Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic Extended›U+2D90
ⶐ

ETHIOPIC SYLLABLE CHOA

U+2D90 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối Ethiopic ExtendedXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⶾU+2DBEⶻU+2DBBⶼU+2DBCⶸU+2DB8ሔU+1214ጫ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2D90
Thập phân
11664
Khối
Ethiopic Extended
Range
2D80–2DDF
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0xB6 0x90
UTF-16 (JS)
0x2D90
UTF-32
0x00002D90
HTML decimal
ⶐ
HTML hex
ⶐ
CSS escape
\2D90

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+132B
ⶽU+2DBD
ⶺU+2DBA
ጮU+132E
ᎂU+1382
ᎇU+1387
ፙU+1359
ꬄU+AB04
ꬦU+AB26
ሚU+121A
ⷔU+2DD4
ጪU+132A
ኼU+12BC
ꦐU+A990
ꬢU+AB22
ሜU+121C
ⶍU+2D8D
ᎁU+1381
ⶎU+2D8E
ዀU+12C0
ዄU+12C4
ሼU+123C
ጬU+132C
ሒU+1212
ዼU+12FC
ፎU+134E
ሗU+1217
ꬠU+AB20
፸U+1378
ⷌU+2DCC
ሑU+1211
ⶤU+2DA4
ዅU+12C5
ጡU+1321
ꬁU+AB01
ⶹU+2DB9
ዲU+12F2
ጭU+132D
ꬂU+AB02
፮U+136E
ⶏU+2D8F
ጄU+1304
ꦤU+A9A4
ቕU+1255
ⶕU+2D95
ኤU+12A4
ጀU+1300
ꬥU+AB25
ዂU+12C2
ጁU+1301
ዷU+12F7
ꬌU+AB0C
ⷕU+2DD5
ꬣU+AB23
ሴU+1234
ጇU+1307
ጅU+1305
ⶀU+2D80
ዿU+12FF
ሌU+120C
ꬍU+AB0D
ኴU+12B4
ⷒU+2DD2
ꬡU+AB21
ሟU+121F
ኟU+129F
ቌU+124C
ⶦU+2DA6
ⶖU+2D96
ፉU+1349
ጞU+131E
ⶑU+2D91
ዃU+12C3
ⶡU+2DA1
ዯU+12EF
ᎊU+138A
ꬉU+AB09
ⶌU+2D8C
ጨU+1328
ኞU+129E
ኙU+1299
ጧU+1327
ꬋU+AB0B
ኺU+12BA
ꬤU+AB24
ꬩU+AB29
ዺU+12FA
ኬU+12AC
ኛU+129B
ማU+121B
ጩU+1329
ꬎU+AB0E
ኳU+12B3
ⶣU+2DA3

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⶸU+2DB8ꬠU+AB20ꬣU+AB23ⶁU+2D81ꬡU+AB21ⶺU+2DBAꬢU+AB22ⶮU+2DAEꬦU+AB26ⶄU+2D84ꬫU+AB2BⶽU+2DBDⷊU+2DCAⶣU+2DA3ኗU+1297ጟU+131FዃU+12C3ኧU+12A7ቛU+125BኡU+12A1ጯU+132FሎU+120EⶉU+2D89ጞU+131EⶾU+2DBEⶼU+2DBCⶻU+2DBBጮU+132EኳU+12B3ጒU+1312ዷU+12F7ⶠU+2DA0ቜU+125CኢU+12A2ቓU+1253ጧU+1327ኞU+129EኯU+12AFጩU+1329ፎU+134EኸU+12B8ᎄU+1384ⶕU+2D95ⶭU+2DADꬥU+AB25ጫU+132BퟓU+D7D3ⶀU+2D80ሧU+1227ⶈU+2D88ኽU+12BDኤU+12A4ሚU+121AⶩU+2DA9ⶬU+2DACኰU+12B0ሹU+1239ᎂU+1382ሉU+1209ⷎU+2DCEꬎU+AB0EጝU+131DጕU+1315ꬆU+AB06ዎU+12CEጷU+1337ኦU+12A6ꬄU+AB04ቕU+1255ዀU+12C0ጺU+133AㆱU+31B1ጇU+1307ꬍU+AB0DퟒU+D7D2ⶔU+2D94ጙU+1319ጜU+131CꬃU+AB03ሔU+1214ኖU+1296ퟺU+D7FAꬤU+AB24ሜU+121CꬨU+AB28ኇU+1287ꥢU+A962ⷁU+2DC1ሿU+123FማU+121BⶫU+2DABꦓU+A993ጿU+133FቭU+126DጐU+1310ਛU+0A1BᎁU+1381ኙU+1299ኜU+129C