Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Malayalam›U+0D10
ഐ

MALAYALAM LETTER AI

U+0D10 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối MalayalamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

എU+0D0E௷U+0BF7௸U+0BF8ഏU+0D0FꦐU+A990ഘ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0D10
Thập phân
3344
Khối
Malayalam
Range
0D00–0D7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Malayalam
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB4 0x90
UTF-16 (JS)
0x0D10
UTF-32
0x00000D10
HTML decimal
ഐ
HTML hex
ഐ
CSS escape
\0D10

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0D18
ௌU+0BCC
ഷU+0D37
ഊU+0D0A
ஷU+0BB7
ꢼU+A8BC
ஹU+0BB9
ഛU+0D1B
ஔU+0B94
ꦛU+A99B
ඌU+0D8C
ஊU+0B8A
ꦕU+A995
ඐU+0D90
ഈU+0D08
ൺU+0D7A
ꢗU+A897
ඓU+0D93
𑇭U+111ED
ඖU+0D96
ꦡU+A9A1
ങU+0D19
൷U+0D77
ആU+0D06
ꦜU+A99C
ഹU+0D39
൶U+0D76
ඡU+0DA1
ඦU+0DA6
ഞU+0D1E
ௗU+0BD7
ளU+0BB3
ꦔU+A994
ണU+0D23
𑇱U+111F1
ஏU+0B8F
ꦏU+A98F
ொU+0BCA
ඛU+0D9B
છU+0A9B
ឍU+178D
ꦢU+A9A2
ᢨU+18A8
ᬰU+1B30
๗U+0E57
ඥU+0DA5
එU+0D91
ഢU+0D22
𑇪U+111EA
൲U+0D72
꣸U+A8F8
ൡU+0D61
ഌU+0D0C
ꦆU+A986
ꮝU+AB9D
ബU+0D2C
ඵU+0DB5
ഫU+0D2B
ᡚU+185A
ഩU+0D29
ꦤU+A9A4
ꦣU+A9A3
ഇU+0D07
ꢽU+A8BD
ꮼU+ABBC
ஸU+0BB8
ഓU+0D13
ណU+178E
ᖐU+1590
ഔU+0D14
௯U+0BEF
୩U+0B69
ඳU+0DB3
൏U+0D4F
෩U+0DE9
ꨊU+AA0A
𑇳U+111F3
ൈU+0D48
൚U+0D5A
ꦓU+A993
ఴU+0C34
ꩆU+AA46
ളU+0D33
ೀU+0CC0
ౣU+0C63
ᏬU+13EC
പU+0D2A
ᎊU+138A
൵U+0D75
ꦧU+A9A7
ఱU+0C31
හU+0DC4
ைU+0BC8
ဤU+1024

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ബU+0D2CഘU+0D18൮U+0D6EఅU+0C05ഥU+0D25൷U+0D77ഷU+0D37ഛU+0D1BപU+0D2AൺU+0D7AഅU+0D05൯U+0D6FൻU+0D7BഎU+0D0EചU+0D1AൔU+0D54ꦚU+A99AꢬU+A8ACଔU+0B14ఘU+0C18ఱU+0C31ඩU+0DA9ଆU+0B06ಪU+0CAAฦU+0E26ආU+0D86அU+0B85ఌU+0C0CஔU+0B94ਆU+0A06ഇU+0D07ඇU+0D87పU+0C2AꢪU+A8AAअU+0905ꢩU+A8A9హU+0C39ঋU+098BഏU+0D0FൕU+0D55ਔU+0A14ਐU+0A10ਸU+0A38ஐU+0B90ऐU+0910ꦅU+A985ഢU+0D22ലU+0D32ꢋU+A88BൽU+0D7DꢊU+A88AఝU+0C1DओU+0913અU+0A85ઍU+0A8DজU+099CꢂU+A882భU+0C2DએU+0A8FణU+0C23ಅU+0C85ౙU+0C59ꦑU+A991ᡵU+1875తU+0C24ଐU+0B10ഞU+0D1EඣU+0DA3ೠU+0CE0ஹU+0BB9൹U+0D79ꦆU+A986ଅU+0B05ੜU+0A5CൿU+0D7FਛU+0A1BచU+0C1AਣU+0A23ꦕU+A995য়U+09DFఔU+0C14ನU+0CA8ঐU+0990ꦩU+A9A9మU+0C2EणU+0923ജU+0D1CಮU+0CAEꦢU+A9A2ꢤU+A8A4ఛU+0C1BਉU+0A09ശU+0D36ഫU+0D2BឦU+17A6ङU+0919ईU+0908ᡍU+184DញU+1789