Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Syriac›U+074F
ݏ

SYRIAC LETTER SOGDIAN FE

U+074F · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.0

Xem khối SyriacXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ʖU+0296𞹋U+1EE4BᕘU+1558᱓U+1C53𖨮U+16A2Eᓸ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+074F
Thập phân
1871
Khối
Syriac
Range
0700–074F
Mặt phẳng
BMP
Script
Syriac
Phiên bản Unicode
4.0

Mã hóa

UTF-8
0xDD 0x8F
UTF-16 (JS)
0x074F
UTF-32
0x0000074F
HTML decimal
ݏ
HTML hex
ݏ
CSS escape
\074F

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Arabic Letter
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+14F8
ᔁU+1501
ፈU+1348
ⷝU+2DDD
ᔧU+1527
ⶈU+2D88
ᔩU+1529
ㆡU+31A1
ܜU+071C
𐝢U+10762
ፘU+1358
ჀU+10C0
ㆠU+31A0
ᓽU+14FD
ꛊU+A6CA
ኖU+1296
ᔳU+1533
រU+179A
ᓼU+14FC
ᕚU+155A
ኆU+1286
᱗U+1C57
ጏU+130F
ᢿU+18BF
𐘕U+10615
ꠟU+A81F
ᓹU+14F9
𐹧U+10E67
𖥥U+16965
ᡷU+1877
៥U+17E5
ฆU+0E06
ȴU+0234
ᕜU+155C
ᓮU+14EE
ዴU+12F4
ᕙU+1559
𑪷U+11AB7
ⳗU+2CD7
ුU+0DD4
ᕶU+1576
𐹨U+10E68
វU+179C
⯲U+2BF2
ᏁU+13C1
ฮU+0E2E
ᖑU+1591
ᕝU+155D
ᔵU+1535
ᨁU+1A01
৶U+09F6
ᓰU+14F0
ᕍU+154D
ᔀU+1500
⸅U+2E05
५U+096B
ᖍU+158D
ᓶU+14F6
ኒU+1292
ᒔU+1494
ᓺU+14FA
ᔴU+1534
ᡭU+186D
ৗU+09D7
ꯙU+ABD9
ᔱU+1531
𖧍U+169CD
ፎU+134E
ኇU+1287
ꠞU+A81E
ᖡU+15A1
ሯU+122F
ᢏU+188F
ያU+12EB
𑪻U+11ABB
ܭU+072D
ኔU+1294
צּU+FB46
ᡨU+1868
ចU+1785
ꕦU+A566
ܛU+071B
𑪳U+11AB3
𐜞U+1071E
ᕗU+1557
ᔲU+1532
ᠫU+182B
ചU+0D1A
ᡲU+1872
ꮑU+AB91
๕U+0E55
ܠU+0720
꣙U+A8D9
ꛧU+A6E7

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ܭU+072DܜU+071CܟU+071FᡬU+186CኃU+1283ףU+05E3ܥU+0725ᒓU+1493𞺐U+1EE90ףּU+FB43ࡂU+0842ዼU+12FCܞU+071EਹU+0A39ꠉU+A809ᓝU+14DDጉU+1309ሱU+1231ܢU+0722ግU+130DጯU+132FᖣU+15A3ଝU+0B1DꠞU+A81EਰU+0A30ኂU+1282ઇU+0A87ཊU+0F4AይU+12EDⶂU+2D82ᇱU+11F1ܒU+0712ꠁU+A801𞸞U+1EE1EਗU+0A17ᡒU+1852ရU+101BᔂU+1502ꠜU+A81CԇU+0507ਉU+0A09ᖊU+158Aਗ਼U+0A5AጋU+130B꩹U+AA79ਖ਼U+0A59ᤗU+1917ໃU+0EC3ꢷU+A8B7ୗU+0B57ರU+0CB0ཌU+0F4Cਫ਼U+0A5EᡘU+1858ਨU+0A28ንU+1295ᰐU+1C10ሪU+122A🪝U+1FA9DፎU+134EܠU+0720ኇU+1287𞸶U+1EE36ᓹU+14F9ᖑU+1591ꠗU+A817ᠫU+182BጫU+132BຄU+0E84𐋡U+102E1ੳU+0A73𞺓U+1EE93ꮝU+AB9DᒔU+1494ྋU+0F8BጌU+130CᢐU+1890𞸓U+1EE13ࡕU+0855ᓸU+14F8ᡗU+1857ᰎU+1C0EᢋU+188BɁU+0241ፋU+134B𞸍U+1EE0DዩU+12E9ᰂU+1C02ჀU+10C0ብU+1265ᴤU+1D24ຢU+0EA2ઘU+0A98ԴU+0534ᒕU+1495ฤU+0E24꣙U+A8D9ꠑU+A811ሮU+122E