
ꨊU+AA0A
ᨴU+1A34
ຄU+0E84
ඟU+0D9F
ᏬU+13EC
ൿU+0D7F
ᘝU+161D
ଖU+0B16
𐙡U+10661
ᨳU+1A33
ඳU+0DB3
ꧠU+A9E0
ꖝU+A59D
ᏍU+13CD
ꧩU+A9E9
ѼU+047C
൵U+0D75
෬U+0DEC
ᳩU+1CE9
ꢐU+A890
ಹU+0CB9

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ଈU+0B08୫U+0B6BՑU+0551ൽU+0D7D୭U+0B6DఐU+0C10ତU+0B24ళU+0C33ඉU+0D89ꖝU+A59DಹU+0CB9ଃU+0B03ଢU+0B22ଞU+0B1EಐU+0C90ꢅU+A885ಲU+0CB2ଓU+0B13ணU+0BA3᥍U+194DଌU+0B0CଭU+0B2D੬U+0A6C೯U+0CEF੪U+0A6AଡU+0B21୶U+0B76ଡ଼U+0B5CጼU+133CওU+0993᪈U+1A88꯳U+ABF3ଉU+0B09᱘U+1C58ঐU+0990ൕU+0D55ཚU+0F5AଘU+0B18ୱU+0B71𑇱U+111F1৪U+09EAஓU+0B93𑇣U+111E3இU+0B87୧U+0B67᱙U+1C59ꢲU+A8B2ଧU+0B27ఒU+0C12ൡU+0D61ꢆU+A886ଜU+0B1C୨U+0B68ବU+0B2C୬U+0B6CꢛU+A89BகU+0B95ಊU+0C8AꢖU+A896මU+0DB8ⰠU+2C20ଛU+0B1BഞU+0D1EഴU+0D34ඕU+0D95௮U+0BEEలU+0C32꧘U+A9D8೮U+0CEEꭴU+AB74൙U+0D59ඖU+0D96꣘U+A8D8೩U+0CE9ூU+0BC2ಓU+0C93කU+0D9AனU+0BA9ಒU+0C92ஐU+0B90ඦU+0DA6సU+0C38ᲓU+1C93ඐU+0D90೨U+0CE8ඛU+0D9BହU+0B39ଋU+0B0BஒU+0B92ꩪU+AA6AळU+0933੩U+0A69෯U+0DEFଅU+0B05൪U+0D6A༬U+0F2C𝟖U+1D7D6ଢ଼U+0B5D౨U+0C68