Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Arabic Mathematical Alphabetic Symbols›U+1EE36
𞸶

ARABIC MATHEMATICAL INITIAL THEH

U+1EE36 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 6.1

Xem khối Arabic Mathematical Alphabetic SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𞸵U+1EE35𞹶U+1EE76𞸴U+1EE34𞸘U+1EE18𐹻U+10E7B𞺖

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1EE36
Thập phân
126518
Khối
Arabic Mathematical Alphabetic Symbols
Range
1EE00–1EEFF
Mặt phẳng
SMP
Script
Arabic
Phiên bản Unicode
6.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9E 0xB8 0xB6
UTF-16 (JS)
0xD83B 0xDE36
UTF-32
0x0001EE36
HTML decimal
𞸶
HTML hex
𞸶
CSS escape
\1EE36

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Arabic Letter
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+062B

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(arabic letter theh initial form - FE9B)
U+1EE96
𞸭U+1EE2D
𞹔U+1EE54
𞸖U+1EE16
𞹴U+1EE74
𞸔U+1EE14
࠶U+0836
𞸆U+1EE06
𞺸U+1EEB8
𞺦U+1EEA6
𞺶U+1EEB6
𞺴U+1EEB4
ᰧU+1C27
𞹍U+1EE4D
𞺔U+1EE94
࠵U+0835
࠴U+0834
𞸚U+1EE1A
𞹺U+1EE7A
𞺍U+1EE8D
𐋺U+102FA
𞸩U+1EE29
ݎU+074E
չU+0579
𞹵U+1EE75
𞺘U+1EE98
𞹮U+1EE6E
𞺕U+1EE95
𞺆U+1EE86
𐹬U+10E6C
𞹭U+1EE6D
𐹹U+10E79
𞺚U+1EE9A
𞸷U+1EE37
𞸡U+1EE21
𞸍U+1EE0D
𞺺U+1EEBA
ⷛU+2DDB
𞸢U+1EE22
𐋳U+102F3
ᖣU+15A3
ޝU+079D
ᓙU+14D9
𞸻U+1EE3B
࠳U+0833
𞹷U+1EE77
ޘU+0798
𞸕U+1EE15
𞸹U+1EE39
𞸉U+1EE09
ᥘU+1958
𞹨U+1EE68
រU+179A
ޏU+078F
𞸙U+1EE19
𞹰U+1EE70
𞸎U+1EE0E
ᓤU+14E4
ᓘU+14D8
ⶈU+2D88
𞺩U+1EEA9
𞺵U+1EEB5
ޤU+07A4
𞸱U+1EE31
𞹙U+1EE59
𞺮U+1EEAE
ࡑU+0851
ᓥU+14E5
ኗU+1297
𞸯U+1EE2F
𐋲U+102F2
ጊU+130A
𞹢U+1EE62
𞸫U+1EE2B
ኒU+1292
ṧU+1E67
ያU+12EB
ຽU+0EBD
𞺉U+1EE89
ጔU+1314
ናU+1293
ኂU+1282
𞹡U+1EE61
𞺹U+1EEB9
𞸂U+1EE02
᱓U+1C53
ཌU+0F4C
ᶚU+1D9A
ޟU+079F
ࡄU+0844
῏U+1FCF
𞹎U+1EE4E
𞺁U+1EE81
ѯU+046F

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𞺖U+1EE96𞸘U+1EE18𞸵U+1EE35𞸞U+1EE1E𞹶U+1EE76𞺔U+1EE94𞸴U+1EE34ޝU+079D𞺐U+1EE90𞹉U+1EE49𞺈U+1EE88𞹵U+1EE75𞺶U+1EEB6𞸈U+1EE08𞺕U+1EE95𞸍U+1EE0D𞸔U+1EE14𞸱U+1EE31𞸆U+1EE06𞸖U+1EE16𞸡U+1EE21𞹗U+1EE57𞺑U+1EE91𞸢U+1EE22𐋺U+102FA𞹎U+1EE4E𞺏U+1EE8F𞹰U+1EE70𞺉U+1EE89𞸏U+1EE0F𞺇U+1EE87𞹡U+1EE61𞹾U+1EE7E𞸭U+1EE2D𞸓U+1EE13𞸉U+1EE09𞹔U+1EE54𞸇U+1EE07𞹴U+1EE74𞺓U+1EE93𞸂U+1EE02𞸗U+1EE17𞸮U+1EE2E𞸩U+1EE29𞺘U+1EE98𞸷U+1EE37𞺂U+1EE82ᓥU+14E5𞸎U+1EE0EܞU+071E𞺗U+1EE97𞸰U+1EE30ޘU+0798𞹨U+1EE68𞺛U+1EE9B࠶U+0836𞹧U+1EE67𞸲U+1EE32𞸜U+1EE1C𞺳U+1EEB3𞹮U+1EE6E𞹂U+1EE42𞸕U+1EE15𞹩U+1EE69𞸁U+1EE01ؼU+063C𞺍U+1EE8D𞺎U+1EE8E𞹢U+1EE62𞸊U+1EE0A𞺃U+1EE83𞺩U+1EEA9ᖣU+15A3𞺁U+1EE81𞺙U+1EE99𞹱U+1EE71𞹒U+1EE52چU+0686𞸙U+1EE19𞸐U+1EE10𞸯U+1EE2F𞺚U+1EE9AޛU+079B𞹼U+1EE7C𞸃U+1EE03ᕥU+1565𞹍U+1EE4D𞸟U+1EE1F𞸝U+1EE1DޡU+07A1ۿU+06FF𞺌U+1EE8CޠU+07A0𞸑U+1EE11ܭU+072D𞸛U+1EE1B𞸚U+1EE1A𞹷U+1EE77𞹇U+1EE47